Thiếu đại từ chỉ thị, câu văn sẽ trở nên mơ hồ, khó hiểu, giống như bạn đang cố tìm đường mà không có bản đồ vậy. Nhưng đừng lo, Anne sẽ trang bị cho bạn “bộ la bàn” siêu xịn, giúp bạn sử dụng “này, kia, đó, đây, như thế này, như thế kia…” một cách chuẩn xác và tự nhiên nhất. Cùng “tia” ngay vào chủ đề hấp dẫn này nào!
I. Đại Từ Chỉ Thị Là Gì? “Ngón Tay Vàng” Trong Làng Ngữ Pháp
Đại từ chỉ thị là những từ dùng để trỏ vào, chỉ ra hoặc xác định người, sự vật, thời gian, địa điểm, hoặc trạng thái, tính chất, mức độ, cách thức nào đó. Chúng giúp người nghe/người đọc hiểu rõ đối tượng mà người nói/người viết đang đề cập.
Vai trò không thể thiếu của Đại từ chỉ thị:
- Xác định đối tượng: Giúp chỉ rõ người, vật, nơi chốn đang được nói đến là “cái này” hay “cái kia”, “ở đây” hay “ở đó”.
- So sánh, đối chiếu: Thường được dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, tình huống.
- Liên kết ý: Giúp kết nối các ý trong câu hoặc đoạn văn, làm cho mạch lạc rõ ràng hơn.
- Tránh lặp từ: Thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó.
II. “Biệt Đội” Đại Từ Chỉ Thị – Nhận Diện Từng “Gương Mặt”
Đại từ chỉ thị trong tiếng Trung có thể được chia thành nhiều nhóm dựa trên đối tượng mà chúng chỉ đến.
1. Chỉ Người Hoặc Sự Vật – “Anh Này, Chị Kia, Cái Đó, Thứ Này”
- 这 (zhè) – Này, Đây (Chỉ đối tượng ở gần người nói)
- Công dụng: Dùng để chỉ người hoặc vật ở gần.
- Cấu trúc thường gặp:
- 这 + (Lượng từ) + Danh từ: Ví dụ: 这本书 (quyển sách này), 这个人 (người này).
- 这 + 是 + … : Ví dụ: 这是我朋友。(Đây là bạn của tôi.)
- 这 (đứng một mình, thay cho sự vật/sự việc đã biết): Ví dụ: 这很好。(Cái này rất tốt.)
- 那 (nà) – Kia, Đó (Chỉ đối tượng ở xa người nói hoặc người nghe)
- Công dụng: Dùng để chỉ người hoặc vật ở xa.
- Cấu trúc thường gặp:
- 那 + (Lượng từ) + Danh từ: Ví dụ: 那座山 (ngọn núi kia), 那件事 (việc đó).
- 那 + 是 + … : Ví dụ: 那是谁?(Kia là ai?)
- 那 (đứng một mình): Ví dụ: 那不行。(Cái đó không được.)
- 这些 (zhèxiē) – Những (Cái/Người) Này (Số nhiều, chỉ gần)
- Công dụng: Dùng để chỉ nhiều người hoặc vật ở gần.
- Cấu trúc thường gặp: 这些 + (Danh từ). Ví dụ: 这些苹果 (những quả táo này), 这些是我的。(Những cái này là của tôi.)
- Lưu ý: Sau “这些” thường không cần lượng từ nữa.
- 那些 (nàxiē) – Những (Cái/Người) Kia (Số nhiều, chỉ xa)
- Công dụng: Dùng để chỉ nhiều người hoặc vật ở xa.
- Cấu trúc thường gặp: 那些 + (Danh từ). Ví dụ: 那些学生 (những học sinh kia), 我不喜欢那些。(Tôi không thích những cái đó.)
Anne “mách nhỏ”: Khi dùng “这” và “那” với danh từ cụ thể, nhớ “chen” thêm lượng từ vào giữa cho “đúng bài” nhé! Ví dụ: 这本书, 那个人. Trừ khi danh từ đó là trừu tượng hoặc trong một số cách nói rút gọn.
