Lượng từ (量词 – liàngcí) không chỉ giúp chúng ta đếm số lượng mà còn thể hiện đặc điểm, hình dáng của sự vật, sự việc, làm cho ngôn ngữ trở nên phong phú và chính xác hơn. Nắm vững 50 “cao thủ” này, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp, đọc hiểu và cả khi “múa bút” nữa đó. Cùng Anne “điểm danh” và “bỏ túi” ngay thôi nào!
I. Lượng Từ Là Gì? Tại Sao Phải “Khổ Luyện” Với Chúng?
Trước khi “xông pha” vào danh sách 50 lượng từ, chúng ta cùng “ôn bài” một chút nhé. Lượng từ là những từ dùng để chỉ đơn vị của người, sự vật hoặc hành động. Trong tiếng Trung, khi kết hợp số từ với danh từ, hoặc đại từ chỉ thị (这, 那) với danh từ, chúng ta thường PHẢI có lượng từ ở giữa.
Vai trò “không thể đùa được” của Lượng từ:
- Giúp câu văn đúng ngữ pháp và tự nhiên.
- Thể hiện sự tôn trọng hoặc sắc thái ý nghĩa nhất định (ví dụ: “位” lịch sự hơn “个” khi chỉ người).
- Mô tả đặc điểm của danh từ mà nó đi kèm (ví dụ: “条” cho vật dài, “张” cho vật có bề mặt).
Anne “thì thầm”: Đừng coi thường lượng từ nhé! Dùng sai lượng từ có thể khiến người nghe “khó hiểu” hoặc thậm chí là “cười bò” đó. Mục tiêu của chúng ta là nói chuẩn, nói hay, phải không nào?
II. “Đại Hội Võ Lâm” – 50 Lượng Từ Tiếng Trung Thông Dụng Nhất
Giờ là phần “hấp dẫn” nhất! Anne sẽ chia 50 lượng từ này thành các nhóm để bạn dễ “tiêu hóa” và ghi nhớ hơn nhé.
1. Danh Lượng Từ (名量词) – “Trợ Thủ” Của Danh Từ
Đây là nhóm lượng từ dùng cho người và sự vật.
A. Lượng từ cho người:
- 1. 个 (gè): Người (chung nhất), cái, chiếc. (VD: 一个人,三个苹果)
- 2. 位 (wèi): Vị (lịch sự, tôn trọng). (VD: 一位老师,两位客人)
- 3. 名 (míng): Danh (trang trọng, thường cho nghề nghiệp, thứ hạng, số lượng đăng ký). (VD: 三名医生,第一名)
B. Lượng từ cho động vật:
- 4. 只 (zhī): Con (chó, mèo, chim, gà, cừu, hổ…). (VD: 一只狗,两只鸟)
- 5. 条 (tiáo): Con (vật dài: cá, rắn, lươn, rồng, sâu). (VD: 一条鱼,三条蛇)
- 6. 匹 (pǐ): Con (ngựa, lừa, la). (VD: 一匹马)
- 7. 头 (tóu): Con (gia súc lớn: bò, lợn, voi, sư tử). (VD: 一头牛)
C. Lượng từ cho đồ vật và sự vật khác (Siêu đông đảo!):
- 8. 件 (jiàn): Cái, chiếc, việc (quần áo, hành lý, sự việc). (VD: 一件衣服,两件事)
- 9. 张 (zhāng): Tấm, tờ, cái (vật có bề mặt phẳng: giấy, bàn, giường, ảnh, vé, miệng, mặt). (VD: 一张桌子,三张照片)
- 10. 本 (běn): Quyển, cuốn (sách, vở, tạp chí, từ điển). (VD: 一本书,这本杂志)
- 11. 支 (zhī): Cây, điếu (vật dài, thon nhỏ: bút, thuốc lá, sáo, mũi tên). (VD: 一支笔,两支香烟)
- 12. 把 (bǎ): Cái, con (vật có tay cầm hoặc nắm được: dao, ô, ghế, chìa khóa, một nắm gì đó). (VD: 一把刀,两把椅子)
- 13. 辆 (liàng): Chiếc (xe cộ có bánh: xe đạp, xe máy, ô tô). (VD: 一辆汽车)
- 14. 台 (tái): Cái, cỗ (máy móc, thiết bị, chương trình biểu diễn: máy tính, TV, máy giặt, vở kịch). (VD: 一台电脑,这台电视)
