• Trang Chủ
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
  • Trang Chủ
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
Trang Chủ/Ngữ Pháp Trung Ngữ Ứng Dụng/Ngữ pháp theo thành phần từ loại/Lượng từ/🔁 “Tuyệt Chiêu” Lượng Từ Lặp Lại Tiếng Trung – Nói Sao Cho “Chất”, Diễn Đạt Sao Cho “Đỉnh”! ✨

🔁 “Tuyệt Chiêu” Lượng Từ Lặp Lại Tiếng Trung – Nói Sao Cho “Chất”, Diễn Đạt Sao Cho “Đỉnh”! ✨

71 lượt xem 0 3 Tháng 6, 2025 Được Cập Nhật Ngày: 3 June, 2025 admin

Chào các “tín đồ” Hán ngữ! Lại là Anne Tiểu Lão Sư “thích nhân đôi” của Học Tư Đạt đây! Nếu bạn nghĩ rằng lượng từ chỉ đơn thuần dùng để đếm số lượng, thì hôm nay Anne sẽ “bật mí” cho bạn một “bí thuật” cao cấp hơn: sự lặp lại của lượng từ. Đây là một hiện tượng ngữ pháp độc đáo trong tiếng Trung, giúp diễn đạt ý nghĩa “mỗi một”, “tất cả đều”, “lần lượt từng cái một” một cách vô cùng sinh động và tự nhiên.

Nhiều người học thường bỏ qua hoặc cảm thấy “bối rối” khi gặp các cấu trúc lượng từ lặp lại. Nhưng đừng lo, “thầy Anne” ở đây để “giải ngố” cho bạn! Bài viết này sẽ là cẩm nang toàn tập, giúp bạn hiểu rõ các hình thức lặp lại lượng từ phổ biến, ý nghĩa và cách sử dụng chúng sao cho “chuẩn không cần chỉnh”. Cùng Anne khám phá sự “vi diệu” của lượng từ khi chúng được “nhân bản” nhé!

I. Lượng Từ Lặp Lại – “Phép Màu” Nào Ẩn Chứa?

Trong tiếng Trung, việc lặp lại một số loại lượng từ không phải là ngẫu nhiên mà mang những ý nghĩa ngữ pháp và sắc thái biểu cảm đặc biệt. Nó giúp nhấn mạnh tính toàn thể, tính riêng lẻ trong một tập thể, hoặc sự tuần tự của hành động.

Tại sao cần “để tâm” đến lượng từ lặp lại?

  • Tăng tính biểu cảm: Làm cho lời nói, câu văn trở nên phong phú và sinh động hơn.
  • Nhấn mạnh ý nghĩa: Giúp làm nổi bật ý “mọi”, “từng”, “mỗi”.
  • Sử dụng như người bản xứ: Nắm vững cách dùng này giúp bạn nói tiếng Trung tự nhiên và “pro” hơn.

II. Danh Lượng Từ Lặp Lại (Hình Thức AA) – “Mỗi Một”, “Tất Cả Đều…”

Đây là hình thức lặp lại phổ biến nhất của lượng từ, áp dụng cho một số danh lượng từ nhất định.

1. Cấu Trúc và Ý Nghĩa Chính

  • Cấu trúc: Lượng từ + Lượng từ + (都/也) + Động từ/Tính từ
  • Ý nghĩa: Thường mang nghĩa “mỗi một…”, “tất cả (những cái đó) đều…”, “từng cái/người một đều…”. Nhấn mạnh tính toàn thể, không có ngoại lệ trong một phạm vi nhất định.
  • Anne “mách nước”: Sau khi lặp lại, cụm “Lượng từ + Lượng từ” thường đóng vai trò như chủ ngữ hoặc trạng ngữ chỉ phạm vi, và thường đi kèm với phó từ “都” (dōu – đều) hoặc “也” (yě – cũng).

