• Trang Chủ
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
  • Trang Chủ
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
Trang Chủ/Ngữ Pháp Trung Ngữ Ứng Dụng/Ngữ pháp theo thành phần từ loại/Đại từ/🗣️ Toàn Tập Đại Từ Trong Tiếng Trung – “Cẩm Nang” Xưng Hô, Chỉ Trỏ, Hỏi Han “Chuẩn Không Cần Chỉnh”! 🗺️

🗣️ Toàn Tập Đại Từ Trong Tiếng Trung – “Cẩm Nang” Xưng Hô, Chỉ Trỏ, Hỏi Han “Chuẩn Không Cần Chỉnh”! 🗺️

70 lượt xem 0 3 Tháng 6, 2025 Được Cập Nhật Ngày: 3 June, 2025 admin

Aloha các “tín đồ” Hán ngữ! Anne Tiểu Lão Sư từ Học Tư Đạt lại “on air” để cùng các bạn “giải mã” một chủ điểm ngữ pháp siêu quan trọng mà lại cực kỳ gần gũi: ĐẠI TỪ!

Trong bài viết này, Anne sẽ hệ thống hóa tất tần tật các loại đại từ, từ anh bạn “我” (tôi) quen thuộc đến những “gương mặt” ít gặp hơn, đảm bảo bạn sẽ nắm vững cách dùng “trong một nốt nhạc”. Nào, cùng “quẩy” với thế giới đại từ đầy màu sắc thôi!

I. Đại Từ Nhân Xưng (Personal Pronouns) – “Tôi, Bạn, Chúng Ta” và Hơn Thế Nữa!

Đây là nhóm đại từ cơ bản nhất, dùng để chỉ người hoặc vật tham gia vào hội thoại.

1. Các “Gương Mặt” Thân Quen

  • Ngôi thứ nhất:
    • 我 (wǒ): Tôi, tớ, mình (số ít).
    • 我们 (wǒmen): Chúng tôi, chúng ta (số nhiều, có thể không bao gồm người nghe).
    • 咱们 (zánmen): Chúng ta (số nhiều, luôn bao gồm người nghe).
  • Ngôi thứ hai:
    • 你 (nǐ): Bạn, cậu (thân mật).
    • 您 (nín): Ngài, ông, bà (tôn trọng).
    • 你们 (nǐmen): Các bạn.
  • Ngôi thứ ba:
    • 他 / 她 / 它 (tā): Anh ấy / Cô ấy / Nó
    • 他们 / 她们 / 它们 (tāmen): Họ (nam, nữ), chúng nó (vật)

2. Những “Nhân Vật” Đặc Biệt

  • 自己 (zìjǐ): Tự mình, bản thân
  • 别人 (biérén): Người khác
  • 大家 (dàjiā): Mọi người
  • 人家 (rénjia): Người ta / Tôi / Em (tùy ngữ cảnh)

II. Đại Từ Chỉ Thị – “Đây, Kia, Này, Nọ”

  • 这 / 那: Cái này / Cái kia
  • 这儿 / 那儿, 这里 / 那里: Ở đây / Ở kia
  • 这样 / 那样: Như thế này / Như thế kia
  • 这么 / 那么: Đến mức này / mức kia

III. Đại Từ Nghi Vấn – “Ai, Gì, Ở Đâu, Bao Nhiêu…”

  • 谁 (shéi): Ai?
  • 什么 (shénme): Gì?
  • 哪 (nǎ): Nào?
  • 几 / 多少: Mấy / Bao nhiêu?
  • 怎么 / 怎么样: Như thế nào?
  • 哪儿 / 哪里: Ở đâu?

IV. Đại Từ Không Xác Định – “Một Số, Mỗi, Bất Kỳ, Tất Cả…”

  • 有的 (yǒude): Một số
  • 每 (měi): Mỗi
  • 各 (gè): Các
  • 任何 (rènhé): Bất kỳ
  • 一切 (yíqiè): Tất cả
  • 全 (quán): Toàn bộ
  • 其他 / 别的 / 其余: Những cái khác / phần còn lại

V. Chức Năng Ngữ Pháp Của Đại Từ

  • Chủ ngữ: Tôi ăn cơm (我吃饭).
  • Tân ngữ: Tôi yêu bạn (我爱你).
  • Định ngữ: Sách của tôi (我的书).

