• Trang Chủ
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
  • Trang Chủ
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
Trang Chủ/Ngữ Pháp Trung Ngữ Ứng Dụng/Ngữ pháp theo thành phần từ loại/Động từ/👯 “Nhân Đôi Sức Mạnh” Cùng Động Từ Lặp Lại Tiếng Trung – Nói Sao Cho “Nhẹ Nhàng, Dễ Thương”! 💬

👯 “Nhân Đôi Sức Mạnh” Cùng Động Từ Lặp Lại Tiếng Trung – Nói Sao Cho “Nhẹ Nhàng, Dễ Thương”! 💬

160 lượt xem 0 3 Tháng 6, 2025 Được Cập Nhật Ngày: 3 June, 2025 admin

Chào các “nhà ngôn ngữ học” thích “biến hóa”! Lại là Anne Tiểu Lão Sư “siêu cấp vui vẻ” của Học Tư Đạt đây! Trong “kho tàng” ngữ pháp tiếng Trung, có một “chiêu thức” tuy đơn giản nhưng lại cực kỳ hiệu quả để làm cho lời nói của bạn trở nên mềm mại, thân mật và tự nhiên hơn. Đó chính là việc “nhân đôi” hay lặp lại động từ, hay còn gọi là ĐỘNG TỪ TRÙNG ĐIỆP (动词重叠 – dòngcí chóngdié). Nắm vững “tuyệt kỹ” này, bạn sẽ thấy khả năng diễn đạt của mình “thăng hoa” bất ngờ đó!

Nhiều bạn mới học thường e ngại hoặc không hiểu rõ khi nào thì nên “cho động từ đi cặp”, khi nào thì không. Đừng lo lắng! Anne sẽ “bóc tách” từng lớp lang, từ các hình thức lặp lại phổ biến cho đến ý nghĩa và những “luật bất thành văn” khi sử dụng chúng. Bài viết này sẽ là “kim chỉ nam” giúp bạn tự tin “hô biến” động từ, khiến câu văn thêm phần “duyên dáng” và “gần gũi”. Cùng Anne “khai phá” sự kỳ diệu của động từ lặp lại nhé!

I. Động Từ Lặp Lại – “Tuyệt Chiêu” Làm “Mềm” Câu Nói Và Hơn Thế Nữa!

Động từ lặp lại là một hình thức tu từ của động từ, trong đó động từ được lặp lại một lần nữa theo một quy tắc nhất định. Đây là một đặc điểm khá phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Trung.

Vai trò “nhỏ mà có võ” của Động từ lặp lại:

  • Biểu thị hành động xảy ra trong thời gian ngắn, mang tính chất thử nghiệm: “Làm gì đó một chút”, “thử xem sao”.
  • Làm cho ngữ khí nhẹ nhàng, thoải mái, thân mật hơn: Giảm bớt sự trang trọng, mệnh lệnh.
  • Biểu thị sự tùy ý, không gò bó: Hành động diễn ra một cách tự nhiên, không quá cố gắng.
  • Đôi khi mang ý nghĩa dỗ dành, khuyên nhủ nhẹ nhàng.

Anne “bật mí”: Dùng động từ lặp lại đúng lúc đúng chỗ sẽ khiến bạn nghe “Trung Quốc” hơn hẳn, như thể bạn đã “ngấm” được cái “hồn” của ngôn ngữ vậy đó!

II. “Biến Hình” Của Động Từ Đơn Âm Tiết Khi Lặp Lại – AA, A一A, A了A

Với những động từ chỉ có một âm tiết, chúng có vài cách “nhân đôi” rất thú vị.

1. Hình Thức “AA” – “Làm Gì Đó Một Chút”, “Thử Xem”

  • Cấu trúc: Động từ + Động từ (AA)
  • Ví dụ động từ: 看看 (kànkan – xem xem), 听听 (tīngting – nghe nghe), 说说 (shuōshuo – nói nói), 问问 (wènwen – hỏi hỏi), 尝尝 (chángchang – nếm nếm), 试试 (shìshi – thử thử), 等等 (děngdeng – đợi đợi), 想想 (xiǎngxiang – nghĩ nghĩ).
  • Ý nghĩa chính:
    • Diễn tả hành động xảy ra trong thời gian ngắn, mang tính chất “một chút”, “qua loa”.
    • Mang ý nghĩa thử làm gì đó.
    • Làm cho ngữ khí của câu trở nên nhẹ nhàng, thân mật, ít trang trọng hơn.
  • Cấu trúc câu ví dụ: S + (Phó từ) + AA + (Tân ngữ đơn giản). (VD: 你看看这本书。- Bạn xem xem quyển sách này.)

