Chào các “mầm non” tiếng Trung! Anne Tiểu Lão Sư của Học Tư Đạt đây! Nếu bạn đang chập chững bước vào thế giới Hán ngữ diệu kỳ và mục tiêu trước mắt là “xử đẹp” HSK 1, thì xin chúc mừng, bạn đã tìm đúng “bí kíp” rồi đó! Ngữ pháp HSK 1 chính là những viên gạch đầu tiên, là bộ móng vững chắc để xây nên “tòa lâu đài” tiếng Trung của riêng mình. “Nóc nhà” muốn vững thì móng phải chắc, nhớ nha!
Nhiều bạn cứ nghe “ngữ pháp” là mặt mày nhăn nhó, nghĩ nó khô khan khó nuốt. Nhưng không sao, có Anne ở đây rồi! Chị sẽ giúp bạn “thưởng thức” ngữ pháp HSK 1 một cách “ngon lành cành đào”, đảm bảo học đâu nhớ đó, lại còn thấy nó thú vị bất ngờ nữa cơ. Bài viết này sẽ tổng hợp tất tần tật những gì cốt lõi nhất, trình bày thật gọn gàng để các bạn dễ “quét mắt” và ghi nhớ. Nào, xắn tay áo lên, chúng mình cùng “chiến” thôi!
I. Câu Cú Đơn Giản – “Xương Sống” Của Giao Tiếp HSK 1
Muốn nói được thì phải biết đặt câu đúng không nào? HSK 1 chủ yếu xoay quanh các mẫu câu đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng.
1. Trật tự từ cơ bản: S + V + O – Công thức “bất hủ”
- Cấu trúc: Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + Tân ngữ (O)
- Công dụng: Đây là bộ khung phổ biến nhất trong tiếng Trung, y như tiếng Việt mình vậy đó. Ví dụ: 我爱你 (Wǒ ài nǐ – Tôi yêu bạn). Dễ ẹc héng?
2. Câu có vị ngữ là động từ (Verb Predicate Sentences)
Câu mà hành động là “ngôi sao chính”.
- Cấu trúc: S + V (+ O)
- Công dụng: Diễn tả hành động của chủ ngữ. Ví dụ: 他看书 (Tā kàn shū – Anh ấy đọc sách).
3. Câu có vị ngữ là tính từ (Adjective Predicate Sentences) – “Ôi xinh quá!”
Dùng để miêu tả tính chất, trạng thái. Nhớ là thường có “很” (hěn) đi kèm nếu không phải so sánh hay cảm thán đặc biệt nhé, không thì nghe nó hơi “cụt ngủn” đó.
- Cấu trúc: S + (Phó từ chỉ mức độ như 很) + Tính từ
- Công dụng: Miêu tả đặc điểm, tính chất của người hoặc vật. Ví dụ: 她很高兴 (Tā hěn gāoxìng – Cô ấy rất vui). Đừng nói “她高兴” không nhé, trừ khi bạn muốn nhấn mạnh sự tương phản.
4. Câu có vị ngữ là danh từ (Noun Predicate Sentences) – Giới thiệu “chuẩn không cần chỉnh”
Thường dùng để nói về thời gian, tuổi tác, giá cả, quê quán… với danh từ hoặc cụm danh từ làm vị ngữ.
- Cấu trúc: S + Danh từ/Cụm danh từ (chỉ thời gian, tuổi, quê quán…)
- Công dụng: Diễn tả thông tin cơ bản về ngày tháng, tuổi tác, giá cả. Ví dụ: 今天星期一 (Jīntiān xīngqīyī – Hôm nay thứ Hai), 他二十岁 (Tā èrshí suì – Anh ấy 20 tuổi).
5. Câu chữ “是” (shì) – Khẳng định “tôi là…”
Một trong những cấu trúc đầu tiên bạn làm quen đây! Đơn giản là để giới thiệu, khẳng định ai đó/cái gì đó là ai đó/cái gì đó.
- Cấu trúc: S + 是 + O (Danh từ/Đại từ)
- Công dụng: Giới thiệu, nhận dạng, khẳng định sự vật, sự việc. Ví dụ: 我是老师 (Wǒ shì lǎoshī – Tôi là giáo viên). Thấy chưa, dễ như ăn kẹo!
6. Câu chữ “有” (yǒu) – “Tôi có…” và “Ở đâu đó có…”
“Có” này đa năng lắm nha, vừa chỉ sở hữu, vừa chỉ sự tồn tại.
