• Trang Chủ
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
  • Trang Chủ
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
Trang Chủ/Ngữ Pháp Trung Ngữ Ứng Dụng/Ngữ pháp theo thành phần từ loại/Danh từ/🏷️ “Gọi Tên Cả Thế Giới” Cùng Danh Từ Tiếng Trung – Nền Tảng Của Mọi Câu Nói! 🌏

🏷️ “Gọi Tên Cả Thế Giới” Cùng Danh Từ Tiếng Trung – Nền Tảng Của Mọi Câu Nói! 🌏

89 lượt xem 0 3 Tháng 6, 2025 Được Cập Nhật Ngày: 3 June, 2025 admin

Chào các “nhà định danh” tài ba! Lại là Anne Tiểu Lão Sư “siêu sao từ loại” của Học Tư Đạt đây! Trong “bản đồ” ngữ pháp tiếng Trung rộng lớn, có một “vùng đất” mà bất kỳ ai cũng phải đặt chân đến đầu tiên, đó chính là “lãnh địa” của DANH TỪ (名词 – míngcí). Từ những thứ thân thuộc như “mẹ” (妈妈), “sách” (书), “nhà” (家) đến những khái niệm trừu tượng như “tình yêu” (爱情), “văn hóa” (文化), tất cả đều được “gắn nhãn” bằng danh từ.

Nắm vững danh từ không chỉ giúp bạn “gọi tên” được thế giới xung quanh mà còn là nền tảng để xây dựng nên những câu văn hoàn chỉnh và có ý nghĩa. Bài viết này sẽ là “cuốn cẩm nang” toàn tập, giúp bạn “phân loại” các “chủng tộc” danh từ, hiểu rõ “siêu năng lực” (vai trò) và “bí kíp võ công” (cách dùng) của chúng. Cùng Anne “khám phá” và “thuần phục” thế giới danh từ đầy màu sắc nhé!

I. Danh Từ Là Gì? “Viên Gạch” Nền Móng Của Ngôn Ngữ

Danh từ (名词 – míngcí) là những từ dùng để gọi tên người, sự vật, hiện tượng, địa điểm, thời gian, phương vị (vị trí, phương hướng), hoặc các khái niệm trừu tượng.

Vai trò “không thể thiếu” của Danh từ:

  • Làm Chủ ngữ (Subject): Đối tượng chính của câu, thực hiện hoặc chịu tác động của hành động.
  • Làm Tân ngữ (Object): Đối tượng mà hành động hướng tới hoặc chịu sự tác động.
  • Làm Định ngữ (Attributive): Bổ nghĩa, làm rõ hơn cho một danh từ khác (thường có “的” đi kèm).
  • Đôi khi làm Vị ngữ (Predicate): Trong các câu có vị ngữ là danh từ (thường chỉ thời gian, tuổi tác, giá cả).
  • Làm Trung tâm ngữ (Head noun): Được các thành phần khác (như định ngữ) bổ nghĩa.

Đặc điểm ngữ pháp “độc quyền” của Danh từ tiếng Trung:

  • Không biến đổi hình thái: Danh từ tiếng Trung không thay đổi theo số (ít/nhiều) hay giống (đực/cái) như trong tiếng Anh. Số nhiều thường được biểu thị bằng số từ + lượng từ, hoặc thêm “们” (men) (chỉ dùng cho danh từ chỉ người), hoặc các từ như “一些” (yìxiē – một vài).
  • Kết hợp với lượng từ: Khi có số từ hoặc đại từ chỉ thị (这, 那) đứng trước, danh từ (đặc biệt là danh từ đếm được) thường cần có lượng từ đi kèm.

II. “Thế Giới Muôn Màu” Của Danh Từ – Phân Loại Theo “Họ Tộc”

Danh từ trong tiếng Trung rất đa dạng. Để dễ “nhận diện”, Anne sẽ chia chúng thành các “gia tộc” lớn nhé!

1. Danh Từ Chỉ Người (指人的名词) – “Ai Là Ai Trong Thế Giới Này?”

  • Đặc điểm: Gọi tên người, chức danh, nghề nghiệp, mối quan hệ…
  • Ví dụ tiêu biểu: 老师 (lǎoshī – giáo viên), 学生 (xuésheng – học sinh), 朋友 (péngyou – bạn bè), 爸爸 (bàba – bố), 妈妈 (māma – mẹ), 医生 (yīshēng – bác sĩ), 中国人 (Zhōngguórén – người Trung Quốc)…
  • Số nhiều với “们” (men): Hậu tố “们” được thêm vào sau danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều. (VD: 老师们 – các thầy cô giáo, 同学们 – các bạn học). Lưu ý: Khi đã có số từ cụ thể (VD: 三个老师 – ba giáo viên) thì không dùng “们”.

