• Trang Chủ
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
  • Trang Chủ
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
Trang Chủ/Ngữ Pháp Trung Ngữ Ứng Dụng/Ngữ pháp theo thành phần từ loại/Liên từ/🔗 “Bắt Cầu” Ngôn Ngữ Cùng Liên Từ Tiếng Trung – Nối Kết Ý Tưởng “Siêu Mượt”! 🤝

🔗 “Bắt Cầu” Ngôn Ngữ Cùng Liên Từ Tiếng Trung – Nối Kết Ý Tưởng “Siêu Mượt”! 🤝

16 lượt xem 0 3 Tháng 6, 2025 Được Cập Nhật Ngày: 3 June, 2025 admin

Chào các “kiến trúc sư” của những câu văn hoàn hảo! Lại là Anne Tiểu Lão Sư “chuyên gia xây dựng cầu nối” của Học Tư Đạt đây! Trong “công trình” ngôn ngữ tiếng Trung, nếu danh từ, động từ, tính từ là những “viên gạch”, “cột kèo”, thì Liên từ (连词 – liáncí) chính là “chất kết dính” không thể thiếu, giúp các thành phần gắn kết chặt chẽ với nhau, tạo nên những “tòa nhà” câu cú vững chắc và đầy ý nghĩa.

Bạn có bao giờ cảm thấy câu văn của mình bị “rời rạc”, ý trước không “ăn nhập” với ý sau? Hay muốn diễn tả mối quan hệ “nhân quả”, “tương phản”, “điều kiện” mà không biết dùng từ gì cho “đúng điệu”? Liên từ chính là “vị cứu tinh” của bạn! Bài viết này sẽ là “cuốn từ điển sống” về liên từ, giúp bạn “nhận diện” các loại liên từ phổ biến, cách chúng “kết duyên” cho từ ngữ và mệnh đề, cùng những “bí kíp” sử dụng sao cho “chuẩn không cần chỉnh”. Cùng Anne “nối kết yêu thương” cho câu chữ nhé!

I. Liên Từ Là Gì? “Sứ Giả Hòa Bình” Trong Ngữ Pháp

Liên từ (连词 – liáncí) là những hư từ dùng để nối các từ, cụm từ, phân câu hoặc các câu lại với nhau, đồng thời biểu thị mối quan hệ ngữ pháp và logic giữa các thành phần được kết nối.

Vai trò “kết nối vạn vật” của Liên từ:

  • Nối các thành phần đồng loại: Kết nối các danh từ, động từ, tính từ, cụm từ có cùng chức năng ngữ pháp.
  • Nối các mệnh đề: Tạo thành câu ghép hoặc câu phức, thể hiện các mối quan hệ logic phức tạp hơn.
  • Làm cho diễn đạt mạch lạc: Giúp người nghe/người đọc dễ dàng theo dõi dòng chảy của ý tưởng.
  • Thể hiện sắc thái ý nghĩa: Cho biết mối quan hệ giữa các ý là tương đồng, tương phản, nhân quả, điều kiện, v.v.

Anne “phân biệt đối xử”: Đừng nhầm lẫn Liên từ với Giới từ nhé! Giới từ thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ để tạo thành cụm giới từ, bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu. Còn Liên từ thì chuyên “mai mối” cho các từ, cụm từ hoặc mệnh đề với nhau.

II. “Đại Gia Đình” Liên Từ – Phân Loại Theo “Sứ Mệnh” Quan Hệ

Liên từ trong tiếng Trung đông đảo và “đa tài” lắm! Để dễ “thuần phục”, Anne sẽ chia chúng thành các “gia tộc” dựa trên mối quan hệ logic mà chúng biểu thị.

1. Quan Hệ Đẳng Lập (并列关系 – Bìngliè Guānxì) – “Anh Em Một Nhà”

Nối các thành phần hoặc mệnh đề có vai trò ngữ pháp và ý nghĩa ngang hàng, bổ sung cho nhau.

