• Trang Chủ
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
  • Trang Chủ
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
Trang Chủ/Ngữ Pháp Trung Ngữ Ứng Dụng/Ngữ pháp theo thành phần từ loại/Phó từ/📊 “Check Tần Suất” Cùng Phó Từ Tiếng Trung – Nói Sao Cho Biết “Hay Về”? 🔄

📊 “Check Tần Suất” Cùng Phó Từ Tiếng Trung – Nói Sao Cho Biết “Hay Về”? 🔄

51 lượt xem 0 3 Tháng 6, 2025 Được Cập Nhật Ngày: 3 June, 2025 admin

Chào các “nhà thống kê” ngôn ngữ! Lại là Anne Tiểu Lão Sư “luôn luôn đúng hẹn” của Học Tư Đạt đây! Trong “ma trận” phó từ tiếng Trung, có một nhóm “chiến binh” chuyên phụ trách việc cho chúng ta biết một hành động hay trạng thái diễn ra “nhiều hay ít”, “đều đặn hay thất thường”. Đó chính là những “người bạn” mang tên PHÓ TỪ CHỈ TẦN SUẤT (频率副词 – pínlǜ fùcí). Nắm vững “binh đoàn” này, bạn sẽ tự tin miêu tả thói quen, lịch trình và mức độ thường xuyên của mọi sự việc một cách “chuẩn không cần chỉnh”.

Bạn có hay “bối rối” khi muốn diễn tả “tôi thường đi xem phim” khác với “tôi thỉnh thoảng đi xem phim” không? Hay không biết “lúc nào cũng” và “thường thường” thì dùng từ nào cho “đắt”? Bài viết này sẽ là “lịch trình vàng” giúp bạn “điểm mặt chỉ tên” các phó từ chỉ tần suất thông dụng nhất, phân biệt cách dùng “tinh vi” và những lưu ý “đắt giá” để không bị “lạc nhịp”. Cùng Anne “set tần số” cho đúng nhé!

I. Phó Từ Chỉ Tần Suất – “Nhịp Đập” Của Hành Động

Phó từ chỉ tần suất là những từ dùng để bổ nghĩa cho động từ (đôi khi là tính từ), nhằm biểu thị mức độ thường xuyên, sự lặp đi lặp lại của một hành động hoặc trạng thái.

Vai trò “nhịp nhàng” của Phó từ chỉ tần suất:

  • Cho biết hành động xảy ra thường xuyên, không thường xuyên, hay hiếm khi.
  • Mô tả thói quen, quy luật của một sự việc.
  • Giúp người nghe hình dung rõ hơn về “nhịp điệu” của các sự kiện được kể.

Vị trí “đắc địa”: Giống như nhiều phó từ khác, phó từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa. (Cấu trúc: S + (Phó từ tần suất) + V + (O)).

II. “Dàn Hợp Xướng” Phó Từ Chỉ Tần Suất – Từ “Luôn Luôn” Đến “Hiếm Khi”

Để dễ “bắt nhịp”, Anne sẽ chia các “nhạc công” phó từ này thành các nhóm theo mức độ thường xuyên mà chúng biểu thị.

1. Nhóm “Lúc Nào Cũng Thế” (Tần Suất Rất Cao / Luôn Luôn)

Dùng khi hành động hoặc trạng thái xảy ra gần như 100% hoặc lặp đi lặp lại không đổi.

  • 总是 (zǒngshì) – Luôn luôn, lúc nào cũng
    • Công dụng: Diễn tả hành động, trạng thái luôn luôn xảy ra, thường mang tính khách quan.
  • 老是 (lǎoshì) – Luôn luôn, lúc nào cũng (thường mang ý phàn nàn, không hài lòng)
    • Công dụng: Tương tự “总是” nhưng thường dùng khi người nói cảm thấy không hài lòng về sự lặp lại đó.
  • 一直 (yìzhí) – Luôn, suốt, thẳng
    • Công dụng: Nhấn mạnh sự liên tục không gián đoạn của hành động/trạng thái trong một khoảng thời gian, từ đó ngụ ý tần suất cao. (Cũng là phó từ chỉ thời gian duy trì).
  • 天天 (tiāntiān) – Hàng ngày, mỗi ngày
    • Công dụng: Do danh từ “天” (ngày) lặp lại tạo thành, dùng như phó từ chỉ tần suất mỗi ngày.
  • 年年 (niánnián) – Hàng năm, mỗi năm
    • Công dụng: Do danh từ “年” (năm) lặp lại tạo thành, dùng như phó từ chỉ tần suất mỗi năm.