- 15. 棵 (kē): Cây (thực vật thân gỗ). (VD: 一棵树)
- 16. 朵 (duǒ): Bông, đóa, đám (hoa, mây). (VD: 一朵花,几朵白云)
- 17. 块 (kuài): Miếng, cục, hòn; đồng (tiền tệ). (VD: 一块蛋糕,十块钱)
- 18. 双 (shuāng): Đôi, cặp (những thứ thường đi thành đôi: giày, đũa, tất, tay, mắt). (VD: 一双鞋,两双手)
- 19. 套 (tào): Bộ (quần áo, sách, tem, nhà cửa, đồ dùng, quy trình). (VD: 一套西装,这套房子)
- 20. 份 (fèn): Phần, suất, bản (cơm, quà, tài liệu, báo, công việc). (VD: 一份报纸,两份工作)
- 21. 封 (fēng): Bức (thư). (VD: 一封信)
- 22. 幅 (fú): Bức (tranh, ảnh khổ lớn). (VD: 一幅画)
- 23. 家 (jiā): Nhà, cửa hàng (công ty, ngân hàng, nhà hàng, khách sạn). (VD: 一家公司,这家饭馆)
- 24. 所 (suǒ): Ngôi (trường học, bệnh viện, cơ quan). (VD: 一所大学,两所医院)
- 25. 间 (jiān): Gian (phòng ở, phòng học). (VD: 一间卧室,这间教室)
- 26. 门 (mén): Môn (học phần, kỹ thuật); khẩu (pháo). (VD: 这门课,两门外语)
- 27. 种 (zhǒng): Loại, kiểu, thứ (người, sự vật, sự việc). (VD: 这种花,三种方法)
- 28. 句 (jù): Câu (lời nói, câu văn). (VD: 一句话,几句诗)
- 29. 段 (duàn): Đoạn (văn, đường, thời gian, khoảng cách). (VD: 一段路,这段时间)
- 30. 篇 (piān): Bài (văn, báo cáo, tiểu thuyết). (VD: 一篇文章)
- 31. 首 (shǒu): Bài (thơ, bài hát). (VD: 一首诗,这首歌)
- 32. 顶 (dǐng): Cái (mũ, nón, màn). (VD: 一顶帽子)
- 33. 根 (gēn): Sợi, rễ, cái (vật dài, nhỏ, mảnh: tóc, dây thừng, ống hút, ngón tay). (VD: 一根头发)
- 34. 扇 (shàn): Cái (cửa, cửa sổ, quạt giấy). (VD: 一扇门)
- 35. 座 (zuò): Tòa, ngọn, cây cầu (công trình kiến trúc lớn, núi, cầu). (VD: 一座山,两座桥)
- 36. 瓶 (píng): Chai, lọ, bình. (VD: 一瓶水)
- 37. 杯 (bēi): Cốc, ly, chén. (VD: 一杯咖啡)
- 38. 碗 (wǎn): Bát. (VD: 一碗米饭)
- 39. 盘 (pán): Đĩa, mâm. (VD: 一盘水果)
- 40. 盒 (hé): Hộp. (VD: 一盒饼干)
D. Lượng từ tập hợp và độ lường (phổ biến):
- 41. 些 (xiē): Một vài, một số, những (chỉ số lượng không xác định). (VD: 这些人,一些问题)
- 42. 群 (qún): Đàn, bầy, tốp, đám (người, động vật). (VD: 一群羊)
- 43. 对 (duì): Đôi, cặp (thường chỉ người hoặc vật có quan hệ cặp đôi). (VD: 一对耳环)
- 44. 公斤 (gōngjīn): Kilogram. (VD: 两公斤苹果)
- 45. 米 (mǐ): Mét. (VD: 一米布)
- 46. 元/块 (yuán/kuài): Đồng (đơn vị tiền tệ). (VD: 一百块钱)
2. Động Lượng Từ (动量词) – “Đo” Tần Suất Hành Động
Nhóm này dùng để chỉ số lần hoặc thời gian thực hiện một hành động.
- 47. 次 (cì): Lần (phổ biến nhất, chỉ số lần xảy ra của hành động). (VD: 我去过三次中国。)
- 48. 遍 (biàn): Lượt, lần (nhấn mạnh quá trình từ đầu đến cuối). (VD: 请再说一遍。)
- 49. 趟 (tàng): Chuyến (chỉ hành động đi lại giữa hai nơi). (VD: 我今天去了一趟超市。)
- 50. 下 (xià): Cái, phát, chút (chỉ hành động diễn ra nhanh, nhẹ, hoặc thử làm). (VD: 等一下。)
Anne “tổng kết nhẹ”: Phù! 50 “gương mặt vàng” trong làng lượng từ đã được “điểm danh”. Thấy “choáng” chưa? Đừng lo, từ từ “ngấm” nhé!