  • Và, với, cùng:
    • 和 (hé): Thường nối danh từ, đại từ, cụm danh từ. (Ít dùng nối động từ, mệnh đề).
    • 跟 (gēn): Tương tự “和”, dùng nhiều trong khẩu ngữ.
    • 与 (yǔ): “Và, với”, trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
    • 同 (tóng): “Và, với”, cũng mang tính văn viết.
    • 以及 (yǐjí): “Và, cũng như”, thường dùng để nối các thành phần có phạm vi lớn hơn hoặc ở cuối một chuỗi liệt kê dài.
  • Hoặc, hay là (trong câu trần thuật, lựa chọn không loại trừ):
    • 或者 (huòzhě) / 或 (huò – văn viết): Biểu thị sự lựa chọn một trong nhiều khả năng.
  • Không những…mà còn… / Vừa…vừa… (Quan hệ đồng thời, tăng tiến nhẹ):
    • 不但…而且… (búdàn…érqiě…)
    • 不仅…还/也… (bùjǐn…hái/yě…)
    • 一边…一边… (yìbiān…yìbiān…) (Hai hành động xảy ra đồng thời)
    • 一方面…另一方面… (yì fāngmiàn…lìng yì fāngmiàn…) (Hai mặt của một vấn đề)
  • Có lúc…có lúc…:
    • 有时(候)…有时(候)… / 一会儿…一会儿… (yíhuìr…yíhuìr…)

2. Quan Hệ Lựa Chọn (选择关系 – Xuǎnzé Guānxì) – “Một Mất Một Còn”

Đưa ra các khả năng để lựa chọn một trong số đó (thường là loại trừ lẫn nhau).

  • Hay là (trong câu hỏi lựa chọn):
    • 还是 (háishi): Dùng trong câu hỏi để yêu cầu chọn một. (VD: 你去还是他去?)
  • Không phải…thì là… / Hoặc là…hoặc là…:
    • 不是…就是… (búshì…jiùshì…)
  • Thà…còn hơn… / Thà…chứ không…:
    • 宁可/宁愿…也/决不… (nìngkě/nìngyuàn…yě/jué bù…) (Biểu thị sự lựa chọn trong tình huống khó khăn)

3. Quan Hệ Tiếp Nối/Tuần Tự (承接关系/顺承关系 – Chéngjiē/Shùnchéng Guānxì) – “Sau Đó Thì Sao?”

Diễn tả các hành động, sự việc xảy ra theo một trình tự thời gian hoặc logic nhất định.

  • Rồi, sau đó:
    • 然后 (ránhòu): Nối các hành động, sự việc xảy ra tuần tự.
    • 后来 (hòulái): “Sau này, về sau” (thường kể lại sự việc trong quá khứ, không nhất thiết là hành động của cùng một chủ thể và có khoảng cách thời gian).
    • 于是 (yúshì): “Thế là, do đó” (chỉ sự việc xảy ra ngay sau, thường có chút hệ quả).
    • 接着 (jiēzhe): “Tiếp theo, nối tiếp”.
  • Trước tiên…sau đó…:
    • 先…再/然后… (xiān…zài/ránhòu…)
  • Một khi…thì… / Vừa…đã…:
    • 一…就… (yī…jiù…) (Hai hành động xảy ra rất sát nhau).

4. Quan Hệ Tăng Tiến (递进关系 – Dìjìn Guānxì) – “Không Chỉ Vậy Đâu Nhá!”

Ý nghĩa của mệnh đề hoặc thành phần đi sau được nâng cao hơn, sâu sắc hơn so với mệnh đề hoặc thành phần đi trước.

  • Không những…mà còn… (Đã đề cập ở quan hệ đẳng lập, nhưng cũng mang tính tăng tiến mạnh)
    • 不但…而且… (búdàn…érqiě…) / 不仅…还/也/甚至… (bùjǐn…hái/yě/shènzhì…)
  • Thậm chí, đến nỗi:
    • 甚至 (shènzhì) / 甚至于 (shènzhìyú)
  • Huống hồ, huống chi:
    • 何况 (hékuàng) / 更不用说 (gèng búyòng shuō – càng không cần phải nói)

5. Quan Hệ Nhân Quả (因果关系 – Yīnguǒ Guānxì) – “Vì Thế Nên Là…”

Diễn tả mối quan hệ nguyên nhân và kết quả giữa các mệnh đề.

  • Bởi vì…cho nên…:
    • 因为…所以… (yīnwèi…suǒyǐ…) (Có thể lược bỏ một trong hai)
  • Do…cho nên…:
    • 由于…因此/所以… (yóuyú…yīncǐ/suǒyǐ…) (“由于” thường trang trọng hơn “因为”)
  • Bởi vậy, do đó:
    • 因此 (yīncǐ) / 所以 (suǒyǐ) (Đứng đầu mệnh đề chỉ kết quả)
  • 既然…thì/vậy thì… (Khi nguyên nhân đã là sự thật hiển nhiên):
    • 既然…就/那么/也… (jìrán…jiù/nàme/yě…)

6. Quan Hệ Chuyển Ngoặt/Tương Phản (转折关系 – Zhuǎnzhé Guānxì) – “Ấy Thế Mà Lại…”

Ý nghĩa của mệnh đề sau trái ngược hoặc không như mong đợi so với mệnh đề trước.