2. Danh Từ Chỉ Sự Vật (指物的名词) – “Cái Gì, Vật Gì Đây Ta?”

  • Đặc điểm: Gọi tên đồ vật, con vật, thực vật, hiện tượng tự nhiên…
  • Ví dụ tiêu biểu: 书 (shū – sách), 桌子 (zhuōzi – cái bàn), 电脑 (diànnǎo – máy tính), 水 (shuǐ – nước), 苹果 (píngguǒ – quả táo), 猫 (māo – con mèo), 花 (huā – bông hoa), 风 (fēng – gió)…

3. Danh Từ Chỉ Thời Gian (时间名词 – Shíjiān Míngcí) – “Khi Nào, Lúc Nào?”

  • Đặc điểm: Biểu thị thời gian, thời điểm, khoảng thời gian.
  • Ví dụ tiêu biểu:
    • Thời điểm cụ thể: 今天 (jīntiān – hôm nay), 明天 (míngtiān – ngày mai), 早上 (zǎoshang – buổi sáng), 上午 (shàngwǔ – buổi sáng/trưa), 点 (diǎn – giờ), 分钟 (fēnzhōng – phút)…
    • Khoảng thời gian: 年 (nián – năm), 月 (yuè – tháng), 星期 (xīngqī – tuần/thứ), 小时 (xiǎoshí – tiếng đồng hồ)…
    • Thời gian tương đối: 以前 (yǐqián – trước đây), 以后 (yǐhòu – sau này), 当时 (dāngshí – lúc đó)…
  • Cách dùng chính: Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian (đứng đầu câu hoặc trước động từ), đôi khi làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi làm trạng ngữ, nhiều danh từ thời gian không cần giới từ “在” đi kèm. (VD: 我明天去上海。- Tôi ngày mai đi Thượng Hải.)

4. Danh Từ Chỉ Nơi Chốn/Địa Điểm (处所名词/地点名词 – Chùsuǒ/Dìdiǎn Míngcí) – “Ở Đâu, Chỗ Nào?”

  • Đặc điểm: Gọi tên địa điểm, nơi chốn cụ thể.
  • Ví dụ tiêu biểu: 学校 (xuéxiào – trường học), 公司 (gōngsī – công ty), 家 (jiā – nhà), 中国 (Zhōngguó – Trung Quốc), 北京 (Běijīng – Bắc Kinh), 图书馆 (túshūguǎn – thư viện), 医院 (yīyuàn – bệnh viện), 门口 (ménkǒu – cổng)…
  • Cách dùng chính: Thường làm tân ngữ của giới từ (VD: 在学校, 从北京), hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ của động từ chỉ vị trí/di chuyển.

5. Danh Từ Phương Vị (方位名词 – Fāngwèi Míngcí) – “Trên, Dưới, Trong, Ngoài, Trước, Sau…”

Đây là “biệt đội” danh từ chuyên chỉ phương hướng hoặc vị trí tương đối của người hoặc vật.

  • Đơn âm tiết: 上 (shàng – trên), 下 (xià – dưới), 前 (qián – trước), 后 (hòu – sau), 里 (lǐ – trong), 外 (wài – ngoài), 左 (zuǒ – trái), 右 (yòu – phải), 东 (dōng – đông), 南 (nán – nam), 西 (xī – tây), 北 (běi – bắc), 旁 (páng – bên cạnh), 中 (zhōng – giữa), 内 (nèi – trong), 间 (jiān – giữa).
  • Song âm tiết (thường kết hợp với 边 biān, 面 miàn, 头 tou): 上边/面/头, 下边/面/头, 前边/面/头, 后边/面/头, 里边/面/头, 外边/面/头, 左边/面, 右边/面, 东边/面, 南边/面, 西边/面, 北边/面, 旁边, 中间…
  • Cách dùng:
    • Đứng sau một danh từ khác để chỉ vị trí (có thể có hoặc không có “的” ở giữa): 桌子上(面) (trên bàn), 学校里(边) (trong trường).
    • Đứng một mình làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc trạng ngữ. (VD: 前面有人。- Phía trước có người.)
    • Kết hợp với giới từ: 在桌子上, 从学校里出来, 到我家后边去.