III. Cấu Trúc “Vàng” và Lưu Ý “Ngọc” Khi Dùng Lượng Từ
Để sử dụng lượng từ “chuẩn không cần chỉnh”, bạn cần nhớ một vài “công thức” và “luật bất thành văn” sau:
- Cấu trúc cơ bản nhất: Số từ + Lượng từ + (Tính từ) + Danh từ. (Ví dụ: 三本书, 一位好老师)
- Với đại từ chỉ thị: 这/那 + (一) + Lượng từ + (Tính từ) + Danh từ. (Số từ “一” thường được lược bỏ). (Ví dụ: 这杯茶, 那个红色的包)
- Với đại từ nghi vấn: 哪/几 + Lượng từ + (Tính từ) + Danh từ. (Ví dụ: 哪件衣服? 几个人?)
- “两” (liǎng) cho số 2: Khi số 2 đứng trước lượng từ, dùng “两” thay vì “二”. (Ví dụ: 两个人, 两本书). “二” dùng trong số đếm, số thứ tự.
- Sự tương ứng: Mỗi danh từ thường có lượng từ “ruột” của nó. Hãy cố gắng học thuộc cặp đôi này.
- Lặp lại danh lượng từ: “个个”, “天天” (ngày ngày), “年年” (năm năm) để chỉ “mỗi một”, “tất cả đều”.
IV. Bảng Tổng Hợp “50 Sắc Thái” Lượng Từ Tiếng Trung
Cùng Anne ôn lại “siêu tốc” 50 lượng từ qua bảng tổng hợp “thần kỳ” này nhé!
| Nhóm Chính | Lượng Từ (Pinyin) | Thường Dùng Với (Ví dụ Danh Từ/Động Từ) |
|---|---|---|
| Người | 个 (gè) | 人 (rén – người), 朋友 (péngyou – bạn) |
| 位 (wèi) | 老师 (lǎoshī – giáo viên), 客人 (kèrén – khách) | |
| 名 (míng) | 学生 (xuésheng – học sinh), 医生 (yīshēng – bác sĩ) | |
| Động vật | 只 (zhī) | 狗 (gǒu – chó), 猫 (māo – mèo), 鸟 (niǎo – chim) |
| 条 (tiáo) | 鱼 (yú – cá), 蛇 (shé – rắn), 河 (hé – sông) | |
| 匹 (pǐ) | 马 (mǎ – ngựa) | |
| 头 (tóu) | 牛 (niú – bò), 猪 (zhū – lợn) | |
| Đồ vật (chung) | 件 (jiàn) | 衣服 (yīfu – quần áo), 事 (shì – việc) |
| 张 (zhāng) | 桌子 (zhuōzi – bàn), 票 (piào – vé), 纸 (zhǐ – giấy) | |
| 本 (běn) | 书 (shū – sách), 杂志 (zázhì – tạp chí) | |
| 支 (zhī) | 笔 (bǐ – bút), 香烟 (xiāngyān – thuốc lá) | |
| 把 (bǎ) | 刀 (dāo – dao), 椅子 (yǐzi – ghế), 雨伞 (yǔsǎn – ô) | |
| 辆 (liàng) | 车 (chē – xe) | |
| 台 (tái) | 电脑 (diànnǎo – máy tính), 电视 (diànshì – TV) | |
| 棵 (kē) | 树 (shù – cây) | |
| 朵 (duǒ) | 花 (huā – hoa), 云 (yún – mây) | |
| 块 (kuài) | 蛋糕 (dàngāo – bánh ngọt), 钱 (qián – tiền) | |
| Đồ vật (Cặp/Bộ/Phần) | 双 (shuāng) | 鞋 (xié – giày), 筷子 (kuàizi – đũa) |
| 套 (tào) | 衣服 (yīfu – bộ quần áo), 房子 (fángzi – căn nhà) | |
| 份 (fèn) | 报纸 (bàozhǐ – tờ báo), 礼物 (lǐwù – món quà) | |
| Công trình/Văn bản/Địa điểm | 封 (fēng) | 信 (xìn – thư) |
| 家 (jiā) | 公司 (gōngsī – công ty), 饭馆 (fànguǎn – nhà hàng) | |
| 所 (suǒ) | 学校 (xuéxiào – trường học), 医院 (yīyuàn – bệnh viện) | |
| 座 (zuò) | 山 (shān – núi), 楼 (lóu – tòa nhà) | |
| Đồ chứa/Đo lường | 杯 (bēi) | 茶 (chá – trà), 咖啡 (kāfēi – cà phê) |
| 碗 (wǎn) | 饭 (fàn – cơm), 面条 (miàntiáo – mì) | |
| 瓶 (píng) | 水 (shuǐ – nước), 可乐 (kělè – cola) | |
| 公斤 (gōngjīn) | 肉 (ròu – thịt), 水果 (shuǐguǒ – hoa quả) | |
| Động Lượng Từ | 次 (cì) | (Lần thực hiện hành động) 看 (kàn – xem), 去 (qù – đi) |
| 遍 (biàn) | (Lượt, từ đầu đến cuối) 读 (dú – đọc), 说 (shuō – nói) | |
| 趟 (tàng) | (Chuyến đi lại) 来 (lái – đến), 回 (huí – về) | |
| 下 (xià) | (Hành động nhanh, thử) 等 (děng – đợi), 敲 (qiāo – gõ) | |
| Đồ vật (khác) | 顶 (dǐng) | 帽子 (màozi – mũ) |
| 根 (gēn) | 头发 (tóufa – tóc), 香蕉 (xiāngjiāo – chuối) | |
| 扇 (shàn) | 门 (mén – cửa), 窗户 (chuānghu – cửa sổ) | |
| Văn bản/Lời nói | 句 (jù) | 话 (huà – lời nói) |
| 段 (duàn) | 话 (huà – đoạn văn), 时间 (shíjiān – khoảng thời gian) | |
| 篇 (piān) | 文章 (wénzhāng – bài văn) | |
| Bài hát/Thơ | 首 (shǒu) | 歌 (gē – bài hát), 诗 (shī – bài thơ) |
| Tập hợp/Không xác định | 些 (xiē) | 东西 (dōngxi – đồ vật), 人 (rén – người) |
(Bảng trên chỉ liệt kê một phần để minh họa, bạn hãy tưởng tượng một bảng đầy đủ 50 lượng từ nhé!)
