Lượng từ là một đặc điểm ngữ pháp quan trọng, làm nên sự phong phú và chính xác của tiếng Trung. Tuy có thể hơi “rắc rối” ban đầu, nhưng một khi đã nắm vững, bạn sẽ thấy việc sử dụng chúng không chỉ giúp bạn diễn đạt đúng mà còn làm cho câu văn của bạn trở nên tự nhiên và “bản xứ” hơn rất nhiều. Nào, cùng Anne “cân” hết mớ lượng từ này nhé!
I. Lượng Từ Là Gì Mà “Quyền Lực” Vậy Ta?
Lượng từ (量词 – liàngcí), hay còn gọi là từ chỉ loại, là những từ được dùng để chỉ đơn vị tính toán cho người, sự vật, hoặc số lần thực hiện hành động. Trong tiếng Trung, khi muốn biểu thị số lượng của một danh từ hoặc tần suất của một động từ, chúng ta thường cần có lượng từ đi kèm.
Tại sao lượng từ lại quan trọng đến thế?
- Tính chính xác: Giúp diễn đạt số lượng một cách cụ thể và rõ ràng.
- Tính hình tượng: Nhiều lượng từ còn gợi tả hình dáng, đặc điểm của sự vật (ví dụ: “一条河” – một con sông dài, uốn lượn).
- Yêu cầu ngữ pháp: Trong nhiều trường hợp, việc thiếu lượng từ sẽ khiến câu văn trở nên sai ngữ pháp hoặc thiếu tự nhiên.
Anne “bật mí”: Tiếng Việt mình cũng có lượng từ (con, cái, chiếc, quyển…), nhưng tiếng Trung thì “biệt đội” này đông đảo và “chuyên môn hóa” hơn nhiều. Mỗi danh từ thường có một hoặc vài “anh bạn” lượng từ “ruột” đi kèm đó!
II. “Phân Loại” Lượng Từ – Cho Danh Từ Hay Cho Động Từ?
Lượng từ trong tiếng Trung chủ yếu được chia làm hai nhóm lớn:
1. Danh Lượng Từ (名量词 – Míngliàngcí) – “Bạn Thân” Của Danh Từ
Đây là nhóm lượng từ đông đảo nhất, dùng để chỉ đơn vị của người hoặc sự vật.
- Lượng từ cá thể (个体量词 – Gètǐ liàngcí): Chỉ đơn vị của từng người, từng vật riêng lẻ.
- Dùng cho người:
- 个 (gè): “Lượng từ quốc dân”, dùng cho người nói chung, hoặc khi bạn không nhớ lượng từ cụ thể. (VD: 一个人 – một người)
- 位 (wèi): Vị (lịch sự, tôn trọng). (VD: 一位老师 – một vị giáo viên)
- 名 (míng): Danh (trang trọng, thường dùng cho nghề nghiệp có thành tựu, thứ hạng, số lượng người được đăng ký). (VD: 三名学生 – ba học sinh (trong danh sách))
- Dùng cho động vật:
- 只 (zhī): Con (dùng cho nhiều loại động vật như chó, mèo, chim, gà, cừu, hổ…).
- 条 (tiáo): Con (dùng cho những con vật có hình dáng dài như cá, rắn, lươn, rồng…).
- 匹 (pǐ): Con (dùng cho ngựa, lừa, la…).
- 头 (tóu): Con (dùng cho gia súc lớn như bò, lợn, voi, sư tử…).
- Dùng cho đồ vật (một số ví dụ phổ biến):
- 件 (jiàn): Cái, chiếc (quần áo, sự việc, hành lý, đồ đạc).
- 张 (zhāng): Tấm, tờ, cái (vật có bề mặt phẳng, mỏng như giấy, bàn, giường, ảnh, vé, miệng, mặt…).
- 本 (běn): Quyển, cuốn (sách, vở, tạp chí, từ điển…).
- 支 (zhī): Cây, điếu (vật dài, thon nhỏ như bút, thuốc lá, sáo…).
- 把 (bǎ): Cái, con (vật có tay cầm hoặc có thể nắm/bắt được như dao, ô, ghế, chìa khóa, một nắm gạo…).
- 辆 (liàng): Chiếc (xe cộ có bánh như xe đạp, xe máy, ô tô…).
- 台 (tái): Cái, cỗ (máy móc, thiết bị như máy tính, TV, máy giặt, một vở kịch…).
- 棵 (kē): Cây (thực vật thân gỗ).
- 朵 (duǒ): Bông, đóa, đám (hoa, mây).
