• Trang Chủ
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
  • Trang Chủ
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
Trang Chủ/Ngữ Pháp Trung Ngữ Ứng Dụng/Ngữ pháp theo thành phần từ loại/Động từ/🏋️‍♂️ “Giải Phẫu” Động Từ Tiếng Trung – “Trái Tim” Của Mọi Câu Nói! ❤️

🏋️‍♂️ “Giải Phẫu” Động Từ Tiếng Trung – “Trái Tim” Của Mọi Câu Nói! ❤️

16 lượt xem 0 3 Tháng 6, 2025 Được Cập Nhật Ngày: 3 June, 2025 admin

Chào các “nhà ngôn ngữ học” năng động! Lại là Anne Tiểu Lão Sư “siêu nhân động từ” của Học Tư Đạt đây! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “đột nhập” vào “phòng điều khiển trung tâm” của ngữ pháp tiếng Trung, nơi ngự trị của một từ loại “quyền lực” bậc nhất: ĐỘNG TỪ (动词 – dòngcí). Từ những hành động đơn giản như “ăn” (吃), “uống” (喝), đến những trạng thái phức tạp như “yêu” (爱), “ghét” (恨), hay những khả năng “có thể” (能), “muốn” (想), tất cả đều do động từ “đảm nhận”.

Nắm vững động từ không chỉ giúp bạn diễn tả hành động mà còn mở ra vô vàn cách thể hiện ý tưởng, tình cảm và các mối quan hệ trong câu. Bài viết này sẽ là “bản đồ tư duy” toàn tập về động từ, giúp bạn “phân loại” các “binh chủng” động từ, hiểu rõ “siêu năng lực” (chức năng) và “bí kíp võ công” (cách dùng) của chúng. Cùng Anne “kích hoạt” toàn bộ “năng lượng” của động từ nhé!

I. Động Từ Là Gì? “Nhạc Trưởng” Của Dàn Nhạc Câu Cú

Động từ (动词 – dòngcí) là những từ dùng để biểu thị hành động, động tác, hành vi, hoạt động tâm lý, sự phát triển, thay đổi, sự tồn tại, sự phán đoán, sự bắt đầu, kết thúc của một quá trình, v.v.

Vai trò “trung tâm vũ trụ” của Động từ:

  • Làm vị ngữ: Đây là chức năng cốt lõi và phổ biến nhất của động từ, là “trái tim” của câu, diễn tả điều gì xảy ra với chủ ngữ.
  • Kết hợp với các thành phần khác: Động từ có thể mang theo tân ngữ, được bổ nghĩa bởi trạng ngữ, và có các loại bổ ngữ đi kèm để làm rõ ý nghĩa.
  • Thể hiện động thái: Kết hợp với các trợ từ động thái (了, 着, 过) để chỉ rõ trạng thái của hành động.

Một vài “siêu năng lực” ngữ pháp của Động từ:

  • Đa số động từ có thể mang tân ngữ (VD: 吃饭 – ăn cơm).
  • Có thể được tu sức bởi phó từ (VD: 快跑 – chạy nhanh).
  • Có thể được lặp lại để biểu thị ý nghĩa nhất định (VD: 看看 – xem một chút).
  • Không thay đổi hình thái theo ngôi, số, thì như trong tiếng Anh (điểm này “dễ thở” hơn nhiều nè!).

II. “Đại Gia Đình” Động Từ – Phân Loại Theo “Siêu Năng Lực” Đặc Biệt

Động từ trong tiếng Trung vô cùng đông đảo và đa dạng. Để dễ “quản lý”, Anne sẽ chia chúng thành các “biệt đội” với những “siêu năng lực” riêng biệt nhé!

1. Động Từ Hành Động (动作动词 – Dòngzuò Dòngcí) – “Action!” Khắp Mọi Nơi

  • Đặc điểm: Biểu thị các hành động, động tác cụ thể, có thể quan sát được.
  • Một số “gương mặt” tiêu biểu: 吃 (chī – ăn), 喝 (hē – uống), 看 (kàn – xem), 听 (tīng – nghe), 说 (shuō – nói), 写 (xiě – viết), 走 (zǒu – đi bộ), 跑 (pǎo – chạy), 打 (dǎ – đánh), 买 (mǎi – mua), 卖 (mài – bán), 学习 (xuéxí – học tập), 工作 (gōngzuò – làm việc), 帮助 (bāngzhù – giúp đỡ), 休息 (xiūxi – nghỉ ngơi)…
  • Cách dùng chính: Làm vị ngữ, thường mang tân ngữ.