2. Nhóm “Chuyện Thường Ngày Ở Huyện” (Tần Suất Cao / Thường Xuyên)

Dùng khi hành động hoặc trạng thái xảy ra nhiều lần, có tính đều đặn.

  • 常 (cháng) – Thường (ít dùng một mình hơn 常常, 经常)
  • 常常 (chángcháng) – Thường thường, hay
    • Công dụng: Diễn tả hành động xảy ra thường xuyên.
  • 经常 (jīngcháng) – Thường xuyên, hay
    • Công dụng: Tương tự “常常”, có thể trang trọng hơn một chút.
  • 时常 (shícháng) – Thường thường, thỉnh thoảng (tần suất có thể thấp hơn 常常 một chút)
  • 往往 (wǎngwǎng) – Thường thường, hay (quan trọng!)
    • Công dụng: Chỉ những hành động, tình huống có tính quy luật, thường xảy ra trong những điều kiện nhất định. Lưu ý: “往往” thường không dùng để nói về sự việc cụ thể sẽ xảy ra trong tương lai và ít dùng trong câu phủ định trực tiếp hoặc câu hỏi.

3. Nhóm “Thỉnh Thoảng Mới Gặp” (Tần Suất Trung Bình / Đôi Khi)

Dùng khi hành động hoặc trạng thái không xảy ra thường xuyên.

  • 偶尔 (ǒu’ěr) – Thỉnh thoảng, ngẫu nhiên
    • Công dụng: Chỉ hành động xảy ra không thường xuyên, có tính ngẫu nhiên.
  • 有时(候) (yǒushí(hou)) – Có lúc, thỉnh thoảng, đôi khi
    • Công dụng: Tương tự “偶尔”.
  • 间或 (jiànhuò) – Thỉnh thoảng, đôi khi (mang tính văn viết hơn)

4. Nhóm “Hiếm Như Lá Mùa Thu” (Tần Suất Thấp / Ít Khi)

Dùng khi hành động hoặc trạng thái rất ít khi xảy ra.

  • 很少 (hěn shǎo) – Rất ít khi
    • Công dụng: “很” + “少” (ít), diễn tả tần suất rất thấp.
  • 不常 (bù cháng) – Không thường xuyên
    • Công dụng: Phủ định của “常”.
  • 难得 (nándé) – Hiếm khi, khó có được
    • Công dụng: Chỉ sự việc rất hiếm khi xảy ra và thường được coi là quý giá. (Cũng có thể làm tính từ).

5. Nhóm “Lặp Đi Lặp Lại” (Nhấn Mạnh Sự Lặp Lại Nhiều Lần)

Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động được thực hiện nhiều lần, hoặc lặp lại một hành động.

  • 再 (zài) – Lại, nữa, thêm
    • Công dụng: Diễn tả sự lặp lại của hành động chưa xảy ra hoặc sẽ xảy ra trong tương lai; hoặc sự tiếp nối, thêm vào.
  • 又 (yòu) – Lại, nữa
    • Công dụng: Diễn tả sự lặp lại của hành động đã xảy ra trong quá khứ hoặc hiện tại; thường mang ý không mong muốn, bất ngờ, hoặc đơn thuần là sự lặp lại đã biết.
  • 再三 (zàisān) – Năm lần bảy lượt, nhiều lần (nhấn mạnh)
    • Công dụng: Thường dùng cho lời khuyên, yêu cầu, cảnh báo được lặp đi lặp lại nhiều lần.
  • 一再 (yízài) – Nhiều lần, liên tục, hết lần này đến lần khác
    • Công dụng: Nhấn mạnh sự lặp lại không ngừng của một hành động (thường là tiêu cực hoặc không mong muốn).
  • 屡次 (lǚcì) / 屡屡 (lǚlǚ) – Nhiều lần, liên tiếp
    • Công dụng: Thường dùng cho những việc không tốt, lỗi lầm hoặc hành động được lặp lại có hệ thống.
  • 重新 (chóngxīn) – Làm lại từ đầu, một lần nữa
    • Công dụng: Diễn tả việc thực hiện lại một hành động từ đầu.

Anne “gỡ rối tơ lòng”: Mấy “anh” phó từ tần suất này đôi khi “tính tình” hơi “phức tạp”, nhất là mấy cặp “na ná” nhau. Phần sau Anne sẽ “mổ xẻ” kỹ hơn nhé!