2. Hình Thức “A一A” – “Thử Làm Một Lát Cho Biết”

  • Cấu trúc: Động từ + 一 + Động từ (A一A) (Chữ “一” ở đây thường đọc thanh nhẹ “yi”)
  • Ví dụ động từ: 看一看 (kàn yi kàn), 听一听 (tīng yi tīng), 说一说 (shuō yi shuō), 尝一尝 (cháng yi cháng), 试一试 (shì yi shì), 等一等 (děng yi děng), 想一想 (xiǎng yi xiǎng).
  • Ý nghĩa chính:
    • Tương tự như hình thức AA, biểu thị hành động xảy ra trong thời gian ngắn, thử làm.
    • Có thể nhấn mạnh hơn một chút về ý “một chút”, “một lát”, “một lần”.
    • Ngữ khí cũng nhẹ nhàng, thoải mái.
  • Cấu trúc câu ví dụ: S + (Phó từ) + A一A + (Tân ngữ đơn giản). (VD: 让我们试一试。- Để chúng ta thử một chút xem.)

3. Hình Thức “A了A” – “Đã Làm Gì Đó Một Chút Rồi”

  • Cấu trúc: Động từ + 了 + Động từ (A了A)
  • Ví dụ động từ: 看了看 (kànlekan – đã xem qua một chút), 听了听 (tīngleting – đã nghe qua một chút), 问了问 (wènlewen – đã hỏi qua một chút).
  • Ý nghĩa chính:
    • Diễn tả hành động lặp lại (mang tính chất “một chút”, “qua loa”) đã hoàn thành.
    • Cho thấy người nói đã thực hiện hành động đó trong một khoảng thời gian ngắn rồi dừng lại.
  • Cấu trúc câu ví dụ: S + A了A + (O). (VD: 我看了看手表,已经十点了。- Tôi xem qua đồng hồ một chút, đã mười giờ rồi.)
  • Anne “so sánh nhẹ”: AA và A一A thường dùng cho hành động chưa hoặc đang nói đến, còn A了A thì rõ ràng là đã làm rồi. “看看了” (AA了) rất ít dùng và thường không tự nhiên bằng “看了看” (A了A) đâu nhé!

III. “Nhân Đôi Sức Mạnh” Cho Động Từ Song Âm Tiết (Hình Thức ABAB)

Với những động từ có hai âm tiết, cách “nhân đôi” phổ biến nhất là lặp lại toàn bộ động từ đó.

  • Cấu trúc: Động từ (AB) + Động từ (AB) (ABAB)
  • Ví dụ động từ: 学习学习 (xuéxí xuéxí – học học một chút), 研究研究 (yánjiū yánjiū – nghiên cứu nghiên cứu một chút), 讨论讨论 (tǎolùn tǎolùn – thảo luận thảo luận một chút), 休息休息 (xiūxi xiūxi – nghỉ ngơi nghỉ ngơi một chút), 考虑考虑 (kǎolǜ kǎolǜ – suy nghĩ suy nghĩ một chút), 高兴高兴 (gāoxìng gāoxìng – vui vẻ vui vẻ một chút, khi “高兴” dùng như động từ chỉ trạng thái).
  • Ý nghĩa chính:
    • Tương tự như lặp lại động từ đơn âm tiết: diễn tả hành động xảy ra trong thời gian ngắn, mang tính chất thử làm, hoặc làm cho ngữ khí nhẹ nhàng, thoải mái.
    • Thường dùng trong khẩu ngữ, trong các tình huống không quá trang trọng.
  • Cấu trúc câu ví dụ: S + (Phó từ) + ABAB + (Tân ngữ đơn giản). (VD: 我们讨论讨论这个问题吧。- Chúng ta thảo luận vấn đề này một chút đi.)

IV. Động Từ Li Hợp “Lầy Lội” Khi Lặp Lại (Hình Thức AAB)

Động từ li hợp (离合词) là những “cặp đôi” động-tân cố định. Khi muốn lặp lại để biểu thị ý nghĩa “làm một chút”, chúng thường có hình thức lặp lại phần động từ (A) và giữ nguyên phần tân ngữ (B).