2. Các Danh Lượng Từ Thường Được “Nhân Đôi” Sức Mạnh

Không phải danh lượng từ nào cũng có thể lặp lại. Dưới đây là những “gương mặt” quen thuộc nhất:

  • 个个 (gège) – Mỗi người, mỗi cái (từ “个”)
    • Công dụng: Chỉ tất cả mọi người hoặc mọi vật trong một nhóm cụ thể.
    • Ví dụ cấu trúc: (这些学生) 个个都很努力。(Mỗi học sinh (trong số này) đều rất chăm chỉ.)
  • 天天 (tiāntiān) – Mỗi ngày, hàng ngày (từ “天” – ngày, dùng như lượng từ)
    • Công dụng: Nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái diễn ra vào mọi ngày.
    • Ví dụ cấu trúc: 我天天都学习汉语。(Tôi ngày nào cũng học tiếng Trung.)
  • 年年 (niánnián) – Mỗi năm, hàng năm (từ “年” – năm)
    • Công dụng: Nhấn mạnh sự việc lặp lại vào mỗi năm.
    • Ví dụ cấu trúc: 我们年年都回家过春节。(Chúng tôi năm nào cũng về quê ăn Tết.)
  • 人人 (rénrén) – Mỗi người, mọi người (từ “人” – người)
    • Công dụng: Chỉ tất cả mọi người, không trừ một ai.
    • Ví dụ cấu trúc: 人人都应该遵守法律。(Mọi người đều nên tuân thủ pháp luật.)
  • 家家 (jiājiā) – Mỗi nhà, mọi nhà (từ “家” – nhà, gia đình)
    • Công dụng: Chỉ tất cả các gia đình.
    • Ví dụ cấu trúc: 春节的时候,家家都贴春联。(Khi Tết đến, nhà nhà đều dán câu đối Tết.)
  • 件件 (jiànjian) – Mỗi cái, mỗi việc (từ “件”)
    • Công dụng: Chỉ từng cái áo, từng sự việc một.
    • Ví dụ cấu trúc: (这些衣服) 件件都很漂亮。(Mỗi chiếc áo (trong số này) đều rất đẹp.) / 他说的件件是实话。(Mỗi việc anh ấy nói đều là sự thật.)
  • 条条 (tiáotiáo) – Mỗi con, mỗi cái (vật dài) (từ “条”)
    • Công dụng: Chỉ từng con đường, từng con cá, từng cái quần…
    • Ví dụ cấu trúc: 条条大路通罗马。(Mọi con đường đều dẫn đến thành Rome.)
  • 张张 (zhāngzhang) – Mỗi tấm, mỗi tờ (từ “张”)
    • Công dụng: Chỉ từng tờ giấy, từng bức ảnh…
    • Ví dụ cấu trúc: (这些照片) 张张都照得很好。(Mỗi bức ảnh (trong số này) đều chụp rất đẹp.)
  • 本本 (běnběn) – Mỗi quyển (từ “本”)
    • Công dụng: Chỉ từng quyển sách, quyển vở…
    • Ví dụ cấu trúc: (书架上的书) 本本都是经典。(Mỗi quyển sách trên giá đều là kinh điển.)
  • Lưu ý quan trọng: Khi danh lượng từ được lặp lại, nó thường không đi trực tiếp với danh từ mà danh từ đó thường đã được ngầm hiểu hoặc nhắc đến trước đó. Cụm lặp lại thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ.

III. Cấu Trúc “一 + Lượng từ + 一 + Lượng từ” – “Từng Cái Một”, “Lần Lượt Nối Tiếp”

Đây là một cấu trúc lặp lại khác của lượng từ, mang ý nghĩa nhấn mạnh sự tuần tự, lần lượt, hoặc từng chút một.

1. Cấu Trúc và Ý Nghĩa

  • Cấu trúc: 一 + Lượng từ + 一 + Lượng từ + (地) + Động từ / Tính từ
  • Ý nghĩa: Diễn tả hành động được thực hiện hoặc trạng thái diễn ra một cách từ từ, lần lượt, từng đơn vị một. “地” (de) có thể được thêm vào sau cụm lặp lại để làm trạng ngữ cho động từ.