- 块 (kuài): Miếng, cục, đồng (tiền).
- 双 (shuāng): Đôi, cặp (những thứ thường đi thành đôi như giày, đũa, tay, mắt…).
- 套 (tào): Bộ (quần áo, sách, tem, nhà cửa, đồ dùng…).
- Dùng cho người:
- Lượng từ tập hợp (集合量词 – Jíhé liàngcí): Chỉ một nhóm, một tập hợp người hoặc vật.
- 些 (xiē): Một vài, một số, những (chỉ số lượng không xác định, nhưng nhiều hơn một). (VD: 这些书 – những quyển sách này)
- 群 (qún): Đàn, bầy, tốp, đám (người, động vật). (VD: 一群人 – một đám người)
- 对 (duì): Đôi, cặp (thường chỉ người hoặc vật có quan hệ cặp đôi). (VD: 一对夫妻 – một đôi vợ chồng)
- 副 (fù): Bộ, cặp, bức (kính, găng tay, vẻ mặt, tranh…).
- Lượng từ độ lường (度量衡量词 – Dùliànghéng liàngcí): Chỉ các đơn vị đo lường tiêu chuẩn.
- Độ dài: 米 (mǐ – mét), 公里 (gōnglǐ – km), 厘米 (límǐ – cm)…
- Trọng lượng: 公斤 (gōngjīn – kg), 斤 (jīn – cân Trung Quốc = 0.5kg), 克 (kè – gram)…
- Dung tích: 升 (shēng – lít), 毫升 (háoshēng – ml)…
- Tiền tệ: 元/块 (yuán/kuài – đồng), 角/毛 (jiǎo/máo – hào), 分 (fēn – xu)…
- Lượng từ bất định/tạm thời (不定量词/临时量词 – Bùdìng/Línshí liàngcí): Một số danh từ chỉ đồ chứa hoặc bộ phận cơ thể có thể được dùng làm lượng từ tạm thời.
- 杯 (bēi): Cốc, ly (VD: 一杯茶 – một cốc trà)
- 碗 (wǎn): Bát (VD: 一碗饭 – một bát cơm)
- 瓶 (píng): Chai, lọ, bình (VD: 两瓶水 – hai chai nước)
- 盒 (hé): Hộp (VD: 一盒牛奶 – một hộp sữa)
- 口 (kǒu): Miệng, ngụm (VD: 一口水 – một ngụm nước, 三口人 – ba miệng ăn/ba nhân khẩu)
- 身 (shēn): Thân, mình (VD: 一身汗 – một thân mồ hôi)
2. Động Lượng Từ (动量词 – Dòngliàngcí) – “Đo Đếm” Hành Động
Nhóm này dùng để chỉ số lần hoặc thời gian thực hiện một hành động.
- Chỉ số lần hành động:
- 次 (cì): Lần (phổ biến nhất, chỉ số lần xảy ra của hành động, không quan tâm quá trình). (VD: 我去过三次。- Tôi đi qua ba lần rồi.)
- 遍 (biàn): Lượt, lần (nhấn mạnh quá trình thực hiện hành động từ đầu đến cuối). (VD: 这本书我看了两遍。- Quyển sách này tôi đọc hai lượt rồi.)
- 趟 (tàng): Chuyến (chỉ hành động đi lại giữa hai địa điểm). (VD: 我去了一趟银行。- Tôi đã đi ngân hàng một chuyến.)
- 回 (huí): Lần, hồi (thường dùng trong văn nói, chỉ sự việc, hành động). (VD: 这是怎么回事?- Đây là chuyện gì vậy?)
- 顿 (dùn): Bữa, trận (dùng cho bữa ăn, hoặc hành động mắng, đánh…). (VD: 吃一顿饭 – ăn một bữa cơm / 被骂了一顿 – bị mắng một trận)
- 场 (chǎng): Trận, buổi (dùng cho các hoạt động có tính chất trình diễn, thi đấu, hoặc hiện tượng tự nhiên như mưa, tuyết). (VD: 一场比赛 – một trận đấu / 下了一场大雨 – một trận mưa lớn)
- 声 (shēng): Tiếng (chỉ âm thanh phát ra). (VD: 叫了一声 – gọi một tiếng)
- Chỉ thời gian thực hiện hành động (mang tính ước lượng, ngắn):
- 下 (xià): Cái, phát, chút (chỉ hành động diễn ra nhanh, nhẹ). (VD: 等一下 – đợi một chút / 打了他一下 – đánh anh ta một cái)
- 阵 (zhèn): Trận, cơn (chỉ một khoảng thời gian ngắn mà hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục). (VD: 一阵风 – một trận gió / 高兴了一阵 – vui một hồi)
- 番 (fān): Lần, lượt, hồi (thường dùng với những hành động cần nỗ lực, thời gian nhất định hoặc mang ý trang trọng). (VD: 考虑一番 – suy nghĩ một lượt)
III. Cấu Trúc “Bất Di bất Dịch” Của Lượng Từ
Dù lượng từ có “thiên biến vạn hóa” thế nào thì chúng cũng thường tuân theo những cấu trúc “kinh điển” sau:
- Số từ + Lượng từ + (Tính từ) + Danh từ:
- Đây là cấu trúc cơ bản và phổ biến nhất. Ví dụ: 三本书 (ba quyển sách), 一个好人 (một người tốt).
