Hôm nay, Anne sẽ “bật mí” cho bạn danh sách TOP 50 ĐỘNG TỪ PHỔ BIẾN NHẤT mà bất kỳ ai học tiếng Trung cũng cần “khắc cốt ghi tâm”. Đây là những “gương mặt thân quen” sẽ đồng hành cùng bạn từ những câu giao tiếp “sơ sinh” đến những đoạn hội thoại “phức tạp” hơn. Nắm vững ý nghĩa và cách dùng của 50 “siêu sao” này, bạn sẽ thấy việc diễn đạt ý tưởng trở nên “dễ như ăn kẹo”. Cùng Anne “điểm danh” và “thu phục” từng “em” một nhé!
I. Động Từ – “Trái Tim” Của Mọi Hành Động và Trạng Thái
Trước khi “xông pha” vào danh sách 50 “anh tài”, chúng ta hãy cùng nhắc lại vai trò “tối thượng” của động từ. Động từ là những từ biểu thị hành động, động tác, hành vi, hoạt động tâm lý, sự thay đổi, tồn tại, phán đoán, v.v. Chúng thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, là “nhân vật chính” quyết định câu đó đang nói về điều gì.
Tại sao phải “nằm lòng” các động từ phổ biến?
- Nền tảng giao tiếp: Đây là những từ bạn dùng hàng ngày, hàng giờ.
- Xây dựng câu dễ dàng: Biết động từ, bạn dễ dàng kết hợp với chủ ngữ, tân ngữ để tạo câu hoàn chỉnh.
- Hiểu nhanh, nói gọn: Giúp bạn nắm bắt ý chính và diễn đạt trôi chảy hơn.
II. “Đại Hội Anh Hùng” – 50 Động Từ Tiếng Trung Phổ Biến Nhất
Dưới đây là danh sách 50 động từ “ruột” mà Anne đã “chắt lọc” kỹ càng. Chúng được chia thành các nhóm nhỏ để bạn dễ theo dõi và “kết thân” hơn.
1. Nhóm “Sinh Hoạt Thường Ngày” – Những Hành Động Quen Thuộc
- 1. 吃 (chī): Ăn. (VD: 吃饭 – ăn cơm)
- 2. 喝 (hē): Uống. (VD: 喝水 – uống nước)
- 3. 说 (shuō): Nói, nói chuyện. (VD: 说话 – nói chuyện)
- 4. 看 (kàn): Nhìn, xem, đọc (sách, báo). (VD: 看书 – đọc sách, 看电视 – xem TV)
- 5. 听 (tīng): Nghe. (VD: 听音乐 – nghe nhạc)
- 6. 写 (xiě): Viết. (VD: 写汉字 – viết chữ Hán)
- 7. 读 (dú): Đọc (thành tiếng, hoặc đọc hiểu sâu). (VD: 读书 – đọc sách)
- 8. 做 (zuò): Làm, chế tạo. (VD: 做饭 – nấu cơm, 做作业 – làm bài tập)
- 9. 走 (zǒu): Đi bộ, rời đi. (VD: 走路 – đi bộ)
- 10. 跑 (pǎo): Chạy. (VD: 跑步 – chạy bộ)
- 11. 坐 (zuò): Ngồi. (VD: 坐下 – ngồi xuống)
- 12. 站 (zhàn): Đứng. (VD: 站起来 – đứng dậy)
- 13. 穿 (chuān): Mặc (quần áo), đeo, đi (giày, tất). (VD: 穿衣服 – mặc quần áo)
- 14. 睡觉 (shuìjiào): Ngủ (Động từ li hợp). (VD: 我要睡觉了。- Tôi muốn đi ngủ rồi.)
- 15. 休息 (xiūxi): Nghỉ ngơi. (VD: 休息一下 – nghỉ một lát)
- 16. 玩 (wán): Chơi, đi chơi. (VD: 出去玩 – ra ngoài chơi)
2. Nhóm “Đi Lại & Tồn Tại” – Xác Định Vị Trí và Sự Có Mặt
- 17. 是 (shì): Là, phải, đúng. (VD: 我是学生。- Tôi là học sinh.)