6. Danh Từ Trừu Tượng (抽象名词 – Chōuxiàng Míngcí) – Những Điều “Vô Hình” Nhưng “Hữu Hình” Qua Lời Nói

  • Đặc điểm: Gọi tên các khái niệm, ý tưởng, trạng thái, phẩm chất, hoạt động không thể cảm nhận trực tiếp bằng giác quan.
  • Ví dụ tiêu biểu: 文化 (wénhuà – văn hóa), 思想 (sīxiǎng – tư tưởng), 爱情 (àiqíng – tình yêu), 友谊 (yǒuyì – tình bạn), 精神 (jīngshén – tinh thần), 健康 (jiànkāng – sức khỏe), 幸福 (xìngfú – hạnh phúc), 办法 (bànfǎ – biện pháp), 机会 (jīhuì – cơ hội), 工作 (gōngzuò – công việc, cũng là động từ), 学习 (xuéxí – việc học, cũng là động từ)…

7. Danh Từ Tập Hợp (集合名词 – Jíhé Míngcí) – “Một Bầy, Một Lũ, Một Đám”

  • Đặc điểm: Chỉ một nhóm người hoặc vật được coi như một chỉnh thể.
  • Ví dụ tiêu biểu: 人们 (rénmen – mọi người, con người nói chung), 群众 (qúnzhòng – quần chúng), 家具 (jiājù – đồ đạc trong nhà), 车辆 (chēliàng – xe cộ), 书籍 (shūjí – sách vở nói chung), 衣物 (yīwù – quần áo đồ dùng cá nhân)…
  • Lưu ý: Một số danh từ tập hợp không thể đi trực tiếp với số từ, cần có lượng từ tập hợp (như 一些家具 – một vài món đồ đạc).

Anne “gật gù”: Phân loại danh từ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách chúng “hành xử” trong câu đó nha!

III. Danh Từ “Đa-zi-năng” – Các “Vai Diễn” Chính Trong “Bộ Phim” Câu Cú

Danh từ không chỉ để gọi tên đâu, chúng còn “đảm nhiệm” rất nhiều “vai diễn” quan trọng trong câu nữa đó!

  • 1. Làm Chủ ngữ (Subject) – “Diễn viên chính” của câu:
    • Cấu trúc: Danh từ + Vị ngữ. (VD: 老师来了。- Thầy giáo đến rồi. / 天气很好。- Thời tiết rất tốt.)
  • 2. Làm Tân ngữ (Object) – “Bạn diễn” của động từ và giới từ:
    • Cấu trúc: Động từ/Giới từ + Danh từ. (VD: 我喜欢猫。- Tôi thích mèo. / 他在图书馆看书。- Anh ấy đọc sách ở thư viện.)
  • 3. Làm Định ngữ (Attributive) – “Stylist” cho danh từ khác:
    • Cấu trúc: Danh từ (+ 的) + Danh từ khác.
    • Công dụng: Bổ nghĩa, làm rõ hơn cho danh từ đứng sau.
      • Chỉ sở hữu: 我妈妈的自行车 (Xe đạp của mẹ tôi).
      • Chỉ chất liệu: 木头桌子 (Bàn gỗ).
      • Chỉ nguồn gốc/xuất xứ: 中国茶 (Trà Trung Quốc).
      • Chỉ thời gian/địa điểm liên quan: 昨天的报纸 (Báo hôm qua).
    • Khi nào dùng “的”? Thường thì khi danh từ làm định ngữ chỉ người hoặc nơi chốn thân thuộc, hoặc chỉ chất liệu, có thể lược bỏ “的”.
  • 4. Làm Vị ngữ (Predicate) – Khi danh từ “chiếm sóng” vai chính:
    • Cấu trúc: Chủ ngữ + Danh từ/Cụm danh từ. (Thường là danh từ chỉ thời gian, tuổi tác, giá cả, ngày tháng, quốc tịch…).
    • (VD: 今天星期三。- Hôm nay thứ Tư. / 他二十岁。- Anh ấy 20 tuổi.)
  • 5. Làm Trạng ngữ (Adverbial) – “Phụ tá” cho động từ:
    • Cấu trúc: Danh từ (thường chỉ thời gian, nơi chốn, phương thức) + Động từ.
    • (VD: 明天我去公园。- Ngày mai tôi đi công viên. / 他电话联系我。- Anh ấy liên lạc với tôi bằng điện thoại.)
  • 6. Làm Trung tâm ngữ (Head Noun) – “Ngôi sao” được các định ngữ “săn đón”.

IV. Bảng Tổng Hợp “Tinh Anh” Các Loại Danh Từ và Vai Trò

Cùng Anne “khắc cốt ghi tâm” những kiến thức về danh từ qua bảng tổng hợp “siêu dễ nhớ” này nhé!

