Nhiều bạn cứ thấy từ để hỏi là “xoắn não”, không biết đặt ở đâu, dùng thế nào cho đúng. Đừng lo! Anne sẽ hệ thống hóa lại toàn bộ “họ nhà nghi vấn” này một cách siêu logic, siêu dễ nhớ, đảm bảo sau bài này bạn sẽ tự tin đặt câu hỏi “chất như nước cất”. Cùng “vạch lá tìm sâu”… à nhầm, “vạch trần” bí mật của đại từ nghi vấn nào!
I. Đại Từ Nghi Vấn Là Gì? Vai Trò “Tối Thượng” Trong Câu Hỏi
Đại từ nghi vấn (疑问代词 – yíwèn dàicí) là những từ dùng để đặt câu hỏi về người, sự vật, sự việc, thời gian, địa điểm, số lượng, cách thức, tính chất, v.v. Chúng đóng vai trò thay thế cho thành phần mà người nói muốn biết thông tin.
Vai trò “quyền lực” của Đại từ nghi vấn:
- Giúp tạo thành câu hỏi một cách trực tiếp mà không cần trợ từ nghi vấn “吗” (ma) ở cuối câu (trừ một số trường hợp đặc biệt hoặc muốn nhấn mạnh thêm).
- Xác định rõ loại thông tin cần hỏi (ai, cái gì, ở đâu, khi nào, tại sao, thế nào…).
- Giữ nguyên vị trí của thành phần được hỏi trong cấu trúc câu trần thuật, làm cho việc đặt câu hỏi trở nên đơn giản hơn nhiều.
Anne “nhắc nhẹ”: Nhớ nhé, khi trong câu đã có “cao thủ” đại từ nghi vấn rồi thì thường không cần “mời thêm” trợ từ “吗” nữa đâu, kẻo thành “thừa thãi” đó!
II. “Điểm Mặt Anh Tài” – Các Đại Từ Nghi Vấn Phổ Biến Nhất
Giờ thì chúng mình cùng làm quen với từng “thành viên ưu tú” trong gia tộc Đại từ nghi vấn nhé!
1. 谁 (shéi / shuí) – “Ai Đây? Ai Đó?”
Dùng để hỏi về người.
- Chức năng: Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc định ngữ (khi có “的”).
- Cấu trúc ví dụ:
- Hỏi chủ ngữ: 谁来了? (Ai đến vậy?)
- Hỏi tân ngữ: 你找谁? (Bạn tìm ai?)
- Hỏi định ngữ: 这是谁的书? (Đây là sách của ai?)
2. 什么 (shénme) – “Cái Gì? Việc Gì? Gì Thế?”
Dùng để hỏi về sự vật, sự việc, hoặc đôi khi là tính chất.
- Chức năng: Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc định ngữ.
- Cấu trúc ví dụ:
- Hỏi chủ ngữ/tân ngữ: 那是什么? (Kia là cái gì?) / 你看什么? (Bạn xem gì vậy?)
- Hỏi định ngữ: 你有什么什么事吗? (Bạn có việc gì không?) (Ở đây “什么” có thể được lặp lại để nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc đa dạng). Hoặc: 这是什么颜色? (Đây là màu gì?)
- Cách dùng phiếm chỉ: Trong câu khẳng định với “都/也” hoặc câu phủ định, “什么” có thể mang nghĩa “bất cứ cái gì / mọi thứ” hoặc “chẳng có gì”.
- Ví dụ: 我什么都想吃。(Tôi cái gì cũng muốn ăn.) / 他什么也不知道。(Anh ấy chẳng biết gì cả.)
3. 哪 (nǎ) – “Cái Nào? Vị Nào? Chốn Nào?” (Lựa Chọn Trong Phạm Vi)
Dùng để hỏi về sự lựa chọn trong một phạm vi đã biết hoặc giới hạn.
- Chức năng: Thường làm định ngữ, đi trước lượng từ + danh từ, hoặc chỉ đi với danh từ (ít phổ biến hơn).