2. Động Từ Tâm Lý/Hoạt Động Tư Duy (心理活动动词 – Xīnlǐ Huódòng Dòngcí) – “Nghĩ Gì Nói Đó?” À Không, “Nghĩ Gì Thì Dùng Từ Đó!”

  • Đặc điểm: Biểu thị các hoạt động tâm lý, tình cảm, cảm xúc, nhận thức, suy nghĩ.
  • Một số “gương mặt” tiêu biểu: 爱 (ài – yêu), 喜欢 (xǐhuan – thích), 恨 (hèn – hận), 讨厌 (tǎoyàn – ghét), 想 (xiǎng – nghĩ, nhớ, muốn), 觉得 (juéde – cảm thấy), 认为 (rènwéi – cho rằng), 知道 (zhīdao – biết), 明白 (míngbai – hiểu rõ), 懂 (dǒng – hiểu), 希望 (xīwàng – hy vọng), 担心 (dānxīn – lo lắng), 害怕 (hàipà – sợ hãi), 难过 (nánguò – buồn), 高兴 (gāoxìng – vui vẻ – lưu ý: nhiều từ vừa là tính từ vừa là động từ tâm lý)…
  • Cách dùng chính: Làm vị ngữ, có thể mang tân ngữ là một từ, cụm từ hoặc cả một mệnh đề.

3. Động Từ Tồn Tại, Xuất Hiện, Biến Mất (存现动词 – Cúnxiàn Dòngcí) – “Có Hay Không? Đến Hay Đi?”

  • Đặc điểm: Biểu thị sự tồn tại, xuất hiện hoặc mất đi của người hoặc sự vật.
  • Một số “gương mặt” tiêu biểu: 有 (yǒu – có, tồn tại), 在 (zài – ở, tồn tại), 出现 (chūxiàn – xuất hiện), 发生 (fāshēng – xảy ra), 产生 (chǎnshēng – nảy sinh), 消失 (xiāoshī – biến mất), 死 (sǐ – chết), 存在 (cúnzài – tồn tại)…
  • Cách dùng chính: Làm vị ngữ, thường dùng trong các câu tồn hiện (VD: 桌子上有一本书。).

4. Động Từ Phán Đoán/Quan Hệ (判断动词/关系动词 – Pànduàn/Guānxì Dòngcí) – “Là Hay Không Là? Giống Hay Khác?”

  • Đặc điểm: Dùng để đưa ra sự phán đoán, nhận định hoặc chỉ mối quan hệ.
  • “Ông trùm”: 是 (shì) – Là, phải, đúng
    • Công dụng: Khẳng định sự tương đồng, thuộc tính, bản chất. (VD: 我是学生。)
  • Các “đồng minh” khác: 等于 (děngyú – bằng, là), 属于 (shǔyú – thuộc về), 像 (xiàng – giống như, cũng là giới từ), 作为 (zuòwéi – với tư cách là, cũng là giới từ)…

5. Động Từ Năng Nguyện (能愿动词 – Néngyuàn Dòngcí) – “Muốn Hay Không Muốn? Có Thể Hay Không?” (Còn gọi là Trợ Động Từ)