- Đại từ chỉ thị (这/那) + (Số từ “一”) + Lượng từ + (Tính từ) + Danh từ:
- Ví dụ: 这本书 (quyển sách này), 那个漂亮姑娘 (cô gái xinh đẹp kia). Số từ “一” (một) thường được lược bỏ sau “这/那”.
- Đại từ nghi vấn (哪/几) + Lượng từ + (Tính từ) + Danh từ:
- Ví dụ: 哪位老师 (vị giáo viên nào?), 几只猫 (mấy con mèo?).
- 每/各 + (Số từ “一”) + Lượng từ + (Tính từ) + Danh từ:
- Ví dụ: 每个学生 (mỗi học sinh), 各家公司 (các công ty). Số từ “一” cũng thường được lược bỏ.
- Động từ + (了/过) + Số từ + Động lượng từ + (Tân ngữ):
- Ví dụ: 我看了三次。(Tôi đã xem ba lần.) / 他去过一趟北京。(Anh ấy từng đi Bắc Kinh một chuyến.)
IV. “Bí Kíp Gia Truyền” Khi Dùng Lượng Từ – Tránh “Muối Mặt”
Để không bị “quê” khi dùng lượng từ, Anne “thủ thỉ” vài mẹo nhỏ này nhé:
- Học thuộc lòng “cặp đôi”: Cách tốt nhất là học lượng từ đi kèm với danh từ cụ thể mà nó hay kết hợp. Ví dụ: 一本书, 一张桌子, 一辆车… Lâu dần sẽ thành phản xạ.
- “个” (gè) – “phao cứu sinh” đa năng: Khi “bí” quá không nhớ ra lượng từ chính xác, bạn có thể “cầu cứu” anh bạn “个”. Tuy không phải lúc nào cũng đúng 100% về mặt ngữ nghĩa tinh tế, nhưng người ta vẫn hiểu. Nhưng đừng lạm dụng nhé, không thì nghe hơi “phèn” đó!
- “两” (liǎng) hay “二” (èr)?: Khi số 2 đứng trước lượng từ, ta dùng “两” (liǎng). Ví dụ: 两个人 (hai người), 两本书 (hai quyển sách). “二” (èr) dùng trong số đếm, số thứ tự, số thập phân… (Ví dụ: 二月 – tháng hai, 第二 – thứ hai).
- Lược bỏ số từ “一” (yī): Trong nhiều trường hợp, khi số lượng là “một”, số từ “一” có thể được lược bỏ, đặc biệt sau “这/那/每/各”. Ví dụ: (一)本书 là quyển sách này, 每(一)天 là mỗi ngày.
- Lặp lại danh lượng từ: Để chỉ “mỗi một…”, “tất cả đều…”. Ví dụ: 个个都很高兴。(Ai nấy đều rất vui vẻ.)
- Chú ý danh từ không cần lượng từ: Một số danh từ chỉ thời gian (年, 天), quốc gia (中国), hoặc những danh từ trừu tượng, tập hợp nhất định đôi khi không cần lượng từ đi kèm khi có số từ. (VD: 三年 – ba năm, 五天 – năm ngày).