- Cấu trúc ví dụ:
- 哪 + Lượng từ + (Danh từ): 哪本书是你的? (Quyển sách nào là của bạn?) / 你是哪国人? (Bạn là người nước nào?)
- 哪些 (nǎxiē): Những cái nào/Những người nào (dùng cho số nhiều). Ví dụ: 哪些同学参加了活动? (Những bạn học nào đã tham gia hoạt động?)
4. 哪儿 (nǎr) / 哪里 (nǎli) – “Ở Đâu Thế?”
Dùng để hỏi về địa điểm, nơi chốn.
- Phân biệt: “哪儿” (nǎr) thường dùng trong khẩu ngữ ở miền Bắc Trung Quốc. “哪里” (nǎli) phổ biến hơn, dùng được trong cả văn nói và văn viết, và thường được coi là lịch sự hơn khi hỏi người lạ.
- Cấu trúc ví dụ:
- 你在哪儿/哪里? (Bạn ở đâu?)
- 我们要去哪儿/哪里? (Chúng ta sẽ đi đâu?)
- Cách dùng phiếm chỉ: Tương tự “什么”, khi kết hợp với “都/也” hoặc trong câu phủ định, có thể mang nghĩa “bất cứ đâu / mọi nơi” hoặc “chẳng ở đâu cả”.
- Ví dụ: 周末我哪儿也不想去。(Cuối tuần tôi chẳng muốn đi đâu cả.)
5. 几 (jǐ) – “Mấy Nhỉ?” (Số Lượng Ít)
Dùng để hỏi về số lượng nhỏ, thường là dưới 10. Cũng dùng để hỏi giờ, ngày tháng, tuổi (của trẻ em).
- Chức năng: Thường làm định ngữ, đi trước lượng từ + danh từ.
- Cấu trúc ví dụ:
- Hỏi số lượng: 你有几个苹果? (Bạn có mấy quả táo?)
- Hỏi giờ: 现在几点了? (Bây giờ mấy giờ rồi?)
- Hỏi ngày tháng: 今天星期几? (Hôm nay thứ mấy?) / 今天几月几号? (Hôm nay ngày mấy tháng mấy?)
- Hỏi tuổi (trẻ em): 你几岁了? (Em mấy tuổi rồi?)
6. 多少 (duōshao) – “Bao Nhiêu Ta?” (Số Lượng Không Giới Hạn)
Dùng để hỏi về số lượng không giới hạn, không phân biệt ít nhiều.
- Chức năng: Có thể làm định ngữ (đi trước danh từ, có thể có hoặc không có lượng từ) hoặc đứng một mình.
- Cấu trúc ví dụ:
- 多少 + (Danh từ): 你们班有多少学生? (Lớp các bạn có bao nhiêu học sinh?) / 这个多少钱? (Cái này bao nhiêu tiền?)
- So sánh với “几”: “多少” dùng cho số lượng lớn hơn hoặc khi không chắc chắn về số lượng, “几” dùng cho số lượng nhỏ.
7. 怎么 (zěnme) – “Sao Lại Thế? Làm Thế Nào?”
Dùng để hỏi về cách thức, phương thức thực hiện hành động; hoặc hỏi về nguyên nhân, lý do (thường mang ý ngạc nhiên, bất ngờ).
- Chức năng: Thường làm trạng ngữ, đứng trước động từ hoặc tính từ.
- Cấu trúc ví dụ:
- Hỏi cách thức: 这个汉字怎么写? (Chữ Hán này viết như thế nào?) / 你怎么去北京? (Bạn đi Bắc Kinh bằng cách nào?)
- Hỏi nguyên nhân/tình trạng (thường với ý ngạc nhiên): 你怎么哭了? (Sao bạn lại khóc?) / 天气怎么这么冷? (Thời tiết sao lạnh thế này?)
- 怎么了 (zěnme le): Sao vậy? Có chuyện gì vậy? (Hỏi về tình hình chung).