  • Đặc điểm: Đứng trước động từ hoặc cụm động từ khác để bổ sung ý nghĩa về khả năng, nguyện vọng, sự cho phép, sự cần thiết, sự đánh giá…
  • Một số “siêu năng lực” tiêu biểu:
    • 会 (huì): Biết (kỹ năng qua học tập), sẽ (khả năng xảy ra).
    • 能 (néng): Có thể (năng lực khách quan, điều kiện cho phép).
    • 可以 (kěyǐ): Có thể, được phép (sự cho phép, khả năng khách quan).
    • 想 (xiǎng): Muốn, nghĩ (mong muốn chủ quan, dự định).
    • 要 (yào): Muốn (mong muốn mạnh mẽ), cần, sẽ (dự định chắc chắn).
    • 应该 (yīnggāi) / 该 (gāi): Nên, cần phải.
    • 得 (děi): Phải (sự bắt buộc khách quan).
    • 必须 (bìxū) / 必需 (bìxū – thường cho vật): Phải, bắt buộc.
    • 肯 (kěn): Chịu, bằng lòng.
    • 敢 (gǎn): Dám.
    • 愿意 (yuànyì): Bằng lòng, muốn (sự tự nguyện).
    • 值得 (zhídé): Đáng, xứng đáng.
  • Vị trí: Luôn đứng trước động từ chính. Phủ định bằng “不” (trừ “得 děi” phủ định là “不用 búyòng” hoặc “不必 búbì”).

6. Động Từ Xu Hướng (趋向动词 – Qūxiàng Dòngcí) – “Đi Đâu Về Đâu? Lên Hay Xuống?”

  • Đặc điểm: Biểu thị phương hướng của hành động.
  • Động từ xu hướng đơn giản: 来 (lái – đến), 去 (qù – đi), 上 (shàng – lên), 下 (xià – xuống), 进 (jìn – vào), 出 (chū – ra), 回 (huí – về), 过 (guò – qua), 起 (qǐ – lên, bắt đầu), 到 (dào – đến).
  • Động từ xu hướng phức hợp (kết hợp từ hai động từ xu hướng đơn giản): 上来 (shànglai – lên đây), 下去 (xiàqu – xuống đó), 进来 (jìnlai – vào đây), 出去 (chūqu – ra đó), 回来 (huílai – về đây), 过去 (guòqu – qua đó), 起来 (qǐlai – đứng dậy, bắt đầu, xem ra)…
  • Nghĩa mở rộng: Nhiều động từ xu hướng phức hợp có nghĩa mở rộng, không chỉ đơn thuần chỉ phương hướng. (VD: 看起来 – xem ra, nói 起来 – nói đến thì, 想起来 – nhớ ra).
  • Cách dùng: Có thể đứng sau động từ khác làm bổ ngữ xu hướng.

7. Động Từ Li Hợp (离合词 – Líhécí) – “Yêu Nhau Lắm, Cắn Nhau Đau” (Dễ Tách Rời)

  • Đặc điểm: Là những từ có hình thức giống một động từ song âm tiết, nhưng thực chất cấu tạo bên trong là một cụm Động-Tân (Động từ + Tân ngữ cố định). Chúng có thể “li” (tách) và “hợp” (gộp lại).
  • Một số “cặp đôi” thường gặp: 见面 (jiànmiàn – gặp mặt), 帮忙 (bāngmáng – giúp đỡ), 考试 (kǎoshì – thi cử), 说话 (shuōhuà – nói chuyện), 睡觉 (shuìjiào – ngủ), 游泳 (yóuyǒng – bơi), 唱歌 (chànggē – hát), 跳舞 (tiàowǔ – nhảy múa)…
  • Đặc điểm “khó chiều”:
    • Không thể mang tân ngữ trực tiếp khác ngay sau nó. (VD: 我见面他 (SAI) → 我跟他见面 / 我见了他一面.)
    • Khi có trợ từ động thái (了, 着, 过) hoặc bổ ngữ thời lượng/động lượng, chúng thường chen vào giữa hai thành phần. (VD: 睡了一觉, 帮一个大忙.)
    • Khi lặp lại, thường lặp lại phần động từ: 见见面, 帮帮忙.

8. Động Từ Mang Hai Tân Ngữ (双宾语动词 – Shuāng Bīnyǔ Dòngcí) – “Một Tay Hai Em”

  • Đặc điểm: Là những động từ có thể mang hai tân ngữ: một tân ngữ gián tiếp (thường chỉ người) và một tân ngữ trực tiếp (thường chỉ vật).
  • Một số “cao thủ” tiêu biểu: 给 (gěi – cho), 教 (jiāo – dạy), 送 (sòng – tặng, đưa), 问 (wèn – hỏi), 告诉 (gàosu – nói cho), 借 (jiè – cho mượn/vay), 还 (huán – trả lại), 卖 (mài – bán cho ai cái gì)…
  • Cấu trúc: S + V + Ogián tiếp (người) + Otrực tiếp (vật). (VD: 我给他一本书。- Tôi cho anh ấy một quyển sách.)