  • Cấu trúc: Động từ (A) + Động từ (A) + Tân ngữ (B) (AAB)
  • Ví dụ động từ li hợp:
    • 散步 (sànbù – đi dạo) → 散散步 (sàn san bù – đi dạo một chút)
    • 帮忙 (bāngmáng – giúp đỡ) → 帮帮忙 (bāng bang máng – giúp một chút)
    • 聊天 (liáotiān – nói chuyện phiếm) → 聊聊天 (liáo liao tiān – nói chuyện phiếm một chút)
    • 睡觉 (shuìjiào – ngủ) → 睡睡觉 (shuì shui jiào – ngủ một chút) (Ít phổ biến hơn 睡一会儿)
    • 唱歌 (chànggē – hát) → 唱唱歌 (chàng chang gē – hát một chút)
  • Ý nghĩa chính: Tương tự như các hình thức lặp lại khác, biểu thị hành động diễn ra trong thời gian ngắn, mang tính chất thử hoặc làm cho ngữ khí nhẹ nhàng hơn.
  • Cấu trúc câu ví dụ: S + AAB. (VD: 吃完饭,我们去公园散散步。- Ăn cơm xong, chúng ta đi công viên dạo một chút.)
  • Anne “cảnh báo”: Một số động từ li hợp cũng có thể lặp lại theo kiểu ABAB (VD: 散步散步), nhưng AAB thường phổ biến hơn để chỉ “làm một chút”.

V. “Điều Cấm Kỵ” và “Lưu Ý Vàng” Khi Dùng Động Từ Lặp Lại

Để “tung chiêu” động từ lặp lại mà không bị “tẩu hỏa nhập ma”, các bạn cần nhớ những “mật tịch” sau:

  • Không phải động từ nào cũng “thích” được lặp lại:
    • Chủ yếu là các động từ chỉ hành động có thể kéo dài trong thời gian ngắn hoặc có thể thử làm (VD: 看, 听, 说, 走, 学习, 讨论).
    • Động từ chỉ kết quả (VD: 完, 懂, 见), trạng thái tĩnh (VD: 是, 有, 在), hoạt động tâm lý phức tạp kéo dài (VD: 爱, 恨 – trừ khi muốn nói “yêu yêu một chút” với ý đùa cợt), hoặc hành động xảy ra trong khoảnh khắc (VD: 死, 丢, 忘) thường không được lặp lại theo cách này.
  • “Số phận” của Tân ngữ khi động từ “nhân đôi”:
    • Khi động từ lặp lại mang tân ngữ, tân ngữ đó thường đơn giản, không phức tạp.
    • Đôi khi tân ngữ có thể được lược bỏ nếu đã rõ trong ngữ cảnh.
    • Với động từ li hợp dạng AAB, phần tân ngữ (B) được giữ nguyên.
  • Động từ lặp lại và “mối tình tay ba” với trợ từ động thái 了, 着, 过:
    • 了 (le): Hình thức “A了A” (VD: 看了看) là phổ biến nhất, biểu thị hành động “làm một chút rồi thôi” đã hoàn thành. “AA了” (VD: 看看了) rất ít dùng và không tự nhiên. “ABAB了” cũng tương tự.
    • 着 (zhe): Động từ lặp lại thường không đi với “着”. Vì “着” chỉ sự tiếp diễn kéo dài, trong khi lặp lại động từ thường chỉ hành động ngắn, thử. (VD: Không nói 看着看书).
    • 过 (guo): Động từ lặp lại thường không đi với “过”. Vì “过” chỉ kinh nghiệm đã từng, còn lặp lại động từ chỉ hành động nhất thời, “một chút”.
  • Phủ định của động từ lặp lại:
    • Thường người ta sẽ phủ định động từ gốc ở dạng không lặp lại. (VD: 我不想看一看。 / 我没看(那本书)。)
    • Nếu muốn phủ định ý “không làm thử một chút”, có thể dùng: 没 + A一A (+ O). (VD: 我没试一试那件衣服。)
  • Ngữ khí và hoàn cảnh sử dụng:
    • Động từ lặp lại làm cho câu nói trở nên nhẹ nhàng, thân mật, thoải mái, không trang trọng.
    • Thường được sử dụng trong khẩu ngữ hàng ngày, giữa bạn bè, người thân.
    • Không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng, văn viết học thuật hoặc báo cáo chính thức.

VI. Bảng Tổng Hợp “Bí Kíp” Động Từ Lặp Lại

Cùng Anne “khắc cốt ghi tâm” các hình thức động từ lặp lại qua bảng tổng hợp “siêu tốc” này nhé!