- Cấu trúc (sở hữu): S + 有 + Danh từ
- Công dụng: Diễn tả sự sở hữu. Ví dụ: 我有猫 (Wǒ yǒu māo – Tôi có mèo).
- Cấu trúc (tồn tại): Nơi chốn + 有 + Danh từ
- Công dụng: Diễn tả sự tồn tại của người hoặc vật ở một nơi nào đó. Ví dụ: 桌子上有书 (Zhuōzi shàng yǒu shū – Trên bàn có sách).
II. Các Loại Từ “Nhỏ Mà Có Võ” Trong HSK 1
Từ loại giống như gia vị cho món ăn vậy, thiếu là không tròn vị đâu!
1. Đại từ (Pronouns) – “Mình, bạn, nó, đây, kia, ai, gì…”
Không thể thiếu để xưng hô và chỉ trỏ!
- Nhân xưng: 我 (wǒ – tôi), 你 (nǐ – bạn), 他 (tā – anh ấy), 她 (tā – cô ấy), 我们 (wǒmen – chúng tôi), 你们 (nǐmen – các bạn), 他们 (tāmen – họ/các anh ấy), 她们 (tāmen – họ/các cô ấy), 大家 (dàjiā – mọi người).
- Chỉ thị: 这 (zhè – này), 那 (nà – kia), 这儿 (zhèr – đây, chỗ này), 那儿 (nàr – đó, chỗ đó).
- Nghi vấn: 谁 (shéi/shuí – ai), 什么 (shénme – cái gì), 哪 (nǎ – nào), 哪儿 (nǎr – ở đâu), 几 (jǐ – mấy, dùng cho số lượng ít, thường <10), 多少 (duōshao – bao nhiêu, dùng cho số lượng nhiều hoặc không xác định), 怎么 (zěnme – như thế nào, sao), 怎么样 (zěnmeyàng – thế nào, ra sao).
- Công dụng: Thay thế cho danh từ, giúp câu văn linh hoạt, tránh lặp từ.
2. Phó từ (Adverbs) – “Gia vị” cho động từ và tính từ
Mấy “em” này tuy nhỏ nhưng thay đổi sắc thái câu đáng kể đấy!
- Phủ định:
- 不 (bù): Dùng để phủ định hành động ở hiện tại, tương lai, hoặc một thói quen, sự thật. Cấu trúc: S + 不 + V/Adj. Ví dụ: 我不去 (Wǒ bú qù – Tôi không đi).
- 没 (méi): Thường dùng với “有” (没有 – méiyǒu: không có) để phủ định sự sở hữu hoặc sự tồn tại. Hoặc phủ định hành động đã xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc: S + 没(有) + V (+O). Ví dụ: 我没有钱 (Wǒ méiyǒu qián – Tôi không có tiền), 他没来 (Tā méi lái – Anh ấy đã không đến). Coi chừng nhầm hai “bé” này là “đi bụi” đó nha!
- Mức độ:
- 很 (hěn – rất): Phổ biến nhất, thường đi với tính từ. Ví dụ: 她很漂亮 (Tā hěn piàoliang – Cô ấy rất xinh).
- 太 (tài – quá, lắm): Diễn tả mức độ cao, thường mang ý cảm thán. Ví dụ:太好了! (Tài hǎo le! – Tốt quá rồi!).
- Phạm vi/chung:
- 都 (dōu – đều): Chỉ tất cả người hoặc vật trong một phạm vi nào đó. Chủ ngữ thường là số nhiều hoặc có từ chỉ phạm vi (大家, 你们,…). Cấu trúc: Phạm vi + 都 + V/Adj. Ví dụ: 我们都是学生 (Wǒmen dōu shì xuéshēng – Chúng tôi đều là học sinh).
- 也 (yě – cũng): Diễn tả sự tương đồng. Cấu trúc: S + 也 + V/Adj. Ví dụ: 我也是学生 (Wǒ yě shì xuéshēng – Tôi cũng là học sinh).
3. Trợ từ (Particles) – Những “trợ thủ” đắc lực
Mấy từ này không có nghĩa cụ thể khi đứng một mình, nhưng lại vô cùng quan trọng để thể hiện ngữ pháp.
- 的 (de) – “Của” thần thánh:
- Công dụng: Biểu thị sở hữu, hoặc định ngữ (phần bổ nghĩa) cho danh từ.