  • Nhưng, tuy nhiên:
    • 但是 (dànshì) / 可是 (kěshì) (Phổ biến nhất)
    • 不过 (búguò) (Nhẹ nhàng hơn, có thể đứng đầu hoặc giữa câu; cũng có nghĩa là “chỉ là”)
  • Tuy…nhưng…:
    • 虽然/尽管…但是/可是/然而/却/还是/仍然… (suīrán/jǐnguǎn…dànshì/kěshì/rán’ér/què/háishi/réngrán…) (“尽管” nhấn mạnh hơn “虽然”; “然而” trang trọng hơn; “却” là phó từ nhưng thường dùng trong cấu trúc này)
  • Mặc dù vậy, tuy thế:
    • 话虽如此 (huà suī rúcǐ) (Thường đứng đầu câu, mang tính thành ngữ)

7. Quan Hệ Điều Kiện (条件关系 – Tiáojiàn Guānxì) – “Nếu…Thì Sẽ…”

Mệnh đề phụ nêu lên điều kiện, mệnh đề chính nêu lên kết quả khi điều kiện đó được thỏa mãn.

  • Nếu…thì…:
    • 如果/要是/假如/假使/倘若…就/那(么)/便… (rúguǒ/yàoshi/jiǎrú/jiǎshǐ/tǎngruò…jiù/nà(me)/biàn…) (“要是” thân mật hơn; “假如”, “假使”, “倘若” trang trọng, văn viết)
  • Chỉ cần…thì…:
    • 只要…就… (zhǐyào…jiù…)
  • Chỉ có…mới…:
    • 只有…才… (zhǐyǒu…cái…)
  • Trừ phi…nếu không thì…:
    • 除非…才/否则/不然/要不然… (chúfēi…cái/fǒuzé/bùrán/yàoburán…)
  • Bất kể/Dù…đều/cũng…:
    • 不管/无论…都/也… (bùguǎn/wúlùn…dōu/yě…) (“无论” trang trọng hơn “不管”, thường đi với các từ nghi vấn phiếm chỉ như “谁, 什么, 多么…”)

8. Quan Hệ Mục Đích (目的关系 – Mùdì Guānxì) – “Làm Gì Để Làm Gì?”

Mệnh đề phụ chỉ mục đích của hành động ở mệnh đề chính.

  • Để, vì (mục đích):
    • 为了 (wèile) (Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ)
  • Để cho, để có thể (tạo điều kiện thuận lợi):
    • 以便 (yǐbiàn) (Thường đứng giữa hai mệnh đề, trang trọng)
  • Để tránh, kẻo (ngăn chặn kết quả không mong muốn):
    • 以免 (yǐmiǎn) / 免得 (miǎnde)

9. Quan Hệ Nhượng Bộ (让步关系 – Ràngbù Guānxì) – “Dẫu Có Ra Sao Thì…”

Mệnh đề phụ nêu lên một sự thật hoặc giả thiết, dù vậy mệnh đề chính vẫn xảy ra hoặc đúng.

  • Cho dù/Dù…cũng/vẫn…:
    • 即使/就算/哪怕/纵然…也/还… (jíshǐ/jiùsuàn/nǎpà/zòngrán…yě/hái…) (“就算”, “哪怕” thân mật hơn; “纵然” rất trang trọng)

Anne “thở phào”: Quá trời liên từ luôn phải không? Nhưng đừng nản, chúng ta sẽ “gói gọn” lại trong bảng tổng hợp ngay đây!

III. Bảng Tổng Hợp “Tinh Hoa” Liên Từ Tiếng Trung

Đến giờ “chốt hạ” kiến thức với bảng tổng hợp “thần sầu” từ Anne. Bảng này sẽ là “bảo bối” giúp bạn tra cứu nhanh chóng!