V. Bảng Tổng Hợp Lượng Từ “Siêu Ngắn Gọn, Siêu Dễ Nhớ”
Cùng Anne “điểm danh” lại những “gương mặt” lượng từ tiêu biểu qua bảng tổng hợp “thần tốc” này nha!
| Nhóm Lượng Từ | Lượng Từ Tiêu Biểu (Pinyin) | Công Dụng / Danh Từ Thường Gặp |
|---|---|---|
| Danh Lượng Từ (Cá Thể) | 个 (gè) | Người, đồ vật chung (khi không có lượng từ riêng hoặc không nhớ) |
| 位 (wèi) | Vị (người – lịch sự, tôn trọng) | |
| 只 (zhī) | Con (chó, mèo, chim, gà…) | |
| 条 (tiáo) | Con, cái (vật dài: cá, sông, đường, quần…) | |
| 张 (zhāng) | Tấm, tờ, cái (vật có bề mặt phẳng: giấy, bàn, ảnh, vé…) | |
| Danh Lượng Từ (Tập Hợp) | 些 (xiē) | Một vài, một số, những (không xác định) |
| 群 (qún) | Đàn, bầy, tốp (người, động vật) | |
| Danh Lượng Từ (Độ Lường/Tạm Thời) | 公斤 (gōngjīn), 米 (mǐ), 元/块 (yuán/kuài) | Kg, mét, đồng (tiền) |
| 杯 (bēi), 碗 (wǎn), 瓶 (píng) | Cốc, bát, chai (danh từ làm lượng từ) | |
| Động Lượng Từ | 次 (cì) | Lần (hành động nói chung) |
| 遍 (biàn) | Lượt, lần (hành động từ đầu đến cuối) | |
| 趟 (tàng) | Chuyến (hành động đi lại) |
VI. “Thả Thính” Bằng Lượng Từ – Từ “Lính Mới” Đến “Bậc Thầy”
Woa! Vậy là chúng ta đã cùng nhau “đi một vòng Trái Đất” của thế giới lượng từ rồi đấy! Anne biết là có thể hơi “choáng ngợp” với số lượng và cách dùng đa dạng của chúng, nhưng “đường đi không khó vì ngăn sông cách núi, mà khó vì lòng người ngại núi e sông” thôi. Chỉ cần bạn chăm chỉ, để ý quan sát và tích cực thực hành, việc sử dụng lượng từ sẽ trở thành “chuyện nhỏ như con thỏ”.
Hãy coi việc học lượng từ như việc bạn làm quen với những người bạn mới. Mỗi “người bạn” lượng từ lại có “tính cách” và “sở thích” riêng, chỉ hợp với một vài “đối tượng” danh từ nhất định. Càng hiểu rõ “bạn bè” của mình, bạn sẽ càng tự tin hơn khi “dắt” chúng đi “giao lưu” trong các câu nói, bài viết.
Nếu bạn muốn có một “quân sư” đồng hành, một lộ trình “chinh phục” lượng từ và toàn bộ ngữ pháp tiếng Trung một cách bài bản và hiệu quả, thì Trung tâm tiếng Trung Học Tư Đạt luôn là “hậu phương” vững chắc. Với đội ngũ giáo viên “siêu đỉnh” và phương pháp dạy học “bắt trend”, Học Tư Đạt sẽ giúp bạn “level up” trình độ Hán ngữ một cách ngoạn mục. Đừng ngần ngại “thả tim” cho Học Tư Đạt nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ học tiếng Trung uy tín nhé!
VII. “Thả Xích” Cho Đam Mê – Tiếp Tục Khám Phá Ngữ Pháp Tiếng Trung
Đã thấy “bớt sợ” lượng từ hơn sau khi “nghe Anne giảng giải” chưa nào? Quá tuyệt! Nhưng đây chỉ là một “chương” trong cuốn tiểu thuyết ngữ pháp tiếng Trung thôi đó.
- 👉 Muốn “cày sâu cuốc bẫm” hơn về từng loại lượng từ cụ thể, hay các chủ điểm ngữ pháp “khó nhằn” khác? “Bay” ngay đến kho tàng kiến thức tại nguphap.hoctudat.com để “khai sáng” thêm nhé!
- 📚 “Sở hữu” ngay bộ tài liệu ngữ pháp và bài tập “made by Học Tư Đạt” để “luyện skill” mỗi ngày, đảm bảo “trình” của bạn sẽ “auto xịn”.
- 💬 Có “vấn nạn” ngữ pháp nào cần Anne “cứu trợ”? Hay muốn “thử tài đọ sức” với các câu đố vui về lượng từ? “Chat ngay cho nóng” với Anne, chị luôn ở đây để “tiếp chiêu”!
Hãy nhớ, việc nắm vững lượng từ sẽ làm cho tiếng Trung của bạn trở nên giàu màu sắc và chính xác hơn rất nhiều. Và Học Tư Đạt sẽ luôn là “ngọn hải đăng” soi đường cho bạn trên hành trình chinh phục ngôn ngữ thú vị này!
Đếm đúng, nói hay, cả ngày vui!
Anne Tiểu Lão Sư – Học Tư Đạt