2. Chỉ Địa Điểm, Nơi Chốn – “Ở Đây, Chỗ Kia”
- 这儿 (zhèr) / 这里 (zhèli) – Đây, Chỗ Này, Ở Đây (Chỉ địa điểm gần)
- Công dụng: Dùng để chỉ vị trí gần người nói.
- Phân biệt:
- 这儿 (zhèr): Thường dùng nhiều trong khẩu ngữ, đặc biệt là ở miền Bắc Trung Quốc.
- 这里 (zhèli): Phổ biến hơn, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, mang tính trung lập hơn.
- Cấu trúc ví dụ: 请到这儿/这里来。(Mời đến đây.) / 这儿/这里的风景很美。(Phong cảnh ở đây rất đẹp.)
- 那儿 (nàr) / 那里 (nàli) – Đó, Chỗ Kia, Ở Đó (Chỉ địa điểm xa)
- Công dụng: Dùng để chỉ vị trí xa người nói hoặc người nghe.
- Phân biệt: Tương tự như “这儿” và “这里”.
- Cấu trúc ví dụ: 我们去那儿/那里看看吧。(Chúng ta qua đó xem thử đi.) / 那儿/那里有什么?(Ở đó có gì vậy?)
3. Chỉ Cách Thức, Mức Độ, Loại Hình, Tính Chất – “Như Thế Này, Đến Mức Kia”
Nhóm này hơi “khó nhằn” hơn một chút vì chúng có thể kiêm nhiệm vai trò phó từ, nhưng khi dùng để “trỏ” vào một kiểu cách, một mức độ cụ thể thì chúng vẫn mang bản chất chỉ thị.
- 这么 (zhème) – Như Thế Này, Đến Mức Này, Vậy (Chỉ cách thức, mức độ liên quan đến người nói hoặc tình huống hiện tại)
- Công dụng: Mô tả mức độ cao hoặc cách thức cụ thể.
- Cấu trúc thường gặp:
- 这么 + Tính từ/Động từ tâm lý (+啊/呢!): Ví dụ: 天气这么热!(Thời tiết nóng thế này!) / 你怎么这么聪明?(Sao bạn thông minh vậy?)
- 这么 + Động từ: Ví dụ: 你应该这么做。(Bạn nên làm như thế này.)
- 那么 (nàme) – Như Thế Kia, Đến Mức Kia, Vậy (Chỉ cách thức, mức độ không trực tiếp liên quan đến người nói, hoặc đề cập đến điều đã biết/đã xảy ra)
- Công dụng: Tương tự “这么” nhưng thường chỉ đối tượng/tình huống ở xa hơn hoặc đã được đề cập.
- Cấu trúc thường gặp:
- 那么 + Tính từ/Động từ tâm lý (+啊/呢!): Ví dụ: 他那么努力,一定会成功的。(Anh ấy nỗ lực như vậy, nhất định sẽ thành công.)
- 那么 + Động từ: Ví dụ: 如果是那么说的话… (Nếu nói như vậy thì…)
- 这样 (zhèyàng) – Như Thế Này, Kiểu Này, Loại Này (Chỉ loại hình, phương thức, tình huống liên quan đến người nói/hiện tại)
- Công dụng: Trỏ vào một kiểu cách, một tình huống cụ thể.
- Cấu trúc thường gặp:
- 这样 + (的) + Danh từ: Ví dụ: 我喜欢这样的天气。(Tôi thích kiểu thời tiết này.)
- 这样 + Động từ: Ví dụ: 这样行吗?(Làm thế này được không?)
- 是这样的: Chuyện là thế này (dùng để bắt đầu giải thích một tình huống).
- 那样 (nàyàng) – Như Thế Kia, Kiểu Kia, Loại Kia (Chỉ loại hình, phương thức, tình huống không trực tiếp liên quan đến người nói/quá khứ/đã biết)
- Công dụng: Tương tự “这样” nhưng chỉ đối tượng/tình huống ở xa hơn hoặc đã được đề cập.
- Cấu trúc thường gặp:
- 那样 + (的) + Danh từ: Ví dụ: 我不要那样的。(Tôi không muốn loại kia.)