- Cấu trúc: Danh từ/Đại từ/Tính từ + 的 + Danh từ trung tâm. Ví dụ: 我的书 (wǒ de shū – sách của tôi), 红色的花 (hóngsè de huā – hoa màu đỏ). Cái này mà dùng sai là câu cú “lủng củng” liền.
- 了 (le) – Chuyên gia “hoàn thành” và “thay đổi”:
- Công dụng (Trợ từ động thái): Đặt sau động từ để biểu thị hành động đã hoàn thành.
- Cấu trúc: S + V + 了 (+O). Ví dụ: 我吃了 (Wǒ chī le – Tôi ăn rồi).
- Công dụng (Trợ từ ngữ khí): Đặt cuối câu để biểu thị sự thay đổi hoặc một tình huống mới xuất hiện. Ví dụ: 下雨了 (Xià yǔ le – Mưa rồi). “Em” này hơi khó nhằn chút, nhưng HSK 1 chỉ cần nắm cơ bản vậy thôi.
- 吗 (ma) – “Có không?” phiên bản Yes/No:
- Công dụng: Đặt cuối câu trần thuật để tạo thành câu hỏi Có/Không.
- Cấu trúc: Câu trần thuật + 吗? Ví dụ: 你是中国人吗?(Nǐ shì Zhōngguórén ma? – Bạn là người Trung Quốc phải không?).
- 呢 (ne) – Hỏi ngược và còn hơn thế nữa:
- Công dụng 1: Dùng trong câu hỏi tỉnh lược, hỏi ngược lại người đối thoại. Ví dụ: 我很好,你呢?(Wǒ hěn hǎo, nǐ ne? – Tôi rất khỏe, còn bạn?).
- Công dụng 2: Đặt cuối câu để hỏi về vị trí hoặc trạng thái (đang làm gì). Ví dụ: 我的手机呢?(Wǒ de shǒujī ne? – Điện thoại của tôi đâu rồi?), 他在做什么呢?(Tā zài zuò shénme ne? – Anh ấy đang làm gì vậy?).
- 吧 (ba) – Rủ rê, đề nghị, đoán mò:
- Công dụng: Đặt cuối câu để biểu thị sự đề nghị, yêu cầu nhẹ nhàng, hoặc phỏng đoán.
- Cấu trúc: Câu + 吧. Ví dụ: 我们走吧 (Wǒmen zǒu ba – Chúng ta đi thôi), 你是老师吧?(Nǐ shì lǎoshī ba? – Bạn là giáo viên phải không nhỉ?).
4. Liên từ (Conjunctions) – Nối kết yêu thương
HSK 1 thì mình làm quen với “anh bạn” nối danh từ siêu quen thuộc này trước.
- 和 (hé – và):
- Công dụng: Nối hai hoặc nhiều danh từ, đại từ có vai trò tương đương.
- Cấu trúc: Danh từ 1 + 和 + Danh từ 2. Ví dụ: 我喜欢猫和狗 (Wǒ xǐhuan māo hé gǒu – Tôi thích mèo và chó). Nhớ nhé, “hé” ở HSK 1 chủ yếu để nối danh từ thôi, đừng ham hố nối động từ hay mệnh đề kẻo sai đó!
5. Động từ năng nguyện (Modal Verbs) – “Muốn, biết, có thể…”
Mấy “anh” này đứng trước động từ thường để bổ sung ý nghĩa về khả năng, nguyện vọng.
- 想 (xiǎng – muốn, nghĩ, nhớ): Diễn tả mong muốn, suy nghĩ, hoặc nhớ nhung. Cấu trúc: S + 想 + V (+O). Ví dụ: 我想回家 (Wǒ xiǎng huí jiā – Tôi muốn về nhà).
- 要 (yào – muốn, cần, sẽ):
- Diễn tả mong muốn mạnh mẽ hơn “想”, hoặc sự cần thiết. Ví dụ: 我要喝水 (Wǒ yào hē shuǐ – Tôi muốn/cần uống nước).
- Còn có nghĩa là “sẽ” (diễn tả tương lai gần). Ví dụ: 明天我要去北京 (Míngtiān wǒ yào qù Běijīng – Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh).
- 会 (huì – biết (qua học tập), có thể (khả năng xảy ra)):
- Chỉ kỹ năng học được. Ví dụ: 我会说汉语 (Wǒ huì shuō Hànyǔ – Tôi biết nói tiếng Trung).