- 18. 有 (yǒu): Có, sở hữu, tồn tại. (VD: 我有钱。- Tôi có tiền. / 桌子上有一本书。- Trên bàn có một quyển sách.)
- 19. 在 (zài): Ở, tại; đang (làm gì đó). (VD: 我在家。- Tôi ở nhà. / 我在看书。- Tôi đang đọc sách.)
- 20. 来 (lái): Đến, lại đây. (VD: 他来了。- Anh ấy đến rồi.)
- 21. 去 (qù): Đi, đi đến. (VD: 我去学校。- Tôi đi đến trường.)
- 22. 回 (huí): Về, trở lại. (VD: 回家 – về nhà)
- 23. 进 (jìn): Vào. (VD: 进来 – vào đây)
- 24. 出 (chū): Ra. (VD: 出去 – ra ngoài)
- 25. 到 (dào): Đến, tới (một địa điểm, thời gian). (VD: 我到学校了。- Tôi đến trường rồi.)
3. Nhóm “Tâm Tư Tình Cảm & Nhận Thức” – Diễn Đạt Bên Trong
- 26. 喜欢 (xǐhuan): Thích. (VD: 我喜欢你。- Tôi thích bạn.)
- 27. 爱 (ài): Yêu. (VD: 我爱妈妈。- Tôi yêu mẹ.)
- 28. 认识 (rènshi): Quen, biết (ai đó, một nơi nào đó). (VD: 我认识他。- Tôi quen anh ấy.)
- 29. 知道 (zhīdao): Biết (một thông tin, sự việc). (VD: 我知道这件事。- Tôi biết việc này.)
- 30. 觉得 (juéde): Cảm thấy, cho rằng. (VD: 我觉得很好。- Tôi cảm thấy rất tốt.)
- 31. 想 (xiǎng): Muốn (làm gì); nghĩ (rằng); nhớ (ai đó). (VD: 我想吃饭。- Tôi muốn ăn cơm. / 我想他是好人。- Tôi nghĩ anh ấy là người tốt. / 我想家。- Tôi nhớ nhà.)
- 32. 希望 (xīwàng): Hy vọng, mong muốn. (VD: 我希望你成功。- Tôi hy vọng bạn thành công.)
- 33. 懂 (dǒng): Hiểu. (VD: 我懂了。- Tôi hiểu rồi.)
- 34. 明白 (míngbai): Hiểu rõ, biết rõ. (VD: 我明白了你的意思。- Tôi hiểu rõ ý của bạn rồi.)
- 35. 告诉 (gàosu): Nói cho, bảo. (VD: 他告诉我一个秘密。- Anh ấy nói cho tôi một bí mật.)
- 36. 问 (wèn): Hỏi. (VD: 问问题 – hỏi câu hỏi)
- 37. 回答 (huídá): Trả lời. (VD: 回答问题 – trả lời câu hỏi)
4. Nhóm “Năng Lực & Khả Năng” – Động Từ Năng Nguyện Cơ Bản
- 38. 要 (yào): Muốn (làm gì, ý muốn mạnh); cần (phải); sẽ (dự định). (VD: 我要喝水。- Tôi muốn uống nước. / 你要努力。- Bạn cần phải nỗ lực.)
- 39. 会 (huì): Biết (kỹ năng qua học tập); sẽ (khả năng xảy ra trong tương lai). (VD: 我会说汉语。- Tôi biết nói tiếng Trung. / 明天会下雨。- Ngày mai trời sẽ mưa.)
- 40. 能 (néng): Có thể (do có năng lực, điều kiện khách quan cho phép). (VD: 我能帮你。- Tôi có thể giúp bạn.)
- 41. 可以 (kěyǐ): Có thể, được phép (do sự cho phép hoặc tình huống cho phép). (VD: 你可以走了。- Bạn có thể đi rồi.)
- 42. 应该 (yīnggāi): Nên, cần phải. (VD: 你应该学习。- Bạn nên học bài.)
- 43. 得 (děi): Phải (sự bắt buộc khách quan). (VD: 我得走了。- Tôi phải đi rồi.)