- 那样 + Động từ: Ví dụ: 你不应该那样说。(Bạn không nên nói như thế.)
- Phân biệt “这么/那么” và “这样/那样”:
- “这么/那么” thường nhấn mạnh về mức độ (đến thế này/kia), hoặc cách thức làm một hành động cụ thể.
- “这样/那样” thường nhấn mạnh về loại hình, kiểu cách, phương thức hoặc tình huống tổng thể.
4. Chỉ Thời Gian (Gián Tiếp) – “Lúc Này, Khi Đó”
Đại từ chỉ thị ít khi trực tiếp chỉ thời gian một mình, nhưng chúng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian để tạo thành cụm từ chỉ thời gian cụ thể.
- 这会儿 (zhèhuìr) / 这时候 (zhè shíhou): Lúc này, bây giờ.
- 那会儿 (nàhuìr) / 那时候 (nà shíhou): Lúc đó, khi đó.
- 这些天 (zhèxiē tiān): Mấy ngày này.
- 那些年 (nàxiē nián): Những năm đó.
III. Chức Năng Ngữ Pháp “Muôn Hình Vạn Trạng” Của Đại Từ Chỉ Thị
Giống như “đồng đội” đại từ nhân xưng, đại từ chỉ thị cũng rất “đa-zi-năng” trong câu.
- Làm Chủ ngữ:
- Ví dụ: 这是谁的?(Cái này là của ai?) / 那里很漂亮。(Chỗ đó rất đẹp.)
- Làm Tân ngữ:
- Ví dụ: 我要买那个。(Tôi muốn mua cái kia.) / 他去了这儿。(Anh ấy đã đến đây.)
- Làm Định ngữ (Bổ nghĩa cho danh từ):
- Ví dụ: 这本词典很有用。(Quyển từ điển này rất hữu ích.) / 那家饭馆的菜很好吃。(Món ăn của nhà hàng kia rất ngon.)
- Làm Trạng ngữ (Bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức):
- Ví dụ: 你应该这样做。(Bạn nên làm như thế này.) / 他那么说是什么意思?(Anh ấy nói vậy là ý gì?)
IV. Bảng Tổng Hợp “Tinh Nhuệ” Đại Từ Chỉ Thị
Cùng Anne “chốt đơn” kiến thức với bảng tổng hợp siêu dễ nhớ này nhé!
| Nhóm Đại Từ Chỉ Thị | Đại Từ Tiêu Biểu | Công Dụng Chính / Cấu Trúc Ví Dụ |
|---|---|---|
| Chỉ Người/Vật | 这 (zhè) | Này, đây (gần). (VD: 这本书) |
| 那 (nà) | Kia, đó (xa). (VD: 那个人) | |
| 这些 (zhèxiē) | Những cái/người này (gần, số nhiều). (VD: 这些东西) | |
| 那些 (nàxiē) | Những cái/người kia (xa, số nhiều). (VD: 那些朋友) | |
| Chỉ Địa Điểm | 这儿 (zhèr) / 这里 (zhèli) | Đây, chỗ này, ở đây (gần). (VD: 我在这里。) |
| 那儿 (nàr) / 那里 (nàli) | Đó, chỗ kia, ở đó (xa). (VD: 他去那儿了。) | |
| Chỉ Cách Thức, Mức Độ, Loại Hình | 这么 (zhème) | Như thế này, đến mức này. (VD: 这么好!) |
| 那么 (nàme) | Như thế kia, đến mức kia. (VD: 那么快?) | |
| 这样 (zhèyàng) | Như thế này, kiểu này. (VD: 这样做。) | |
| 那样 (nàyàng) | Như thế kia, kiểu kia. (VD: 那样的人。) | |
| Chức năng trong câu | (Tất cả ĐTCT) | Chủ ngữ (这是…), Tân ngữ (买那个), Định ngữ (这本书), Trạng ngữ (这么说). |
V. “Tuyệt Chiêu” Sử Dụng Đại Từ Chỉ Thị “Không Trượt Phát Nào”
Sau khi “lượn” một vòng quanh thế giới đại từ chỉ thị, Anne tin là bạn đã “bỏ túi” được kha khá rồi đấy! Để sử dụng chúng một cách “mượt mà” và “pro” hơn, đừng quên mấy “tuyệt chiêu” này nhé:
- Khoảng cách là quan trọng: “这” (zhè) và các biến thể của nó (这儿, 这里, 这些, 这么, 这样) luôn dùng cho những gì ở gần người nói (về không gian, thời gian, hoặc trong suy nghĩ). Ngược lại, “那” (nà) và đồng bọn (那儿, 那里, 那些, 那么, 那样) dành cho những thứ ở xa hơn.