- Chỉ khả năng sự việc có thể xảy ra. Ví dụ: 明天会下雨 (Míngtiān huì xià yǔ – Ngày mai có thể sẽ mưa).
- 可以 (kěyǐ – có thể, được phép): Xin phép hoặc cho phép. Cấu trúc: S + 可以 + V (+O). Ví dụ: 我可以进来吗?(Wǒ kěyǐ jìnlái ma? – Tôi có thể vào không?).
- 能 (néng – có thể (về năng lực, khả năng khách quan)): Diễn tả năng lực hoặc điều kiện khách quan cho phép. Cấu trúc: S + 能 + V (+O). Ví dụ: 我能帮你 (Wǒ néng bāng nǐ – Tôi có thể giúp bạn). “能” và “可以” đôi khi dùng lẫn được, nhưng có lúc lại khác nhau đó, từ từ mình sẽ “mổ xẻ” kỹ hơn ở các cấp độ cao hơn nha!
6. Số từ (Numerals) và Lượng từ (Measure Words) – “Một cái, hai con, ba cuốn…”
Đếm số và dùng lượng từ là đặc trưng của tiếng Trung, không thể bỏ qua!
- Số đếm: Từ 1 đến 99 là phải thuộc làu làu: 一 (yī), 二 (èr), 三 (sān), 四 (sì), 五 (wǔ), 六 (liù), 七 (qī), 八 (bā), 九 (jiǔ), 十 (shí), 百 (bǎi)…
- Lượng từ cơ bản:
- 个 (gè): Lượng từ “quốc dân”, dùng cho người, và nhiều đồ vật khi bạn không biết lượng từ cụ thể. Nhưng đừng lạm dụng quá nha, học thêm lượng từ khác cho “sang”! Ví dụ: 一个人 (yí ge rén – một người), 一个苹果 (yí ge píngguǒ – một quả táo).
- Một vài lượng từ phổ biến khác: 本 (běn – cho sách, vở), 口 (kǒu – cho thành viên gia đình), 岁 (suì – tuổi), 块 (kuài – đồng tiền, miếng), 杯 (bēi – cốc, chén), 位 (wèi – vị, dùng cho người, trang trọng hơn 个).
- Cấu trúc: Số từ + Lượng từ + Danh từ. Ví dụ: 三本书 (sān běn shū – ba quyển sách). Đây là “combo” không thể tách rời, nhớ kỹ!
- “两” (liǎng) thay cho “二” (èr): Khi số 2 đi trước lượng từ (trừ một số trường hợp đặc biệt như thứ tự, số đếm…), ta dùng “两” thay vì “二”. Ví dụ: 两个人 (liǎng ge rén – hai người), chứ không phải “二个人”. Ghi chú điểm này lại, nhiều “tân binh” hay sai lắm đó!
III. Hỏi Han Các Kiểu – “Bỏ Túi” Ngay Kẻo Lỡ!
Học ngoại ngữ mà không biết hỏi thì… “toang” rồi! HSK 1 trang bị cho bạn những cách hỏi cơ bản nhất.
1. Câu hỏi với trợ từ nghi vấn “吗” (ma)?
Cách dễ nhất để biến một câu trần thuật thành câu hỏi Yes/No.
- Cấu trúc: Câu trần thuật + 吗?
- Công dụng: Xác nhận thông tin, câu trả lời thường là “是/对” (shì/duì – đúng) hoặc “不” (bù – không). Ví dụ: 你是学生吗?(Nǐ shì xuéshēng ma? – Bạn là học sinh phải không?).
2. Câu hỏi chính phản (Affirmative-Negative Questions) – “Có hay là không có?”
Hỏi bằng cách đặt dạng khẳng định và phủ định của động từ/tính từ cạnh nhau.
- Cấu trúc (Động từ): S + V + 不 + V (+O)?
- Cấu trúc (Tính từ): S + Adj + 不 + Adj?
- Cấu trúc (Có “有”): S + 有 + 没 + 有 + O? (Thường rút gọn thành S + 有没有 + O?)
- Công dụng: Tương tự câu hỏi với “吗”, nhưng không dùng “吗” ở cuối nữa nhé. Ví dụ: 你去不去?(Nǐ qù bu qù? – Bạn đi hay không đi?), 他好不好?(Tā hǎo bu hǎo? – Anh ấy có tốt không?), 你有没有钱? (Nǐ yǒu méiyǒu qián? – Bạn có tiền không?).