5. Nhóm “Hành Động Khác” – Những “Mảnh Ghép” Quan Trọng
- 44. 给 (gěi): Cho, đưa; làm gì cho ai (khi là giới từ). (VD: 我给你钱。- Tôi cho bạn tiền.)
- 45. 买 (mǎi): Mua. (VD: 买东西 – mua đồ)
- 46. 找 (zhǎo): Tìm, tìm kiếm; trả lại tiền thừa. (VD: 找朋友 – tìm bạn / 找你五块 – trả lại bạn 5 đồng)
- 47. 等 (děng): Đợi, chờ. (VD: 等一下 – đợi một lát)
- 48. 帮助 (bāngzhù): Giúp đỡ. (VD: 请帮助我。- Xin hãy giúp tôi.)
- 49. 开始 (kāishǐ): Bắt đầu. (VD: 开始上课。- Bắt đầu vào học.)
- 50. 叫 (jiào): Gọi, tên là, kêu (ai đó làm gì). (VD: 我叫小明。- Tôi tên là Tiểu Minh. / 他叫我吃饭。- Anh ấy gọi tôi ăn cơm.)
Anne “vỗ tay”: Hoan hô! Bạn đã “điểm danh” xong 50 “chiến binh” động từ rồi đó! Giờ thì cùng xem cách “điều binh khiển tướng” chúng nhé!
III. “Bí Kíp Luyện Rồng” – Cách Dùng Động Từ “Chuẩn” Như Chuyên Gia
Biết mặt chữ, nghĩa từ là một chuyện, dùng đúng ngữ pháp lại là chuyện khác. Dưới đây là một vài “nguyên tắc vàng” khi sử dụng động từ:
- Vị trí trong câu: Động từ thường làm vị ngữ, đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ (nếu có). (Cấu trúc: S + V + O)
- Mang tân ngữ: Đa số động từ có thể mang tân ngữ trực tiếp để chỉ đối tượng của hành động.
- Kết hợp với phó từ: Phó từ (chỉ mức độ, thời gian, tần suất, phủ định…) thường đứng trước động từ để bổ nghĩa. (VD: 我不去。 / 他常常来。)
- Kết hợp với trợ từ động thái: “了” (le), “着” (zhe), “过” (guo) thường đứng sau động từ để chỉ trạng thái của hành động. (VD: 我吃了。 / 他拿着书。 / 我去过。)
- Lặp lại động từ: Một số động từ (thường là đơn âm tiết) có thể lặp lại (AA, A一A) để biểu thị hành động xảy ra trong thời gian ngắn, thử làm gì đó, hoặc làm cho ngữ khí nhẹ nhàng hơn. (VD: 看看 – xem một chút, 试一试 – thử một chút).
- Động từ li hợp (离合词): Cẩn thận với các “cặp đôi” như 睡觉, 见面, 帮忙… Chúng có cách dùng đặc biệt khi có tân ngữ khác hoặc bổ ngữ. (Xem chi tiết ở bài về Động từ li hợp nhé!)
IV. Bảng Tổng Hợp “50 Siêu Sao” Động Từ Tiếng Trung
Cùng Anne “chốt lại” danh sách 50 động từ “vàng” này qua bảng tổng hợp siêu tiện lợi. In ra dán góc học tập là “auto nhớ” nha!