2. Các Lượng Từ Thường Gặp Trong Cấu Trúc Này

  • 一个一个 (yí ge yí ge) – Từng người một, từng cái một
    • Ví dụ cấu trúc: 同学们一个一个地走进教室。(Các bạn học sinh lần lượt từng người một đi vào lớp học.)
  • 一天一天 (yì tiān yì tiān) – Ngày qua ngày, từng ngày một
    • Ví dụ cấu trúc: 时间一天一天地过去。(Thời gian cứ ngày qua ngày trôi đi.)
  • 一步一步 (yí bù yí bù) – Từng bước một
    • Ví dụ cấu trúc: 我们要一步一步地实现目标。(Chúng ta phải từng bước một thực hiện mục tiêu.)
  • 一句一句 (yí jù yí jù) – Từng câu một
    • Ví dụ cấu trúc: 老师教我们一句一句地念。(Thầy giáo dạy chúng tôi đọc từng câu một.)
  • 一遍一遍 (yí biàn yí biàn) – Lần này đến lần khác, từng lượt một (động lượng từ)
    • Ví dụ cấu trúc: 他把课文一遍一遍地读。(Anh ấy đọc bài khóa hết lượt này đến lượt khác.)
  • 一次一次 (yí cì yí cì) – Lần này đến lần khác (động lượng từ)
    • Ví dụ cấu trúc: 他一次一次地尝试,终于成功了。(Anh ấy thử hết lần này đến lần khác, cuối cùng đã thành công.)

Anne “nhấn mạnh”: Cấu trúc “一 + Lượng từ + 一 + Lượng từ” thường mô tả một quá trình, sự kiên nhẫn hoặc sự tỉ mỉ. Rất hay dùng để kể chuyện hoặc mô tả đó nha!

IV. Động Lượng Từ Có Lặp Lại Không? – “Soi” Cho Kỹ!

Khi nói về “lượng từ lặp lại”, chúng ta chủ yếu đề cập đến danh lượng từ (hình thức AA) và cấu trúc “一 + Lượng từ + 一 + Lượng từ” (có thể dùng cả danh lượng từ và động lượng từ).

Vậy còn động lượng từ có hình thức lặp lại AA (ví dụ: 次次, 遍遍, 趟趟) không? Câu trả lời là ít phổ biến và không phải là quy tắc chung như danh lượng từ. Thay vào đó, để diễn tả sự lặp đi lặp lại của hành động nhiều lần, tiếng Trung thường dùng các cách diễn đạt khác, ví dụ:

  • Lặp lại động từ: 看看 (xem một chút), 试试 (thử một chút). (Đây là lặp lại động từ, không phải động lượng từ).
  • Dùng phó từ chỉ tần suất: 常常 (thường xuyên), 总是 (luôn luôn), 再三 (hết lần này đến lần khác).
  • Dùng cấu trúc “一 + Động lượng từ + 又 + 一 + Động lượng từ”: Ví dụ: 他一次又一次地失败,但他没有放弃。(Anh ấy thất bại hết lần này đến lần khác, nhưng không bỏ cuộc.) Đây là cách nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần của hành động.

Vì vậy, khi nói “lượng từ lặp lại”, bạn hãy tập trung chủ yếu vào hai hình thức chính mà Anne đã giới thiệu ở trên nhé!

V. Bảng Tổng Hợp “Bí Thuật” Lượng Từ Lặp Lại

Đến giờ “chốt hạ” kiến thức với bảng tổng hợp “tinh gọn” từ Anne rồi. Bảng này sẽ giúp bạn “đóng đinh” những gì đã học!