3. Câu hỏi với đại từ nghi vấn (Questions with Interrogative Pronouns)
Dùng các từ để hỏi như ai, cái gì, ở đâu, khi nào, tại sao, như thế nào…
- Cấu trúc: Giữ nguyên trật tự câu trần thuật, thay thông tin muốn hỏi bằng đại từ nghi vấn tương ứng.
- Công dụng: Thu thập thông tin cụ thể.
- 谁 (shéi/shuí – ai): 他是谁?(Tā shì shéi? – Anh ấy là ai?)
- 什么 (shénme – cái gì): 你吃什么?(Nǐ chī shénme? – Bạn ăn gì?)
- 哪 (nǎ – nào): 哪个杯子是你的?(Nǎge bēizi shì nǐ de? – Cái cốc nào là của bạn?)
- 哪儿 (nǎr – ở đâu): 你在哪儿?(Nǐ zài nǎr? – Bạn ở đâu?)
- 几 (jǐ – mấy): 现在几点?(Xiànzài jǐ diǎn? – Bây giờ mấy giờ?)
- 多少 (duōshao – bao nhiêu): 这个多少钱?(Zhège duōshao qián? – Cái này bao nhiêu tiền?)
- 怎么 (zěnme – như thế nào, sao): 你怎么了?(Nǐ zěnme le? – Bạn sao thế?)
- 怎么样 (zěnmeyàng – thế nào, ra sao): 今天天气怎么样?(Jīntiān tiānqì zěnmeyàng? – Thời tiết hôm nay thế nào?)
IV. Thời Gian & Nơi Chốn – Không Gian Giao Tiếp Của Bạn
Nói chuyện mà không biết nói về thời gian, địa điểm thì thiếu sót quá!
1. Diễn đạt thời gian (Time Expressions)
- Từ cơ bản: 现在 (xiànzài – bây giờ), 今天 (jīntiān – hôm nay), 明天 (míngtiān – ngày mai), 昨天 (zuótiān – hôm qua).
- Năm, tháng, ngày, thứ: 年 (nián – năm), 月 (yuè – tháng), 日 (rì – ngày, trang trọng) / 号 (hào – ngày, khẩu ngữ), 星期 (xīngqī – tuần/thứ).
- Ví dụ: 2025年6月3日 (Èr líng èr wǔ nián liù yuè sān rì), 今天星期二 (Jīntiān xīngqī’èr – Hôm nay thứ Ba).
- Giờ, phút: 点 (diǎn – giờ), 分 (fēn – phút), 半 (bàn – rưỡi, nửa).
- Ví dụ: 九点 (jiǔ diǎn – 9 giờ), 十点半 (shí diǎn bàn – 10 rưỡi), 八点十分 (bā diǎn shí fēn – 8 giờ 10 phút).
- Trật tự: Thời gian lớn đứng trước, thời gian nhỏ đứng sau (Năm -> Tháng -> Ngày -> Buổi -> Giờ -> Phút). Ví dụ: 明天上午九点 (Míngtiān shàngwǔ jiǔ diǎn – 9 giờ sáng mai).
2. Diễn đạt nơi chốn (Location Expressions)
- Sử dụng “在” (zài) – “Ở” đâu đó:
- Cấu trúc 1 (Hành động xảy ra ở đâu): S + 在 + Địa điểm + V (+O). Ví dụ: 我在家看书 (Wǒ zài jiā kàn shū – Tôi ở nhà đọc sách).
- Cấu trúc 2 (Ai/Cái gì ở đâu): S + 在 + Địa điểm. Ví dụ: 他在学校 (Tā zài xuéxiào – Anh ấy ở trường).
- Các từ chỉ vị trí cơ bản: 这儿 (zhèr – đây), 那儿 (nàr – đó), 上 (shàng – trên), 下 (xià – dưới), 里 (lǐ – trong). Ví dụ: 书在桌子上 (Shū zài zhuōzi shàng – Sách ở trên bàn).