- Lượng từ “không thể thiếu” (đa phần): Khi “这” và “那” đi với danh từ cụ thể, đếm được, đừng quên “mời” thêm một anh bạn lượng từ vào giữa. Ví dụ: “这本书” chứ không phải “这书” (trừ một số trường hợp đặc biệt hoặc khẩu ngữ suồng sã).
- Phân biệt “cặp đôi hoàn cảnh”:
- 这儿 (zhèr) vs 这里 (zhèli): Cả hai đều là “ở đây”, nhưng “这儿” có phần khẩu ngữ hơn, còn “这里” thì “cân” được cả văn nói lẫn văn viết.
- 那么 (nàme) vs 那样 (nàyàng): “那么” thường nghiêng về mức độ (“đến thế kia”), còn “那样” nghiêng về kiểu cách, phương thức (“kiểu như thế kia”). Tuy nhiên, đôi khi chúng có thể dùng thay thế nhau.
- Thực hành tạo tình huống: Cách tốt nhất để nhớ là tự tạo ra các tình huống chỉ trỏ. Ví dụ, khi đi mua sắm, hãy thử nói: “我要这个,不要那个。” (Tôi muốn cái này, không muốn cái kia.)
Đại từ chỉ thị tuy đơn giản nhưng lại là công cụ đắc lực giúp bạn định vị và miêu tả thế giới xung quanh bằng tiếng Trung. Hãy chăm chỉ luyện tập để sử dụng chúng thật tự nhiên nhé!
Nếu bạn muốn “nâng tầm” kỹ năng sử dụng đại từ chỉ thị và các điểm ngữ pháp khác, đồng thời có một môi trường thực hành “chất lừ”, thì Trung tâm tiếng Trung Học Tư Đạt chính là “chân ái” của bạn! Với các khóa học được thiết kế khoa học và đội ngũ giáo viên tận tâm, Học Tư Đạt sẽ giúp bạn “bứt phá” trên con đường chinh phục Hán ngữ. Tìm trung tâm tiếng Trung uy tín ở đâu? Cứ gõ cửa Học Tư Đạt là “đúng bài”!
VI. “Ra Tín Hiệu” Tiếp Tục Khám Phá Cùng Anne
Đã “thông não” hơn về Đại từ chỉ thị sau khi “du hành” cùng Anne chưa? Quá xá tuyệt! Nhưng đây mới chỉ là một phần của vũ trụ ngữ pháp tiếng Trung thôi đó.
- 👉 Tiếp tục “đột phá” với các bài viết chuyên sâu về từng loại đại từ, cũng như các cấu trúc ngữ pháp “khó nhằn” khác tại “đại bản doanh” nguphap.hoctudat.com!
- 📚 “Rinh” ngay kho tài liệu và bài tập “bí truyền” từ Học Tư Đạt để “luyện công” không ngừng, sớm ngày “đắc đạo”.
- 💬 Có bất kỳ “lăn tăn” nào? Muốn “thách đấu” Anne với quiz ngữ pháp? Hay chỉ đơn giản là cần một lời “cà khịa yêu” để có thêm lửa học tập? Đừng ngần ngại “liên hệ” với Anne nhé!
Hãy nhớ rằng, với mỗi cấu trúc ngữ pháp bạn nắm vững, bạn lại tiến gần hơn đến mục tiêu giao tiếp tiếng Trung lưu loát. Và Học Tư Đạt sẽ luôn là “hậu phương vững chắc” cho bạn!
Chỉ trỏ chuẩn, nói chuyện sang!
Anne Tiểu Lão Sư – Học Tư Đạt