Loại Quan Hệ Liên Từ Tiêu Biểu (Pinyin) Công Dụng Chính / Cấu Trúc Hay Gặp
Đẳng lập 和 (hé), 跟 (gēn), 与 (yǔ), 以及 (yǐjí), 或者 (huòzhě) Nối các thành phần ngang hàng (và, hoặc).
Lựa chọn 还是 (háishi), 不是…就是… (búshì…jiùshì…), 宁可…也… (nìngkě…yě…) Đưa ra sự lựa chọn (hay là, hoặc là…hoặc là…, thà…).
Tiếp nối 然后 (ránhòu), 于是 (yúshì), 先…再… (xiān…zài…), 一…就… (yī…jiù…) Diễn tả sự việc xảy ra tuần tự (sau đó, thế là, trước…sau…, vừa…thì…).
Tăng tiến 不但…而且… (búdàn…érqiě…), 不仅…还… (bùjǐn…hái…), 甚至 (shènzhì) Ý sau mạnh hơn ý trước (không những…mà còn…, thậm chí…).
Nhân quả 因为…所以… (yīnwèi…suǒyǐ…), 由于…因此… (yóuyú…yīncǐ…), 既然…就… (jìrán…jiù…) Nguyên nhân – kết quả (vì…nên…, do…cho nên…, đã…thì…).
Chuyển ngoặt 但是 (dànshì), 可是 (kěshì), 不过 (búguò), 虽然…但是… (suīrán…dànshì…) Ý sau trái ngược ý trước (nhưng, tuy…nhưng…).
Điều kiện 如果…就… (rúguǒ…jiù…), 只要…就… (zhǐyào…jiù…), 只有…才… (zhǐyǒu…cái…), 无论…都… (wúlùn…dōu…) Điều kiện – kết quả (nếu…thì…, chỉ cần…thì…, chỉ có…mới…, bất kể…đều…).
Mục đích 为了 (wèile), 以便 (yǐbiàn), 以免 (yǐmiǎn) Chỉ mục đích (để, để cho, để tránh).
Nhượng bộ 即使…也… (jíshǐ…yě…), 就算…也… (jiùsuàn…yě…) Chấp nhận một giả thiết rồi đưa ra kết luận (cho dù…cũng…).

IV. “Bắc Cầu Vững Chắc” – Lời Khuyên Khi Dùng Liên Từ

Các “kỹ sư cầu đường” ngôn ngữ ơi, vậy là chúng ta đã cùng nhau “khảo sát” và “thiết kế” nên “bản đồ” liên từ tiếng Trung rồi đấy! Anne tin rằng với những “bản vẽ” chi tiết này, bạn sẽ không còn “lạc lối” khi muốn kết nối các ý tưởng, làm cho câu văn của mình trở nên logic, mạch lạc và “có duyên” hơn.

Hãy nhớ rằng, liên từ giống như những ” khớp nối” linh hoạt. Dùng đúng liên từ không chỉ giúp câu văn đúng ngữ pháp mà còn thể hiện được sự tinh tế trong tư duy và khả năng diễn đạt của bạn. Đừng ngại thử nghiệm với các liên từ khác nhau để xem sắc thái câu thay đổi như thế nào. “Học đi đôi với hành”, hãy tích cực sử dụng chúng trong các bài viết, các cuộc hội thoại, thậm chí là khi “chat chit” với bạn bè bằng tiếng Trung.

Và nếu bạn muốn có một “tổng công trình sư” hướng dẫn, một “giàn giáo” kiến thức vững chắc và một “công trường” Hán ngữ đầy sôi động, thì Trung tâm tiếng Trung Học Tư Đạt luôn là “nhà thầu uy tín” dành cho bạn. Với đội ngũ giáo viên “chất lượng cao” và phương pháp giảng dạy “đột phá”, Học Tư Đạt sẽ giúp bạn “xây dựng” nền tảng tiếng Trung vững chắc, tự tin “vươn ra biển lớn”. Cứ nhắc đến học tiếng Trung bài bản, Học Tư Đạt là “đỉnh của chóp”!

V. “Nối Dài Đam Mê” – Tiếp Tục “Phiêu Lưu” Trong Thế Giới Ngữ Pháp

Cảm thấy “dòng chảy” ý tưởng của mình đã “thông suốt” hơn sau khi “ngâm cứu” về liên từ chưa? Anne tin là bạn đã “bỏ túi” được vô số “mối nối” quan trọng rồi đó! Nhưng đừng vội “an phận”, vũ trụ ngữ pháp tiếng Trung còn vô vàn “thiên hà” chờ bạn khám phá.

  • 👉 Muốn “soi” kỹ hơn từng “mắt xích” liên từ, khám phá thêm nhiều ví dụ “kinh điển” và các “biến thể” thú vị? “Du hành” ngay đến “thư viện vũ trụ” tại nguphap.hoctudat.com để “mở mang tầm mắt”!
  • 📚 “Trang bị” ngay bộ “vũ khí tối thượng” là tài liệu ngữ pháp và bài tập “độc quyền” từ Học Tư Đạt để “luyện công” mỗi ngày, đảm bảo “nội công” tiếng Trung của bạn sẽ “thâm hậu” hơn xưa.
  • 💬 Có bất kỳ “điểm nghẽn” nào cần Anne “khơi thông”? Hay muốn “thử tài” với các quiz ngữ pháp “xoắn não”? “Kết nối” ngay với Anne, chị luôn sẵn sàng “chia sẻ” và “truyền lửa”!