8. 怎么样 (zěnmeyàng) – “Thấy Sao Nè? Tình Hình Ra Sao?”
Dùng để hỏi về tính chất, tình hình của người/vật/việc, hoặc để trưng cầu ý kiến.
- Chức năng: Có thể làm vị ngữ, định ngữ, hoặc trạng ngữ.
- Cấu trúc ví dụ:
- Hỏi về tình hình/tính chất: 最近身体怎么样? (Gần đây sức khỏe thế nào?) / 这本书怎么样? (Quyển sách này thế nào?)
- Trưng cầu ý kiến: 我们去看电影,怎么样? (Chúng ta đi xem phim nhé, được không?)
- Làm trạng ngữ (ít phổ biến hơn “怎么”): Anh ấy đang suy nghĩ xem nên làm thế nào. (他正在考虑怎么样做。)
- Hỏi về kết quả/trạng thái của hành động (khi đi sau “得”): 你汉语学得怎么样? (Bạn học tiếng Trung như thế nào?)
9. 多 (duō) + Tính từ/Động từ tâm lý – “Đến Mức Nào?” (Hỏi Về Mức Độ)
Dùng để hỏi về mức độ của một tính chất hoặc trạng thái.
- Cấu trúc: 多 + Tính từ (Thường là các tính từ chỉ kích thước, khoảng cách, thời gian, tuổi tác).
- Cấu trúc ví dụ:
- 你多大? (Bạn bao nhiêu tuổi? – thường dùng cho người ngang hàng hoặc nhỏ hơn)
- 他有多高? (Anh ấy cao bao nhiêu?)
- 这条路有多长? (Con đường này dài bao nhiêu?)
- 你学汉语有多久了? (Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?)
- 你家离学校有多远? (Nhà bạn cách trường bao xa?)
III. Vị Trí “Đắc Địa” Của Đại Từ Nghi Vấn Trong Câu
Một điểm cộng “to đùng” của đại từ nghi vấn trong tiếng Trung là chúng thường đứng ở vị trí của chính thành phần mà bạn muốn hỏi trong câu trần thuật. Bạn không cần phải đảo lộn trật tự câu như trong một số ngôn ngữ khác.
Ví dụ:
- Câu trần thuật: 他是老师。(Anh ấy là giáo viên.)
- Câu hỏi: 他是谁? (Anh ấy là ai?) – “谁” thay thế cho “老师”.
- Câu trần thuật: 我要去北京。(Tôi muốn đi Bắc Kinh.)
- Câu hỏi: 你要去哪儿? (Bạn muốn đi đâu?) – “哪儿” thay thế cho “北京”.
Nắm được quy tắc này là bạn đã “nhẹ gánh” đi rất nhiều rồi đó!
IV. Bảng Tổng Hợp “Siêu Sao” Đại Từ Nghi Vấn
Đến giờ “điểm danh” lại toàn bộ “biệt đội siêu anh hùng” này qua bảng tổng kết của Anne rồi. Học xong bảng này là “auto” đặt câu hỏi “thần sầu” nha!