Loại Danh Từ (Ví dụ) Đặc Điểm Chính Vai Trò Phổ Biến Trong Câu
Chỉ Người (老师, 学生, 朋友们) Gọi tên người, chức danh, quan hệ. Có thể thêm “们” chỉ số nhiều. Chủ ngữ, Tân ngữ, Định ngữ.
Chỉ Sự Vật (书, 桌子, 猫, 花) Gọi tên đồ vật, con vật, thực vật. Chủ ngữ, Tân ngữ, Định ngữ.
Chỉ Thời Gian (今天, 上午, 年, 月) Biểu thị thời điểm, khoảng thời gian. Trạng ngữ (chính), Chủ ngữ, Tân ngữ, Vị ngữ.
Chỉ Nơi Chốn/Địa Điểm (学校, 中国, 家) Gọi tên địa điểm cụ thể. Tân ngữ của giới từ (chính), Chủ ngữ, Tân ngữ.
Phương Vị (上, 下, 前面, 里边) Chỉ phương hướng, vị trí tương đối. Đi sau danh từ khác, làm Chủ ngữ, Tân ngữ, Trạng ngữ.
Trừu Tượng (文化, 爱情, 健康) Gọi tên khái niệm, ý tưởng, trạng thái. Chủ ngữ, Tân ngữ, Định ngữ.
Tập Hợp (人们, 家具, 车辆) Chỉ một nhóm người/vật như một chỉnh thể. Chủ ngữ, Tân ngữ.

V. “Bí Kíp Vàng” Khi “Chơi” Cùng Danh Từ – Tránh “Sập Bẫy” Ngữ Pháp

Để “thuần phục” được “đội quân” danh từ hùng hậu này, Anne mách bạn vài “bí kíp” nhé:

  • Lượng từ là “bạn thân không rời”: Khi danh từ đếm được đi với số từ hoặc đại từ chỉ thị “这/那”, hầu như luôn cần có lượng từ ở giữa. (VD: 一个人, 这本书). Đây là điểm khác biệt lớn so với tiếng Việt và tiếng Anh, cần phải “ghim” thật kỹ!
  • “们” (men) chỉ cho người thôi nhé: Đừng ham hố thêm “们” vào sau danh từ chỉ vật (VD: không nói 书们). “们” chỉ dành riêng cho danh từ chỉ người để tạo số nhiều.
  • “的” (de) – dùng hay không dùng?: Khi danh từ làm định ngữ, không phải lúc nào cũng cần “的”. Hãy nhớ các trường hợp có thể lược bỏ “的” (quan hệ thân thuộc, tính từ đơn âm tiết quen thuộc…) để câu văn tự nhiên hơn.
  • Danh từ chỉ thời gian, nơi chốn “đa năng”: Chúng có thể làm trạng ngữ trực tiếp mà không cần giới từ “在” trong nhiều trường hợp, rất “tiện lợi”.
  • Học danh từ theo cụm: Thay vì học từng từ rời rạc, hãy học danh từ trong các cụm từ hoặc câu ví dụ để hiểu rõ cách dùng và các từ loại đi kèm.

VI. “Gọi Tên Cả Vũ Trụ” – Tiếp Tục Hành Trình Với Ngữ Pháp Tiếng Trung

Các “nhà thám hiểm” ngôn ngữ ơi, vậy là chúng ta đã cùng nhau “vẽ” nên một “bản đồ” khá chi tiết về “lãnh địa” danh từ trong tiếng Trung rồi đó! Anne hy vọng rằng với những “tọa độ” và “chú giải” này, bạn sẽ không còn “lạc lối” mỗi khi muốn “gọi tên” sự vật, hiện tượng hay con người xung quanh mình nữa. Nắm vững danh từ chính là bạn đang nắm giữ “chìa khóa” để mô tả thế giới, để kể chuyện và để giao tiếp một cách hiệu quả.

Hãy nhớ, danh từ tuy là “viên gạch” cơ bản nhưng lại vô cùng “linh hoạt”. Chúng có thể “biến hóa” thành nhiều vai trò khác nhau trong câu, tạo nên sự phong phú và đa dạng cho ngôn ngữ. Đừng ngại “sưu tầm” thật nhiều danh từ, “sắp xếp” chúng vào các “bộ sưu tập” theo chủ đề, và quan trọng nhất là “trưng bày” chúng trong các “phòng triển lãm” câu văn của chính bạn.