Hãy nhớ, mỗi liên từ bạn học được là một “cây cầu” vững chắc nối liền các ý tưởng, giúp bạn diễn đạt trôi chảy và thuyết phục hơn. Và Học Tư Đạt sẽ luôn là “người đồng hành” tin cậy, giúp bạn “xây dựng” những “cây cầu ngôn ngữ” tuyệt vời nhất!

Liên từ chuẩn, ý tứ vang – Chinh phục Hán ngữ, rộn ràng thành công!
Anne Tiểu Lão Sư – Học Tư Đạt

Tags:liên từ

Bài viết này có hữu ích không?

Có  Không
Bài Viết Liên Quan
  • 🎨 “Trang Điểm” Cho Câu Văn Cùng Trạng Ngữ Tiếng Trung – Từ Cơ Bản Đến “Đa Tầng” Phức Tạp! ✨
  • 🏷️ “Gọi Tên Cả Thế Giới” Cùng Danh Từ Tiếng Trung – Nền Tảng Của Mọi Câu Nói! 🌏
  • 👯 “Nhân Đôi Sức Mạnh” Cùng Động Từ Lặp Lại Tiếng Trung – Nói Sao Cho “Nhẹ Nhàng, Dễ Thương”! 💬
  • 🚀 Top 50 Động Từ Tiếng Trung “Quyền Lực” Nhất – “Bỏ Túi” Là “Bắn” Tiếng Trung Như Gió! 🗣️
  • 🏋️‍♂️ “Giải Phẫu” Động Từ Tiếng Trung – “Trái Tim” Của Mọi Câu Nói! ❤️
  • 💬 “Thổi Hồn” Cho Câu Chữ Cùng Trợ Từ Ngữ Khí Tiếng Trung – Nói Sao Cho “Có Gu”! 💖

Bạn không tìm thấy thứ bạn cần? Liên hệ

Leave A Comment Hủy

Ngữ Pháp Theo Chuyên Mục
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Sơ Cấp 3
    • Ngữ Pháp HSK 1 1
    • Ngữ Pháp HSK 2 1
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Trung Cấp 2
    • Ngữ Pháp HSK 4 1
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Luyện Thi 1
  • Ngữ pháp theo thành phần từ loại 19
    • Danh từ 1
    • Trạng ngữ 1
    • Đại từ 4
    • Lượng từ 3
    • Phó từ 4
    • Liên từ 1
    • Giới từ 1
    • Trợ từ 4
    • Động từ 3
  • Ngữ pháp theo cấu trúc câu 3
    • Câu nghi vấn 1
Bài Viết Phổ Biến
  • 🏆 Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 3 – “Vũ Khí” Chinh Phục Trung Cấp! 🔑
  • ⏱️ “Du Hành” Cùng Phó Từ Chỉ Thời Gian Tiếng Trung – Làm Chủ Quá Khứ, Hiện Tại, Tương Lai! ⏳
  • 🧭 “Định Vị” Giới Từ Tiếng Trung – “Kim Chỉ Nam” Cho Câu Văn Mạch Lạc! 🗺️
  • 🚀 Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 2 – “Lên Level” Cho Câu Chữ Thêm “Đỉnh”! ✨
  • 🔗 “Bắt Cầu” Ngôn Ngữ Cùng Liên Từ Tiếng Trung – Nối Kết Ý Tưởng “Siêu Mượt”! 🤝

  📊 “Check Tần Suất” Cùng Phó Từ Tiếng Trung – Nói Sao Cho Biết “Hay Về”? 🔄

🧭 “Định Vị” Giới Từ Tiếng Trung – “Kim Chỉ Nam” Cho Câu Văn Mạch Lạc! 🗺️  

manual
Trung Ngữ Ứng Dụng Học Tư Đạt Là Hệ Thống Giáo Dục Tập Trung Vào Việc Hỗ Trợ, Phát Triển Trung Ngữ Ở Việt Nam
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
  • © Bản Quyền Thuộc Về Học Tư Đạt. All Rights Reserved.

Tìm Kiếm Phổ BiếnNgữ pháp HSK3, Lượng Từ, Ngữ Pháp HSK6