| Đại Từ Nghi Vấn | Cách Dùng Chính (Hỏi Về…) | Ví Dụ Cấu Trúc Cơ Bản |
|---|---|---|
| 谁 (shéi/shuí) | Người (ai?) | 他是谁? / 你找谁? |
| 什么 (shénme) | Sự vật, sự việc (cái gì?) | 这是什么? / 你吃什么? |
| 哪 (nǎ) | Lựa chọn (nào?) | 哪个杯子? / 哪本书? |
| 哪儿 (nǎr) / 哪里 (nǎli) | Địa điểm (ở đâu?) | 你在哪儿? / 他去哪里了? |
| 几 (jǐ) | Số lượng ít (mấy?) / Giờ / Ngày | 几个人? / 现在几点? |
| 多少 (duōshao) | Số lượng không giới hạn (bao nhiêu?) | 多少钱? / 多少学生? |
| 怎么 (zěnme) | Cách thức, phương thức, nguyên nhân (sao? thế nào?) | 你怎么去? / 你怎么了? |
| 怎么样 (zěnmeyàng) | Tính chất, tình hình, ý kiến (thế nào? ra sao?) | 天气怎么样? / 我们去吧,怎么样? |
| 多 (duō) + Adj | Mức độ của tính chất (bao nhiêu? đến mức nào?) | 你多大? / 他有多高? |
V. “Bí Kíp Võ Công” Khi Dùng Đại Từ Nghi Vấn
Phù! Vậy là chúng ta đã cùng nhau “điểm danh” và “phân tích” từng “cao thủ” trong làng đại từ nghi vấn rồi đó. Để sử dụng chúng một cách “thần sầu”, bạn nhớ vài “bí kíp” này của Anne nhé:
- Không “tham lam” dùng “吗”: Khi đã có đại từ nghi vấn, câu của bạn đã là câu hỏi rồi, không cần thêm “吗” vào cuối nữa (trừ khi bạn muốn tạo một hiệu ứng ngữ khí rất đặc biệt, nhưng ở trình độ này thì cứ theo quy tắc chung cho chắc!).
- Vị trí “bất biến”: Đại từ nghi vấn thường đứng ở vị trí của từ/cụm từ mà bạn muốn hỏi trong câu trần thuật. Đơn giản, dễ nhớ!
- Ngữ điệu lên ngôi: Khi nói, hãy lên giọng ở cuối câu hỏi có đại từ nghi vấn để người nghe biết bạn đang hỏi nhé.
- Luyện tập, luyện tập nữa, luyện tập mãi: Cách duy nhất để “thuần thục” các đại từ này là dùng chúng thật nhiều. Tập đặt câu hỏi về mọi thứ xung quanh bạn!
Nắm vững đại từ nghi vấn không chỉ giúp bạn “moi” thông tin hiệu quả mà còn thể hiện bạn là một người ham học hỏi và có khả năng giao tiếp chủ động. Đây là một kỹ năng cực kỳ quan trọng trên con đường chinh phục tiếng Trung đó!
Nếu có bất kỳ “ca khó” nào về đại từ nghi vấn hay bất cứ chủ điểm ngữ pháp nào khác, đừng ngần ngại “réo tên” Anne hoặc tìm đến Trung tâm tiếng Trung Học Tư Đạt nhé! Với đội ngũ giáo viên “chất như nước cất” và lộ trình học “đo ni đóng giày”, Học Tư Đạt luôn là “bến đỗ” lý tưởng cho những ai muốn chinh phục Hán ngữ. Học tiếng Trung ở đâu cho “đỉnh”? Học Tư Đạt thẳng tiến chứ đâu!
VI. Lời Kêu Gọi Hành Động Từ “Thuyền Trưởng” Anne
Thấy “sáng tỏ” hơn về Đại từ nghi vấn sau khi “ngâm cứu” bài này chưa? Tuyệt vời! Nhưng đừng ngủ quên trên chiến thắng nhé!
- 👉 “Đào sâu chôn chặt” kiến thức với các bài phân tích chi tiết hơn về từng đại từ nghi vấn và vô vàn chủ điểm ngữ pháp “hack não” khác trên nguphap.hoctudat.com!
- 📚 “Thủ sẵn” bộ tài liệu và bài tập “độc quyền” từ Học Tư Đạt để “luyện công” mỗi ngày, đảm bảo “trình” lên vù vù.
- 💬 Có thắc mắc? Muốn “thử sức” với quiz ngữ pháp? Hay đơn giản là cần chút “vitamin cà khịa” để học vui hơn? “Alo” Anne ngay và luôn!
Và nhớ kỹ trong tim: Học Tư Đạt – “người lái đò” tận tâm đưa bạn đến bến bờ thành công tiếng Trung!
Hỏi hay đáp giỏi, thành công sẽ tới!
Anne Tiểu Lão Sư – Học Tư Đạt