Hình Thức Lặp Lại Cấu Trúc Cơ Bản Ý Nghĩa / Công Dụng Chính Lượng Từ Tiêu Biểu
Danh Lượng Từ Lặp Lại (AA) Lượng từ + Lượng từ + (都/也) + V/Adj “Mỗi một…”, “Tất cả đều…”, “Từng cái/người một đều…” (Nhấn mạnh tính toàn thể) 个个, 天天, 年年, 人人, 家家, 件件, 条条, 张张, 本本
“Một… một…” 一 + Lượng từ + 一 + Lượng từ + (地) + V/Adj “Từng cái một…”, “Lần lượt…”, “Dần dần…” (Nhấn mạnh sự tuần tự, quá trình) 一个一个, 一天一天, 一步一步, 一句一句, 一遍一遍, 一次一次
Động Lượng Từ (Lưu ý) Thường không lặp lại dạng AA. Dùng cấu trúc “一 + ĐLT + 又 + 一 + ĐLT” hoặc phó từ để chỉ sự lặp lại nhiều lần. Diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần. (Ví dụ: 一次又一次)

VI. “Tung Chiêu” Lượng Từ Lặp Lại – Nói Tiếng Trung “Chất Phát Ngất”!

Các “cao thủ” ơi, vậy là chúng ta đã cùng nhau “bóc tách” những lớp lang ý nghĩa của lượng từ lặp lại trong tiếng Trung rồi đấy! Anne hy vọng rằng sau bài viết này, bạn sẽ không còn “ngán” khi gặp những cấu trúc “nhân đôi” này nữa, mà ngược lại, sẽ cảm thấy tự tin và hứng thú hơn khi sử dụng chúng để làm cho câu văn của mình thêm phần “điệu nghệ”.

Hãy nhớ rằng, việc sử dụng thành thạo lượng từ lặp lại không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tứ một cách chính xác, nhấn mạnh mà còn thể hiện bạn có một sự am hiểu sâu sắc về sự tinh tế của ngôn ngữ Trung Hoa. Đừng ngần ngại áp dụng chúng vào trong giao tiếp hàng ngày, trong các bài viết của mình. “Trăm hay không bằng tay quen”, càng thực hành nhiều, bạn sẽ càng “lên trình” đó!

Và nếu bạn đang tìm kiếm một “sư phụ” tận tâm, một “môn phái” Hán ngữ uy tín để “tu luyện” toàn diện các kỹ năng, thì Trung tâm tiếng Trung Học Tư Đạt chính là “bến đỗ chân ái” của bạn. Với giáo trình “độc quyền”, phương pháp giảng dạy “bắt trend” và đội ngũ giáo viên “siêu sao”, Học Tư Đạt sẽ chắp cánh cho ước mơ chinh phục tiếng Trung của bạn. Cứ nhắc đến học tiếng Trung hiệu quả, nhớ ngay đến Học Tư Đạt nhé!

VII. “Thả Lưới Bắt Chữ” – Tiếp Tục Khám Phá Ngữ Pháp Cùng Anne

Cảm thấy “não đã thông” hơn về lượng từ lặp lại chưa nào? Anne tin là bạn đã “thu hoạch” được kha khá “bí kíp” rồi đó! Nhưng cuộc phiêu lưu trong thế giới ngữ pháp tiếng Trung vẫn còn vô vàn điều thú vị phía trước.

  • 👉 Muốn “đào sâu” hơn về từng loại lượng từ, hay các “chiêu thức” ngữ pháp “khó nhằn” khác? “Lặn” ngay vào “biển kiến thức” tại nguphap.hoctudat.com để “khai phá” thêm!
  • 📚 “Rinh” ngay bộ tài liệu và bài tập “chuẩn không cần chỉnh” từ Học Tư Đạt để “luyện công” mỗi ngày, đảm bảo “võ công” tiếng Trung của bạn sẽ “thăng hạng” vù vù.
  • 💬 Có bất kỳ “khúc mắc” nào cần Anne “tháo gỡ”? Hay muốn “so tài cao thấp” với các câu đố ngữ pháp “thử thách IQ”? “Hú” Anne một tiếng, chị luôn sẵn sàng “ứng chiến”!