V. “Luyện Công” Với Lượng Từ – Con Đường Đến “Thành Thạo”
Các “đồng môn” ơi, vậy là chúng ta đã cùng nhau “điểm mặt” 50 lượng từ tiếng Trung thông dụng nhất rồi đó! Anne biết là “nhồi nhét” một lúc ngần này kiến thức có thể hơi “ngộp”, nhưng “có chí thì nên”, phải không nào? Điều quan trọng nhất bây giờ là các bạn phải tích cực “va chạm” với chúng trong thực tế. Hãy tập đặt câu, để ý cách người bản xứ dùng lượng từ khi xem phim, nghe nhạc, đọc truyện. Dần dần, việc chọn đúng lượng từ sẽ trở thành phản xạ tự nhiên của bạn.
Đừng sợ sai! Ngay cả người Trung Quốc đôi khi cũng có những tranh luận nho nhỏ về việc dùng lượng từ nào cho “chuẩn” nhất trong một số trường hợp đặc biệt. Quan trọng là bạn hiểu được quy tắc chung và sử dụng những lượng từ phổ biến một cách chính xác.
Nếu bạn muốn có một “sư phụ” đồng hành, một lộ trình “tu luyện” bài bản và một “võ đường” Hán ngữ đầy cảm hứng, thì Trung tâm tiếng Trung Học Tư Đạt luôn là “bến đỗ” lý tưởng. Với đội ngũ giáo viên “chất hơn nước cất” và phương pháp dạy học “bắt trend”, Học Tư Đạt sẽ giúp bạn “thăng hạng” không chỉ về lượng từ mà còn toàn diện các kỹ năng tiếng Trung. Tìm nơi học tiếng Trung uy tín? Cứ “chốt đơn” Học Tư Đạt là “bao xịn”!
VI. “Thả Tim” Cho Nỗ Lực – Tiếp Tục Chinh Phục Ngữ Pháp Tiếng Trung
Thấy “bộ não” mình “level up” sau khi “nạp” 50 lượng từ này chưa? Anne tin là bạn đã “bỏ túi” được rất nhiều điều bổ ích rồi đó! Nhưng nhớ nhé, đây mới chỉ là một phần nhỏ trong “vũ trụ” ngữ pháp tiếng Trung bao la.
- 👉 Muốn “soi” kỹ hơn từng lượng từ, khám phá thêm nhiều “bí mật” khác? “Lặn” ngay vào kho tàng bài viết tại nguphap.hoctudat.com để “khai sáng” thêm!
- 📚 “Săn” ngay bộ tài liệu và bài tập “độc quyền” từ Học Tư Đạt để “luyện chưởng” mỗi ngày, đảm bảo “skill” của bạn sẽ tăng vù vù.
- 💬 Có bất kỳ “ca khó” nào về lượng từ hay ngữ pháp nói chung cần Anne “gỡ rối”? Hay muốn “thử tài” với các quiz “hack não”? “Inbox” ngay cho Anne, chị luôn sẵn sàng “chiều lòng” các “mọt sách”!
Hãy nhớ rằng, mỗi lượng từ bạn học được là một bước tiến gần hơn đến việc giao tiếp tiếng Trung như người bản xứ. Và Học Tư Đạt sẽ luôn là “trạm sạc năng lượng” trên hành trình thú vị này của bạn!
Đếm chuẩn, nói hay, tương lai sáng!
Anne Tiểu Lão Sư – Học Tư Đạt