Và nếu bạn muốn có một “bảo tàng” Hán ngữ đồ sộ, một “nhà giám tuyển” tận tâm và một “không gian trưng bày” kiến thức “đẳng cấp”, thì Trung tâm tiếng Trung Học Tư Đạt luôn là “điểm đến văn hóa” lý tưởng. Với đội ngũ giáo viên “uyên bác” và phương pháp giảng dạy “sáng tạo”, Học Tư Đạt sẽ giúp bạn “khai quật” và “bảo tồn” mọi “cổ vật” quý giá của tiếng Trung. Cứ nhắc đến học tiếng Trung “chất lượng cao”, Học Tư Đạt là “bảo tàng sống” không thể bỏ qua!

VII. “Mở Rộng Từ Điển” – Khám Phá Vô Tận Ngữ Pháp Tiếng Trung

Cảm thấy “kho từ vựng” danh từ của mình đã “đầy đặn” hơn sau bài “đại tổng kết” này chưa? Anne tin là bạn đã “thu nạp” được vô số “báu vật” rồi đó! Nhưng đừng quên, “thế giới từ ngữ” còn bao la, và hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Trung vẫn còn nhiều “chân trời” mới.

  • 👉 Muốn “đào sâu” hơn vào từng “ngóc ngách” của mỗi loại danh từ, hay “lấn sân” sang các “vùng đất” từ loại “màu mỡ” khác? “Cập nhật từ điển” ngay tại “thư viện” nguphap.hoctudat.com!
  • 📚 “Trang bị” ngay bộ “công cụ” là tài liệu ngữ pháp và bài tập “độc quyền” từ Học Tư Đạt để “mài giũa” vốn từ mỗi ngày, đảm bảo bạn sẽ “nói đâu trúng đó”.
  • 💬 Có bất kỳ “từ bí ẩn” nào cần Anne “giải mã”? Hay muốn “so tài từ vựng” với các quiz “hack não”? “Gửi tín hiệu” cho Anne, chị luôn sẵn sàng “hỗ trợ” và “truyền cảm hứng”!

Hãy nhớ, mỗi danh từ bạn học được là một “cánh cửa” mới mở ra thế giới xung quanh bạn. Và Học Tư Đạt sẽ luôn là “người gác cổng” tận tâm, giúp bạn khám phá vô vàn “cánh cửa tri thức” của tiếng Trung!

Danh từ chuẩn, câu văn sang – Ngôn ngữ đỉnh, tương lai sáng ngời!
Anne Tiểu Lão Sư – Học Tư Đạt

Tags:danh từ

Bài viết này có hữu ích không?

Có  Không

Bạn không tìm thấy thứ bạn cần? Liên hệ

Leave A Comment Hủy

Ngữ Pháp Theo Chuyên Mục
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Sơ Cấp 3
    • Ngữ Pháp HSK 1 1
    • Ngữ Pháp HSK 2 1
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Trung Cấp 2
    • Ngữ Pháp HSK 4 1
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Luyện Thi 1
  • Ngữ pháp theo thành phần từ loại 19
    • Danh từ 1
    • Trạng ngữ 1
    • Đại từ 4
    • Lượng từ 3
    • Phó từ 4
    • Liên từ 1
    • Giới từ 1
    • Trợ từ 4
    • Động từ 3
  • Ngữ pháp theo cấu trúc câu 3
    • Câu nghi vấn 1
Bài Viết Phổ Biến
  • 🏆 Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 3 – “Vũ Khí” Chinh Phục Trung Cấp! 🔑
  • ⏱️ “Du Hành” Cùng Phó Từ Chỉ Thời Gian Tiếng Trung – Làm Chủ Quá Khứ, Hiện Tại, Tương Lai! ⏳
  • 🧭 “Định Vị” Giới Từ Tiếng Trung – “Kim Chỉ Nam” Cho Câu Văn Mạch Lạc! 🗺️
  • 🚀 Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 2 – “Lên Level” Cho Câu Chữ Thêm “Đỉnh”! ✨
  • 🔗 “Bắt Cầu” Ngôn Ngữ Cùng Liên Từ Tiếng Trung – Nối Kết Ý Tưởng “Siêu Mượt”! 🤝
manual
Trung Ngữ Ứng Dụng Học Tư Đạt Là Hệ Thống Giáo Dục Tập Trung Vào Việc Hỗ Trợ, Phát Triển Trung Ngữ Ở Việt Nam
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
  • © Bản Quyền Thuộc Về Học Tư Đạt. All Rights Reserved.

Tìm Kiếm Phổ BiếnNgữ pháp HSK3, Lượng Từ, Ngữ Pháp HSK6