Hình Thức Lặp Lại Cấu Trúc Ví Dụ Ý Nghĩa Chính / Công Dụng Lưu Ý
AA (Đơn âm tiết) 看看, 听听, 说说 Làm gì đó một chút, thử làm, ngữ khí nhẹ nhàng. Thường không mang “了” trực tiếp.
A一A (Đơn âm tiết) 看一看, 听一听, 试一试 Tương tự AA, có thể nhấn mạnh “một chút”, “một lần”. Có thể dùng trong câu cầu khiến.
A了A (Đơn âm tiết) 看了看, 说了说, 问了问 Đã làm gì đó một chút rồi thôi (hành động hoàn thành). Phổ biến hơn “AA了”.
ABAB (Song âm tiết) 学习学习, 讨论讨论, 休息休息 Làm gì đó một chút, thử làm, ngữ khí thoải mái. Dùng cho động từ song âm tiết.
AAB (Động từ li hợp) 散散步, 帮帮忙, 聊聊天 Làm gì đó (theo nghĩa của động từ li hợp) một chút. Lặp lại phần động từ, giữ nguyên tân ngữ.

VII. “Múa” Cùng Động Từ Lặp Lại – Bí Quyết Giao Tiếp “Duyên Dáng”

Các “vũ công” ngôn ngữ ơi, vậy là chúng ta đã cùng nhau “đi hết một vòng” các “điệu nhảy” của động từ lặp lại rồi đó! Anne tin rằng, với những “bước nhảy” và “kỹ thuật” này, bạn sẽ không còn “ngượng chân” khi muốn làm cho lời nói của mình trở nên “uyển chuyển”, “nhẹ nhàng” và “cuốn hút” hơn. Việc sử dụng thành thạo động từ lặp lại sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ, thể hiện được sự thân mật và làm cho cuộc hội thoại bớt đi sự “cứng nhắc”.

Hãy nhớ, “học phải đi đôi với hành”. Đừng chỉ “nhìn” các “vũ công” này “biểu diễn” trên giấy, hãy mạnh dạn “nhảy” cùng chúng trong mọi “sàn diễn” giao tiếp. Thử “看看” một bộ phim, “听听” một bài hát, rồi “说说” cảm nhận của bạn với bạn bè. Càng “phiêu” nhiều, bạn sẽ càng “cảm” được cái “thần” của “điệu nhảy” ngôn ngữ này.

Và nếu bạn muốn có một “biên đạo múa” chuyên nghiệp, một “sân khấu” Hán ngữ hoành tráng và một “vũ đoàn” đồng hành đầy nhiệt huyết, thì Trung tâm tiếng Trung Học Tư Đạt luôn là “sàn tập” lý tưởng dành cho bạn. Với đội ngũ giáo viên “tài năng” và phương pháp giảng dạy “độc đáo”, Học Tư Đạt sẽ giúp bạn “tỏa sáng” trên mọi “vũ đài” tiếng Trung. Cứ nhắc đến học tiếng Trung “có gu”, Học Tư Đạt là “số một” không ai sánh bằng!

VIII. “Thăng Hoa” Cùng Ngôn Ngữ – Tiếp Tục “Vũ Điệu” Ngữ Pháp Tiếng Trung

Cảm thấy “nhịp điệu” câu chữ của mình đã “mềm mại” hơn sau khi “luyện” các “chiêu” động từ lặp lại này chưa? Anne hy vọng bạn đã “bắt” được những “bí kíp” để “phiêu” cùng tiếng Trung rồi đó! Nhưng đừng quên, “vũ trụ” ngữ pháp còn vô vàn “điệu nhảy” kỳ thú đang chờ bạn khám phá.

  • 👉 Muốn “học lỏm” thêm nhiều “vũ đạo” động từ và các “tuyệt kỹ” ngữ pháp “khó đỡ” khác? “Lướt” ngay đến “sân khấu” nguphap.hoctudat.com để “chiêm ngưỡng” và “học hỏi”!
  • 📚 “Trang bị” ngay bộ “phục trang” là tài liệu ngữ pháp và bài tập “thiết kế riêng” từ Học Tư Đạt để “luyện tập” mỗi ngày, đảm bảo “vũ đạo” tiếng Trung của bạn sẽ ngày càng “điêu luyện”.
  • 💬 Có bất kỳ “động tác khó” nào cần Anne “thị phạm”? Hay muốn “giao lưu” với các “vũ công” khác qua các quiz ngữ pháp “thử thách độ dẻo”? “Gửi tin nhắn” cho Anne, chị luôn sẵn sàng “lên sàn” cùng bạn!