| STT | Động Từ (Pinyin) | Ý Nghĩa Chính | Cấu Trúc/Cách Dùng Phổ Biến |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 (shì) | Là, phải, đúng | S + 是 + N/NP |
| 2 | 有 (yǒu) | Có, sở hữu, tồn tại | S + 有 + N; Nơi chốn + 有 + N |
| 3 | 在 (zài) | Ở, tại; đang | S + 在 + Nơi chốn; S + 在 + V |
| 4 | 吃 (chī) | Ăn | 吃 + O (đồ ăn) |
| 5 | 喝 (hē) | Uống | 喝 + O (đồ uống) |
| 6 | 说 (shuō) | Nói | 说 + O (lời nói, ngôn ngữ) |
| 7 | 看 (kàn) | Xem, nhìn, đọc | 看 + O (sách, TV, người…) |
| 8 | 听 (tīng) | Nghe | 听 + O (nhạc, lời nói…) |
| 9 | 写 (xiě) | Viết | 写 + O (chữ, thư…) |
| 10 | 读 (dú) | Đọc | 读 + O (sách, báo…) |
| 11 | 做 (zuò) | Làm | 做 + O (việc, bài tập, cơm…) |
| 12 | 去 (qù) | Đi | 去 + O (địa điểm) |
| 13 | 来 (lái) | Đến | S + 来 (+ O địa điểm) |
| 14 | 走 (zǒu) | Đi bộ, rời đi | 走路; S + 走了 |
| 15 | 跑 (pǎo) | Chạy | 跑步; S + 跑 + BNXH |
| 16 | 坐 (zuò) | Ngồi | 坐下; 坐 + O (phương tiện) |
| 17 | 站 (zhàn) | Đứng | 站起来 |
| 18 | 学习 (xuéxí) | Học tập | 学习 + O (môn học, kiến thức) |
| 19 | 工作 (gōngzuò) | Làm việc | S + 工作 |
| 20 | 休息 (xiūxi) | Nghỉ ngơi | S + 休息 + (Thời gian) |
| 21 | 喜欢 (xǐhuan) | Thích | 喜欢 + O (người, vật, việc) |
| 22 | 爱 (ài) | Yêu | 爱 + O (người, vật, việc) |
| 23 | 认识 (rènshi) | Quen biết | 认识 + O (người) |
| 24 | 知道 (zhīdao) | Biết (thông tin) | 知道 + O (sự việc) / Mệnh đề |
| 25 | 觉得 (juéde) | Cảm thấy, cho rằng | 觉得 + Adj / Mệnh đề |
| 26 | 想 (xiǎng) | Muốn, nghĩ, nhớ | 想 + V; 想 + O (người, việc); 想 + Mệnh đề |
| 27 | 要 (yào) | Muốn, cần, sẽ | 要 + V/N; S + 要 + V + 了 |
| 28 | 会 (huì) | Biết (kỹ năng), sẽ | 会 + V (kỹ năng); S + 会 + V |
| 29 | 能 (néng) | Có thể (năng lực) | 能 + V |
| 30 | 可以 (kěyǐ) | Có thể (cho phép) | 可以 + V |
| 31 | 给 (gěi) | Cho, đưa | 给 + O (người) + O (vật) |
| 32 | 买 (mǎi) | Mua | 买 + O (đồ vật) |
| 33 | 卖 (mài) | Bán | 卖 + O (đồ vật) |
| 34 | 穿 (chuān) | Mặc, đeo, đi (giày) | 穿 + O (quần áo, giày) |
| 35 | 找 (zhǎo) | Tìm; trả lại tiền | 找 + O (người, vật); 找 + O (tiền) |
| 36 | 等 (děng) | Đợi | 等 + O (người, việc); 等一下 |
| 37 | 问 (wèn) | Hỏi | 问 + O (người) + O (vấn đề) |
| 38 | 回答 (huídá) | Trả lời | 回答 + O (câu hỏi, người) |
| 39 | 帮助 (bāngzhù) | Giúp đỡ | 帮助 + O (người) |
| 40 | 告诉 (gàosu) | Nói cho, bảo | 告诉 + O (người) + O (sự việc) |
| 41 | 希望 (xīwàng) | Hy vọng | 希望 + Mệnh đề / V |
| 42 | 欢迎 (huānyíng) | Hoan nghênh | 欢迎 + O (người) |
| 43 | 懂 (dǒng) | Hiểu | 懂 + O (lời nói, ý nghĩa) |
| 44 | 开始 (kāishǐ) | Bắt đầu | 开始 + V/N |
| 45 | 完 (wán) | Xong, hết | V + 完; S + 完了 |
| 46 | 叫 (jiào) | Gọi, tên là, bảo | S + 叫 + Tên; 叫 + O (người) + V |
| 47 | 玩 (wán) | Chơi | S + 玩; 玩 + O (trò chơi) |
| 48 | 唱歌 (chànggē) | Hát | (Li hợp) 唱歌; 唱一首歌 |
| 49 | 跳舞 (tiàowǔ) | Nhảy múa | (Li hợp) 跳舞; 跳一个舞 |
| 50 | 睡觉 (shuìjiào) | Ngủ | (Li hợp) 睡觉; 睡一个好觉 |
(Bảng trên là tóm tắt, mỗi động từ còn nhiều cách dùng phong phú khác nữa đó!)