9. Động Từ Kiêm Ngữ (兼语动词 – Jiānyǔ Dòngcí) – “Một Vai Hai Gánh”

  • Đặc điểm: Là những động từ mà tân ngữ của chúng đồng thời làm chủ ngữ cho động từ hoặc cụm động từ theo sau.
  • Một số “nhân vật” chủ chốt: 请 (qǐng – mời, nhờ), 让 (ràng – để, bảo, cho phép, nhường), 叫 (jiào – gọi, bảo), 使 (shǐ – khiến, làm cho), 派 (pài – cử, phái), 吩咐 (fēnfù – dặn dò), 禁止 (jìnzhǐ – cấm), 允许 (yǔnxǔ – cho phép)…
  • Cấu trúc: S + V1 (kiêm ngữ) + O1/S2 + V2 (+ O2). (VD: 老师请我回答问题。- Thầy giáo mời tôi trả lời câu hỏi. (“我” vừa là tân ngữ của “请”, vừa là chủ ngữ của “回答”).)

Anne “thở hổn hển”: Quá trời “biệt đội” động từ luôn! Nhưng đừng lo, mỗi “biệt đội” đều có “dấu hiệu nhận biết” riêng, từ từ “ngâm cứu” là “thấm” hết!

III. Động Từ “Đa-zi-năng” – Các “Vai Diễn” Khác Trong Câu Ngoài Vị Ngữ

Ngoài vai trò “chủ chốt” là làm vị ngữ, động từ (hoặc cụm động từ) còn có thể “lấn sân” sang các “vai diễn” khác:

  • Làm Chủ ngữ: Khi động từ hoặc cụm động từ được danh từ hóa, biểu thị một hành động hoặc sự việc như một khái niệm. (VD: 学习很重要。- Việc học rất quan trọng.)
  • Làm Tân ngữ: Tương tự như làm chủ ngữ, khi một hành động được coi là đối tượng của một động từ khác. (VD: 我喜欢游泳。- Tôi thích bơi lội.)
  • Làm Định ngữ: Khi bổ nghĩa cho danh từ, thường có trợ từ “的” đi kèm. (VD: 写的字很漂亮。- Chữ viết rất đẹp.)
  • Làm Trạng ngữ: Khi mô tả cách thức, trạng thái của một hành động khác, thường có trợ từ “地” đi kèm (hoặc một số động từ tự thân có thể làm trạng ngữ). (VD: 他跑着去学校。- Anh ấy chạy đến trường.)
  • Làm Bổ ngữ: Một số động từ có thể làm bổ ngữ (VD: bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng). (VD: 我找到了。- Tôi tìm thấy rồi.)

IV. Bảng Tổng Hợp “Tinh Anh” Các Loại Động Từ

Đến giờ “điểm danh” lại các “binh chủng” động từ qua bảng tổng hợp “siêu tốc” của Anne rồi. Bảng này sẽ giúp bạn “hệ thống hóa” kiến thức một cách dễ dàng!