Hãy nhớ, mỗi khi bạn sử dụng động từ lặp lại một cách duyên dáng, bạn đang làm cho cuộc hội thoại trở nên “ấm áp” và “gần gũi” hơn. Và Học Tư Đạt sẽ luôn là “người bạn nhảy” tuyệt vời, giúp bạn tự tin “sải bước” trên con đường chinh phục tiếng Trung!

Lặp lại duyên dáng, giao tiếp thăng hoa – Ngữ pháp đỉnh cao, vươn xa thế giới!
Anne Tiểu Lão Sư – Học Tư Đạt

Tags:động từ lặp lạiđộng từ trùng điệp

Bài viết này có hữu ích không?

Có  Không
Bài Viết Liên Quan
  • 🎨 “Trang Điểm” Cho Câu Văn Cùng Trạng Ngữ Tiếng Trung – Từ Cơ Bản Đến “Đa Tầng” Phức Tạp! ✨
  • 🏷️ “Gọi Tên Cả Thế Giới” Cùng Danh Từ Tiếng Trung – Nền Tảng Của Mọi Câu Nói! 🌏
  • 🚀 Top 50 Động Từ Tiếng Trung “Quyền Lực” Nhất – “Bỏ Túi” Là “Bắn” Tiếng Trung Như Gió! 🗣️
  • 🏋️‍♂️ “Giải Phẫu” Động Từ Tiếng Trung – “Trái Tim” Của Mọi Câu Nói! ❤️
  • 💬 “Thổi Hồn” Cho Câu Chữ Cùng Trợ Từ Ngữ Khí Tiếng Trung – Nói Sao Cho “Có Gu”! 💖
  • 🎬 “Bắt Trọn Khoảnh Khắc” Cùng Trợ Từ Động Thái 了, 着, 过 Tiếng Trung! 📸

Bạn không tìm thấy thứ bạn cần? Liên hệ

Leave A Comment Hủy

Ngữ Pháp Theo Chuyên Mục
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Sơ Cấp 3
    • Ngữ Pháp HSK 1 1
    • Ngữ Pháp HSK 2 1
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Trung Cấp 2
    • Ngữ Pháp HSK 4 1
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Luyện Thi 1
  • Ngữ pháp theo thành phần từ loại 19
    • Danh từ 1
    • Trạng ngữ 1
    • Đại từ 4
    • Lượng từ 3
    • Phó từ 4
    • Liên từ 1
    • Giới từ 1
    • Trợ từ 4
    • Động từ 3
  • Ngữ pháp theo cấu trúc câu 3
    • Câu nghi vấn 1
Bài Viết Phổ Biến
  • 🏆 Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 3 – “Vũ Khí” Chinh Phục Trung Cấp! 🔑
  • ⏱️ “Du Hành” Cùng Phó Từ Chỉ Thời Gian Tiếng Trung – Làm Chủ Quá Khứ, Hiện Tại, Tương Lai! ⏳
  • 🧭 “Định Vị” Giới Từ Tiếng Trung – “Kim Chỉ Nam” Cho Câu Văn Mạch Lạc! 🗺️
  • 🚀 Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 2 – “Lên Level” Cho Câu Chữ Thêm “Đỉnh”! ✨
  • 🔗 “Bắt Cầu” Ngôn Ngữ Cùng Liên Từ Tiếng Trung – Nối Kết Ý Tưởng “Siêu Mượt”! 🤝

  🚀 Top 50 Động Từ Tiếng Trung “Quyền Lực” Nhất – “Bỏ Túi” Là “Bắn” Tiếng Trung Như Gió! 🗣️

🎨 “Trang Điểm” Cho Câu Văn Cùng Trạng Ngữ Tiếng Trung – Từ Cơ Bản Đến “Đa Tầng” Phức Tạp! ✨  

manual
Trung Ngữ Ứng Dụng Học Tư Đạt Là Hệ Thống Giáo Dục Tập Trung Vào Việc Hỗ Trợ, Phát Triển Trung Ngữ Ở Việt Nam
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
  • © Bản Quyền Thuộc Về Học Tư Đạt. All Rights Reserved.

Tìm Kiếm Phổ BiếnNgữ pháp HSK3, Lượng Từ, Ngữ Pháp HSK6