V. “Khai Hỏa” Toàn Bộ “Kho Vũ Khí” Động Từ – Bạn Đã Sẵn Sàng?
Các “chiến binh” cừ khôi của Anne ơi, vậy là chúng ta đã cùng nhau “duyệt binh” qua 50 “tướng lĩnh” động từ tiếng Trung rồi đó! Anne tin rằng, với “sơ đồ binh pháp” chi tiết này, bạn sẽ không còn “run sợ” mỗi khi muốn “điều binh khiển tướng” để diễn tả hành động hay trạng thái nữa. Nắm vững những động từ “nòng cốt” này chính là bạn đang nắm giữ “chìa khóa vàng” để mở toang cánh cửa giao tiếp tiếng Trung một cách tự tin và lưu loát.
Hãy nhớ, “học tài thi phận” là chuyện của ngày xưa, ngày nay “học tài” phải đi đôi với “luyện tài”. Đừng chỉ “ngắm” các động từ này trên giấy, hãy “xông pha trận mạc”, đưa chúng vào mọi “chiến trường” giao tiếp, từ những cuộc “tám chuyện” đời thường đến những “trận hùng biện” nảy lửa. Càng “thực chiến” nhiều, “skill” sử dụng động từ của bạn sẽ càng “bá đạo”, “combo” câu cú sẽ càng “mượt mà” và “chí mạng” hơn.
Và nếu bạn muốn có một “đại bản doanh” để “rèn quân luyện võ”, một “quân sư” tài ba chỉ lối dẫn đường và một “binh đoàn” đồng đội cùng chí hướng, thì Trung tâm tiếng Trung Học Tư Đạt luôn là “thành trì” vững chắc chào đón bạn. Với đội ngũ giáo viên “thiện chiến” và “bí kíp võ công” độc quyền, Học Tư Đạt sẽ giúp bạn “nâng cấp” toàn diện các “chỉ số” Hán ngữ. Cứ nhắc đến học tiếng Trung “chất lượng cao”, Học Tư Đạt là “bá chủ” không đối thủ!
VI. “Nạp Đạn” Kiến Thức – Tiếp Tục “Càn Quét” Ngữ Pháp Tiếng Trung
Cảm thấy “kho vũ khí” động từ của mình đã “đầy ắp” hơn sau bài “điểm danh” này chưa? Anne hy vọng bạn đã “trang bị” được vô số “hàng nóng” rồi đó! Nhưng đừng quên, “chiến trường” ngữ pháp tiếng Trung còn vô vàn “mặt trận” đang chờ bạn chinh phục.
- 👉 Muốn “soi” kỹ hơn từng “chiến thuật” của mỗi động từ, khám phá thêm nhiều “combo” ví dụ “bất bại”? “Đột kích” ngay “kho tàng quân sự” tại nguphap.hoctudat.com!
- 📚 “Trang bị tận răng” với bộ “vũ khí hạng nặng” là tài liệu ngữ pháp và bài tập “độc quyền” từ Học Tư Đạt để “luyện skill” mỗi ngày, đảm bảo “chiến lực” của bạn sẽ “tăng vọt”.
- 💬 Có bất kỳ “chiến dịch” ngữ pháp nào “khó nhằn” cần Anne “tham mưu”? Hay muốn “thử tài” với các “trận đồ” quiz “hack não”? “Gọi ngay tổng đài” Anne, chị luôn sẵn sàng “chi viện” và “truyền lửa”!
Hãy nhớ, mỗi động từ bạn sử dụng thành thạo là một “đòn tấn công” hiệu quả vào “thành trì” giao tiếp lưu loát. Và Học Tư Đạt sẽ luôn là “đồng minh” đáng tin cậy, cung cấp “vũ khí” và “chiến lược” để bạn “bách chiến bách thắng”!
Động từ chuẩn, hành văn sang – Chinh phục Hán ngữ, vinh quang chờ đón!
Anne Tiểu Lão Sư – Học Tư Đạt