Loại Động Từ Động Từ Tiêu Biểu (Pinyin) Đặc Điểm / Công Dụng Chính
Hành động (动作) 吃 (chī), 看 (kàn), 走 (zǒu), 打 (dǎ) Biểu thị hành động, động tác cụ thể. Thường làm vị ngữ, mang tân ngữ.
Tâm lý/Tư duy (心理活动) 爱 (ài), 喜欢 (xǐhuan), 想 (xiǎng), 觉得 (juéde) Biểu thị hoạt động tâm lý, tình cảm, nhận thức. Thường làm vị ngữ.
Tồn tại, Xuất hiện, Biến mất (存现) 有 (yǒu), 在 (zài), 出现 (chūxiàn), 消失 (xiāoshī) Biểu thị sự tồn tại, xuất hiện, mất đi. Thường làm vị ngữ.
Phán đoán/Quan hệ (判断/关系) 是 (shì), 等于 (děngyú), 属于 (shǔyú) Đưa ra phán đoán, chỉ mối quan hệ. Thường làm vị ngữ.
Năng nguyện (能愿) 会 (huì), 能 (néng), 可以 (kěyǐ), 想 (xiǎng), 要 (yào), 应该 (yīnggāi) Đứng trước động từ khác, bổ sung ý nghĩa khả năng, nguyện vọng, sự cần thiết.
Xu hướng (趋向) 来 (lái), 去 (qù), 上来 (shànglai), 起来 (qǐlai) Biểu thị phương hướng của hành động. Thường làm bổ ngữ xu hướng.
Li hợp (离合) 见面 (jiànmiàn), 帮忙 (bāngmáng), 考试 (kǎoshì) Cấu tạo Động-Tân, có thể tách rời, không mang tân ngữ trực tiếp khác.
Mang hai tân ngữ (双宾语) 给 (gěi), 教 (jiāo), 送 (sòng), 告诉 (gàosu) Có thể mang 2 tân ngữ (gián tiếp chỉ người, trực tiếp chỉ vật).
Kiêm ngữ (兼语) 请 (qǐng), 让 (ràng), 叫 (jiào), 使 (shǐ) Tân ngữ của V1 đồng thời là chủ ngữ của V2.

V. “Luyện Công” Với Động Từ – Từ “Tân Binh” Đến “Đại Tướng Quân”

Các “chiến binh” Hán ngữ ơi, vậy là chúng ta đã cùng nhau “du hành” qua “vương quốc” động từ tiếng Trung rồi đó! Anne biết là “dân số” của “vương quốc” này vô cùng đông đảo và “tính tình” mỗi “thần dân” lại có chút “khác biệt”. Nhưng đừng nản lòng! Việc nắm vững các loại động từ và cách sử dụng chúng chính là “chìa khóa vàng” để bạn “mở khóa” cánh cửa giao tiếp tiếng Trung lưu loát và tự nhiên.

Hãy coi mỗi loại động từ như một “nhân vật” trong game, mỗi “nhân vật” lại có những “skill” (kỹ năng) riêng. Nhiệm vụ của bạn là “hiểu rõ” từng “nhân vật”, “luyện tập” các “skill” đó cho thật “nhuần nhuyễn”. Đừng sợ “thất bại” khi “ra trận” (giao tiếp), mỗi lần “vấp ngã” sẽ giúp bạn “tăng kinh nghiệm” và “lên level” nhanh hơn đó. “Trăm hay không bằng tay quen”, hãy tích cực sử dụng động từ trong mọi tình huống, từ việc “chém gió” với bạn bè đến việc “thảo luận” những chủ đề “nghiêm túc” hơn.

Và nếu bạn muốn có một “sư phụ” dày dạn kinh nghiệm, một “bí kíp võ công” ngữ pháp toàn diện và một “võ đường” Hán ngữ “danh bất hư truyền” để “tu luyện”, thì Trung tâm tiếng Trung Học Tư Đạt luôn là “ngôi sao Bắc Đẩu” dẫn đường cho bạn. Với đội ngũ giáo viên “tinh nhuệ” và phương pháp giảng dạy “độc đáo”, Học Tư Đạt sẽ giúp bạn “khai thông kinh mạch” ngôn ngữ, tự tin “tung hoành” trong thế giới tiếng Trung. Nhớ nhé, học tiếng Trung “đỉnh của chóp” – chọn ngay Học Tư Đạt, không “lăn tăn”!

VI. “Khai Mở Chân Trời” – Tiếp Tục “Chinh Phạt” Ngữ Pháp Tiếng Trung

Cảm thấy “bộ não” mình đã “nạp” đầy “năng lượng động từ” sau bài “đại tổng kết” này chưa? Anne tin là bạn đã “thu phục” được vô số “chiến mã” động từ rồi đó! Nhưng đừng quên, “biển học vô涯”, và ngữ pháp tiếng Trung còn vô vàn “miền đất hứa” đang chờ bạn khám phá.