Hãy nhớ, mỗi cấu trúc ngữ pháp bạn học được là một “viên ngọc” quý giá làm phong phú thêm vốn liếng ngôn ngữ của bạn. Và Học Tư Đạt sẽ luôn là “kho tàng” đáng tin cậy để bạn tìm kiếm những “viên ngọc” ấy!

Lặp lại đúng cách, nói hay bất bại!
Anne Tiểu Lão Sư – Học Tư Đạt

Tags:lượng từ lặp lại

Bài viết này có hữu ích không?

Có  Không
Bài Viết Liên Quan
  • 🎨 “Trang Điểm” Cho Câu Văn Cùng Trạng Ngữ Tiếng Trung – Từ Cơ Bản Đến “Đa Tầng” Phức Tạp! ✨
  • 🏷️ “Gọi Tên Cả Thế Giới” Cùng Danh Từ Tiếng Trung – Nền Tảng Của Mọi Câu Nói! 🌏
  • 👯 “Nhân Đôi Sức Mạnh” Cùng Động Từ Lặp Lại Tiếng Trung – Nói Sao Cho “Nhẹ Nhàng, Dễ Thương”! 💬
  • 🚀 Top 50 Động Từ Tiếng Trung “Quyền Lực” Nhất – “Bỏ Túi” Là “Bắn” Tiếng Trung Như Gió! 🗣️
  • 🏋️‍♂️ “Giải Phẫu” Động Từ Tiếng Trung – “Trái Tim” Của Mọi Câu Nói! ❤️
  • 💬 “Thổi Hồn” Cho Câu Chữ Cùng Trợ Từ Ngữ Khí Tiếng Trung – Nói Sao Cho “Có Gu”! 💖

Bạn không tìm thấy thứ bạn cần? Liên hệ

Leave A Comment Hủy

Ngữ Pháp Theo Chuyên Mục
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Sơ Cấp 3
    • Ngữ Pháp HSK 1 1
    • Ngữ Pháp HSK 2 1
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Trung Cấp 2
    • Ngữ Pháp HSK 4 1
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Luyện Thi 1
  • Ngữ pháp theo thành phần từ loại 19
    • Danh từ 1
    • Trạng ngữ 1
    • Đại từ 4
    • Lượng từ 3
    • Phó từ 4
    • Liên từ 1
    • Giới từ 1
    • Trợ từ 4
    • Động từ 3
  • Ngữ pháp theo cấu trúc câu 3
    • Câu nghi vấn 1
Bài Viết Phổ Biến
  • 🏆 Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 3 – “Vũ Khí” Chinh Phục Trung Cấp! 🔑
  • ⏱️ “Du Hành” Cùng Phó Từ Chỉ Thời Gian Tiếng Trung – Làm Chủ Quá Khứ, Hiện Tại, Tương Lai! ⏳
  • 🧭 “Định Vị” Giới Từ Tiếng Trung – “Kim Chỉ Nam” Cho Câu Văn Mạch Lạc! 🗺️
  • 🚀 Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 2 – “Lên Level” Cho Câu Chữ Thêm “Đỉnh”! ✨
  • 🔗 “Bắt Cầu” Ngôn Ngữ Cùng Liên Từ Tiếng Trung – Nối Kết Ý Tưởng “Siêu Mượt”! 🤝

  🎯 Top 50 Lượng Từ Tiếng Trung Thông Dụng Nhất – “Chìa Khóa Vàng” Mở Cửa Giao Tiếp! 🔑

✨ Tất Tần Tật Về Phó Từ Tiếng Trung – “Gia Vị” Cho Câu Văn Thêm “Đậm Đà”! 🌶️  

manual
Trung Ngữ Ứng Dụng Học Tư Đạt Là Hệ Thống Giáo Dục Tập Trung Vào Việc Hỗ Trợ, Phát Triển Trung Ngữ Ở Việt Nam
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
  • © Bản Quyền Thuộc Về Học Tư Đạt. All Rights Reserved.

Tìm Kiếm Phổ BiếnNgữ pháp HSK3, Lượng Từ, Ngữ Pháp HSK6