Aloha các “tín đồ” Hán ngữ! Anne Tiểu Lão Sư từ Học Tư Đạt lại “on air” để cùng các bạn “giải mã” một chủ điểm ngữ pháp siêu quan trọng mà lại cực kỳ gần gũi: ĐẠI TỪ!
Trong bài viết này, Anne sẽ hệ thống hóa tất tần tật các loại đại từ, từ anh bạn “我” (tôi) quen thuộc đến những “gương mặt” ít gặp hơn, đảm bảo bạn sẽ nắm vững cách dùng “trong một nốt nhạc”. Nào, cùng “quẩy” với thế giới đại từ đầy màu sắc thôi!
I. Đại Từ Nhân Xưng (Personal Pronouns) – “Tôi, Bạn, Chúng Ta” và Hơn Thế Nữa!
Đây là nhóm đại từ cơ bản nhất, dùng để chỉ người hoặc vật tham gia vào hội thoại.
1. Các “Gương Mặt” Thân Quen
- Ngôi thứ nhất:
- 我 (wǒ): Tôi, tớ, mình (số ít).
- 我们 (wǒmen): Chúng tôi, chúng ta (số nhiều, có thể không bao gồm người nghe).
- 咱们 (zánmen): Chúng ta (số nhiều, luôn bao gồm người nghe).
- Ngôi thứ hai:
- 你 (nǐ): Bạn, cậu (thân mật).
- 您 (nín): Ngài, ông, bà (tôn trọng).
- 你们 (nǐmen): Các bạn.
- Ngôi thứ ba:
- 他 / 她 / 它 (tā): Anh ấy / Cô ấy / Nó
- 他们 / 她们 / 它们 (tāmen): Họ (nam, nữ), chúng nó (vật)
2. Những “Nhân Vật” Đặc Biệt
- 自己 (zìjǐ): Tự mình, bản thân
- 别人 (biérén): Người khác
- 大家 (dàjiā): Mọi người
- 人家 (rénjia): Người ta / Tôi / Em (tùy ngữ cảnh)
II. Đại Từ Chỉ Thị – “Đây, Kia, Này, Nọ”
- 这 / 那: Cái này / Cái kia
- 这儿 / 那儿, 这里 / 那里: Ở đây / Ở kia
- 这样 / 那样: Như thế này / Như thế kia
- 这么 / 那么: Đến mức này / mức kia
III. Đại Từ Nghi Vấn – “Ai, Gì, Ở Đâu, Bao Nhiêu…”
- 谁 (shéi): Ai?
- 什么 (shénme): Gì?
- 哪 (nǎ): Nào?
- 几 / 多少: Mấy / Bao nhiêu?
- 怎么 / 怎么样: Như thế nào?
- 哪儿 / 哪里: Ở đâu?
IV. Đại Từ Không Xác Định – “Một Số, Mỗi, Bất Kỳ, Tất Cả…”
- 有的 (yǒude): Một số
- 每 (měi): Mỗi
- 各 (gè): Các
- 任何 (rènhé): Bất kỳ
- 一切 (yíqiè): Tất cả
- 全 (quán): Toàn bộ
- 其他 / 别的 / 其余: Những cái khác / phần còn lại
V. Chức Năng Ngữ Pháp Của Đại Từ
- Chủ ngữ: Tôi ăn cơm (我吃饭).
- Tân ngữ: Tôi yêu bạn (我爱你).
- Định ngữ: Sách của tôi (我的书).
VI. Bảng Tổng Hợp Đại Từ
| Loại Đại Từ | Ví Dụ | Công Dụng |
|---|---|---|
| Nhân xưng | 我, 你, 他, 我们, 咱们, 自己… | Xưng hô người tham gia hội thoại |
| Chỉ thị | 这, 那, 这里, 那里, 这么… | Chỉ vị trí, người, vật, mức độ |
| Nghi vấn | 谁, 什么, 哪, 几, 多少… | Dùng trong câu hỏi |
| Không xác định | 有的, 每, 某, 一切… | Chỉ người/vật không xác định cụ thể |
Kết Lại – Đại Từ Là Gì? Là “Vũ Khí” Giao Tiếp!
Nắm vững đại từ giúp bạn nói tiếng Trung trôi chảy, tự nhiên và chính xác hơn. Hãy luyện tập hằng ngày để cảm nhận sự khác biệt!
Nếu bạn cần một người đồng hành tận tâm, Học Tư Đạt luôn sẵn sàng ở đây vì bạn!
👉 Tiếp Tục Hành Trình
- 📚 Đọc thêm các chủ điểm ngữ pháp tại nguphap.hoctudat.com
- 🎯 Tải tài liệu tổng hợp để ôn luyện mỗi ngày
- 💬 Kết nối với Anne để được hỗ trợ cá nhân hóa
Anne Tiểu Lão Sư – Học Tư Đạt