VI. Bảng Tổng Hợp Đại Từ

Loại Đại Từ Ví Dụ Công Dụng
Nhân xưng 我, 你, 他, 我们, 咱们, 自己… Xưng hô người tham gia hội thoại
Chỉ thị 这, 那, 这里, 那里, 这么… Chỉ vị trí, người, vật, mức độ
Nghi vấn 谁, 什么, 哪, 几, 多少… Dùng trong câu hỏi
Không xác định 有的, 每, 某, 一切… Chỉ người/vật không xác định cụ thể

Kết Lại – Đại Từ Là Gì? Là “Vũ Khí” Giao Tiếp!

Nắm vững đại từ giúp bạn nói tiếng Trung trôi chảy, tự nhiên và chính xác hơn. Hãy luyện tập hằng ngày để cảm nhận sự khác biệt!

Nếu bạn cần một người đồng hành tận tâm, Học Tư Đạt luôn sẵn sàng ở đây vì bạn!

👉 Tiếp Tục Hành Trình

  • 📚 Đọc thêm các chủ điểm ngữ pháp tại nguphap.hoctudat.com
  • 🎯 Tải tài liệu tổng hợp để ôn luyện mỗi ngày
  • 💬 Kết nối với Anne để được hỗ trợ cá nhân hóa

Anne Tiểu Lão Sư – Học Tư Đạt

Tags:đại từ

Bài viết này có hữu ích không?

Có  Không
Bài Viết Liên Quan
  • 🎨 “Trang Điểm” Cho Câu Văn Cùng Trạng Ngữ Tiếng Trung – Từ Cơ Bản Đến “Đa Tầng” Phức Tạp! ✨
  • 🏷️ “Gọi Tên Cả Thế Giới” Cùng Danh Từ Tiếng Trung – Nền Tảng Của Mọi Câu Nói! 🌏
  • 👯 “Nhân Đôi Sức Mạnh” Cùng Động Từ Lặp Lại Tiếng Trung – Nói Sao Cho “Nhẹ Nhàng, Dễ Thương”! 💬
  • 🚀 Top 50 Động Từ Tiếng Trung “Quyền Lực” Nhất – “Bỏ Túi” Là “Bắn” Tiếng Trung Như Gió! 🗣️
  • 🏋️‍♂️ “Giải Phẫu” Động Từ Tiếng Trung – “Trái Tim” Của Mọi Câu Nói! ❤️
  • 💬 “Thổi Hồn” Cho Câu Chữ Cùng Trợ Từ Ngữ Khí Tiếng Trung – Nói Sao Cho “Có Gu”! 💖

Bạn không tìm thấy thứ bạn cần? Liên hệ

Leave A Comment Hủy

Ngữ Pháp Theo Chuyên Mục
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Sơ Cấp 3
    • Ngữ Pháp HSK 1 1
    • Ngữ Pháp HSK 2 1
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Trung Cấp 2
    • Ngữ Pháp HSK 4 1
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Luyện Thi 1
  • Ngữ pháp theo thành phần từ loại 19
    • Danh từ 1
    • Trạng ngữ 1
    • Đại từ 4
    • Lượng từ 3
    • Phó từ 4
    • Liên từ 1
    • Giới từ 1
    • Trợ từ 4
    • Động từ 3
  • Ngữ pháp theo cấu trúc câu 3
    • Câu nghi vấn 1
Bài Viết Phổ Biến
  • 🏆 Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 3 – “Vũ Khí” Chinh Phục Trung Cấp! 🔑
  • ⏱️ “Du Hành” Cùng Phó Từ Chỉ Thời Gian Tiếng Trung – Làm Chủ Quá Khứ, Hiện Tại, Tương Lai! ⏳
  • 🧭 “Định Vị” Giới Từ Tiếng Trung – “Kim Chỉ Nam” Cho Câu Văn Mạch Lạc! 🗺️
  • 🚀 Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 2 – “Lên Level” Cho Câu Chữ Thêm “Đỉnh”! ✨
  • 🔗 “Bắt Cầu” Ngôn Ngữ Cùng Liên Từ Tiếng Trung – Nối Kết Ý Tưởng “Siêu Mượt”! 🤝

👤 “Giải Phẫu” Đại Từ Nhân Xưng Tiếng Trung – Xưng Hô “Đúng Chuẩn, Đúng Tầm”! 💬  

manual
Trung Ngữ Ứng Dụng Học Tư Đạt Là Hệ Thống Giáo Dục Tập Trung Vào Việc Hỗ Trợ, Phát Triển Trung Ngữ Ở Việt Nam
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
  • © Bản Quyền Thuộc Về Học Tư Đạt. All Rights Reserved.

Tìm Kiếm Phổ BiếnNgữ pháp HSK3, Lượng Từ, Ngữ Pháp HSK6