V. Bảng Tổng Hợp Ngữ Pháp HSK 1 “Siêu Tốc”
Để các “học bá” tương lai dễ ôn tập, Anne đã gói gọn lại trong bảng này đây. In ra dán góc học tập là “chuẩn bài”!
| Nhóm Chức Năng | Cấu Trúc Cơ Bản | Công Dụng Chính |
|---|---|---|
| Trật tự câu cơ bản | S + V + O | Diễn tả hành động, sự việc. |
| Câu vị ngữ tính từ | S + 很 + Adj | Miêu tả tính chất, trạng thái. |
| Câu chữ “是” | S + 是 + Noun/Pronoun | Khẳng định, giới thiệu. |
| Câu chữ “有” | S + 有 + Noun (sở hữu) Nơi chốn + 有 + Noun (tồn tại) |
Diễn tả sự sở hữu hoặc tồn tại. |
| Phủ định “不” | S + 不 + V/Adj | Phủ định ở hiện tại, tương lai, thói quen. |
| Phủ định “没(有)” | S + 没(有) + V/Noun | Phủ định hành động quá khứ, sự sở hữu/tồn tại. |
| Trợ từ “的” | Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ | Chỉ sở hữu, quan hệ định ngữ. |
| Trợ từ “了” | V + 了 (hành động hoàn thành) Câu + 了 (thay đổi tình huống) |
Biểu thị hoàn thành hoặc thay đổi. |
| Câu hỏi “吗” | Câu trần thuật + 吗? | Hỏi Yes/No. |
| Câu hỏi chính phản | V + 不 + V? / Adj + 不 + Adj? | Hỏi lựa chọn khẳng định/phủ định. |
| Đại từ nghi vấn | Thay thế thành phần muốn hỏi | Hỏi thông tin cụ thể (ai, gì, đâu…). |
| Động từ năng nguyện | S + ĐTNN + V | Biểu thị khả năng, ý muốn (想, 要, 会, 可以, 能). |
| Số lượng từ | Số từ + Lượng từ + Danh từ | Chỉ số lượng của sự vật. |
| Diễn tả nơi chốn “在” | S + 在 + Địa điểm (+V) | Chỉ vị trí hoặc nơi diễn ra hành động. |
| Liên từ “和” | Noun1 + 和 + Noun2 | Nối hai danh từ/đại từ. |
Lời “Mắng Yêu” Và Động Lực Từ Anne Lão Sư
Phù! Vậy là chúng mình đã cùng nhau “lướt” qua một vòng các điểm ngữ pháp HSK 1 rồi đó. Thấy không, cũng đâu có “khó nhằn” như lời đồn phải không nào? Ngữ pháp giống như bản đồ vậy, có bản đồ tốt thì hành trình khám phá tiếng Trung của bạn sẽ suôn sẻ và thú vị hơn rất nhiều.
Nhưng mà nè, đọc xong rồi cất đó là Anne “giận” đó nha! Phải xem đi xem lại, làm bài tập, và quan trọng nhất là MỞ MIỆNG NÓI. Có kiến thức mà không dùng thì cũng như “có vàng mà chôn dưới đất” thôi. Đừng ngại sai, cứ nói đi, sai thì sửa, sửa rồi sẽ nhớ, nhớ rồi sẽ giỏi!
Nếu bạn muốn có người đồng hành “kèm cặp” kỹ hơn, sửa lỗi chi tiết, hay đơn giản là tìm một môi trường “bung lụa” tiếng Trung thì đừng ngần ngại tìm đến Trung tâm tiếng Trung Học Tư Đạt nhé! Chị và đội ngũ giáo viên siêu xịn sò ở Học Tư Đạt luôn sẵn sàng chào đón và giúp bạn chinh phục Hán ngữ. Học Tư Đạt luôn là lựa chọn hàng đầu cho những ai muốn học tiếng Trung bài bản và hiệu quả đó!
Thấy bài viết này hữu ích? Tuyệt vời! Nhưng đây mới chỉ là bước khởi đầu thôi.
- 👉 Đọc thêm các bài phân tích chi tiết từng cấu trúc ngữ pháp HSK 1 tại đây!
- 📚 Tải ngay bộ tài liệu ngữ pháp HSK 1 độc quyền từ Học Tư Đạt (nếu có link, không thì bỏ qua dòng này).
- 💬 “Chém gió” với Anne để được giải đáp thắc mắc, làm quiz ngữ pháp, hay thậm chí là được “mắng yêu” để có thêm động lực học nhé!
Và nhớ, nếu ai hỏi học tiếng Trung ở đâu uy tín, chất lượng, thì câu trả lời luôn là Học Tư Đạt nha! 😉
Thân ái và quyết thắng,
Anne Tiểu Lão Sư – Học Tư Đạt