  • 👉 Muốn “soi” kỹ hơn từng “chiêu thức” của mỗi loại động từ, khám phá thêm nhiều ví dụ “kinh điển” và các “biến thể” “khó đỡ”? “Cập nhật bản đồ” ngay tại “thư viện” nguphap.hoctudat.com!
  • 📚 “Trang bị” ngay bộ “vũ khí tối thượng” là tài liệu ngữ pháp và bài tập “độc quyền” từ Học Tư Đạt để “luyện công” mỗi ngày, đảm bảo “võ công” tiếng Trung của bạn sẽ ngày càng “thâm hậu”.
  • 💬 Có bất kỳ “ca khó” nào về động từ hay bất kỳ “yêu quái” ngữ pháp nào khác cần Anne “ra tay diệt trừ”? Hay muốn “thử tài” với các quiz “cân não”? “Gửi thư khẩn” cho Anne, chị luôn sẵn sàng “tiếp chiêu” và “truyền thụ bí kíp”!

Hãy nhớ, mỗi động từ bạn sử dụng đúng là một “hành động” mạnh mẽ khẳng định sự tiến bộ của bạn. Và Học Tư Đạt sẽ luôn là “hậu phương vững chắc”, cung cấp “lương thảo” kiến thức để bạn tự tin “xông pha trận mạc” ngôn ngữ!

Động từ chuẩn, hành văn sang – Ngữ pháp đỉnh, tương lai sáng ngời!
Anne Tiểu Lão Sư – Học Tư Đạt

Tags:động từ

Bài viết này có hữu ích không?

Có  Không
Bài Viết Liên Quan
  • 👯 “Nhân Đôi Sức Mạnh” Cùng Động Từ Lặp Lại Tiếng Trung – Nói Sao Cho “Nhẹ Nhàng, Dễ Thương”! 💬
  • 🚀 Top 50 Động Từ Tiếng Trung “Quyền Lực” Nhất – “Bỏ Túi” Là “Bắn” Tiếng Trung Như Gió! 🗣️

Bạn không tìm thấy thứ bạn cần? Liên hệ

Leave A Comment Hủy

Ngữ Pháp Theo Chuyên Mục
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Sơ Cấp 3
    • Ngữ Pháp HSK 1 1
    • Ngữ Pháp HSK 2 1
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Trung Cấp 2
    • Ngữ Pháp HSK 4 1
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Luyện Thi 1
  • Ngữ pháp theo thành phần từ loại 19
    • Danh từ 1
    • Trạng ngữ 1
    • Đại từ 4
    • Lượng từ 3
    • Phó từ 4
    • Liên từ 1
    • Giới từ 1
    • Trợ từ 4
    • Động từ 3
  • Ngữ pháp theo cấu trúc câu 3
    • Câu nghi vấn 1
Bài Viết Phổ Biến
  • 🏆 Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 3 – “Vũ Khí” Chinh Phục Trung Cấp! 🔑
  • ⏱️ “Du Hành” Cùng Phó Từ Chỉ Thời Gian Tiếng Trung – Làm Chủ Quá Khứ, Hiện Tại, Tương Lai! ⏳
  • 🧭 “Định Vị” Giới Từ Tiếng Trung – “Kim Chỉ Nam” Cho Câu Văn Mạch Lạc! 🗺️
  • 🚀 Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 2 – “Lên Level” Cho Câu Chữ Thêm “Đỉnh”! ✨
  • 🔗 “Bắt Cầu” Ngôn Ngữ Cùng Liên Từ Tiếng Trung – Nối Kết Ý Tưởng “Siêu Mượt”! 🤝

🚀 Top 50 Động Từ Tiếng Trung “Quyền Lực” Nhất – “Bỏ Túi” Là “Bắn” Tiếng Trung Như Gió! 🗣️  

manual
Trung Ngữ Ứng Dụng Học Tư Đạt Là Hệ Thống Giáo Dục Tập Trung Vào Việc Hỗ Trợ, Phát Triển Trung Ngữ Ở Việt Nam
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
  • © Bản Quyền Thuộc Về Học Tư Đạt. All Rights Reserved.

Tìm Kiếm Phổ BiếnNgữ pháp HSK3, Lượng Từ, Ngữ Pháp HSK6