III. “So Kè” Các Cặp Phó Từ Tần Suất Dễ “Gây Hoang Mang”

Trong “biệt đội” phó từ tần suất, có vài cặp “song sinh” hoặc “anh em họ” mà nếu không “soi” kỹ là dễ “nhận nhầm” lắm đó. Anne sẽ giúp bạn “bóc tách” từng cặp nhé!

1. 常常 (chángcháng) / 经常 (jīngcháng) vs. 往往 (wǎngwǎng)

  • 常常 (chángcháng) / 经常 (jīngcháng): “Thường xuyên”. Dùng để diễn tả hành động xảy ra nhiều lần, có thể dùng cho quá khứ, hiện tại, tương lai và cả câu phủ định, câu hỏi.
    • Cấu trúc: S + 常常/经常 + V + (O).
  • 往往 (wǎngwǎng): “Thường thường, hay”. Dùng để chỉ những hành động, tình huống có tính quy luật, thường xảy ra trong những điều kiện nhất định.
    • Lưu ý “đặc biệt”:
      • Thường không dùng cho sự việc cụ thể sẽ xảy ra trong tương lai.
      • Ít dùng trong câu phủ định trực tiếp bằng “不”.
      • Cần có điều kiện hoặc bối cảnh đi kèm để thể hiện tính quy luật.
    • Cấu trúc: (Trong điều kiện A), S + 往往 + V + (O).

2. 再 (zài) vs. 又 (yòu) – “Lại” Nào Cho Đúng?

  • 再 (zài): “Lại, nữa, thêm”.
    • Diễn tả sự lặp lại của hành động chưa xảy ra hoặc sẽ xảy ra trong tương lai.
    • Diễn tả sự tiếp nối, thêm vào.
    • Dùng trong câu cầu khiến (VD: 请再说一遍。- Xin nói lại lần nữa.)
  • 又 (yòu): “Lại, nữa”.
    • Diễn tả sự lặp lại của hành động đã xảy ra (quá khứ) hoặc đang lặp lại (hiện tại).
    • Thường mang sắc thái không mong muốn, bất ngờ, hoặc đơn thuần là sự việc lặp lại đã được dự kiến/biết trước.
    • Không dùng trong câu cầu khiến.

3. 总是 (zǒngshì) vs. 老是 (lǎoshì) – “Luôn Luôn” Nhưng Khác “Tâm Trạng”

  • 总是 (zǒngshì): “Luôn luôn, lúc nào cũng”. Mang tính khách quan, chỉ sự việc luôn diễn ra như vậy.
  • 老是 (lǎoshì): “Luôn luôn, lúc nào cũng”. Thường mang sắc thái phàn nàn, không hài lòng của người nói về sự việc lặp đi lặp lại đó.

IV. Bảng Tổng Hợp Phó Từ Chỉ Tần Suất “Đỉnh Kout”

Đến giờ “chốt sổ” kiến thức rồi! Bảng tổng hợp này sẽ giúp bạn “khắc cốt ghi tâm” những “gương mặt” phó từ tần suất tiêu biểu nhất.

Mức Độ Tần Suất Phó Từ Tiêu Biểu (Pinyin) Công Dụng Chính / Lưu Ý
Luôn luôn / Rất thường xuyên 总是 (zǒngshì), 老是 (lǎoshì), 一直 (yìzhí), 天天 (tiāntiān) Chỉ hành động xảy ra gần như 100% hoặc liên tục. (老是 thường mang ý phàn nàn)
Thường xuyên / Hay 常常 (chángcháng), 经常 (jīngcháng), 时常 (shícháng), 往往 (wǎngwǎng) Chỉ hành động xảy ra nhiều lần, đều đặn. (往往 có tính quy luật, ít dùng cho tương lai)
Thỉnh thoảng / Đôi khi 偶尔 (ǒu’ěr), 有时(候) (yǒushí(hou)) Chỉ hành động xảy ra không thường xuyên.
Ít khi / Hiếm khi 很少 (hěn shǎo), 不常 (bù cháng), 难得 (nándé) Chỉ hành động có tần suất rất thấp.
Lặp lại (chung) 再 (zài), 又 (yòu) Lặp lại (再: tương lai/chưa xảy ra; 又: quá khứ/hiện tại, đã xảy ra).
Lặp lại (nhấn mạnh nhiều lần) 再三 (zàisān), 一再 (yízài), 屡次 (lǚcì) Nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần (thường có sắc thái riêng).
Làm lại 重新 (chóngxīn) Thực hiện lại hành động từ đầu.

V. “Điều Khiển” Tần Suất – Bí Quyết Giao Tiếp Tiếng Trung “Đúng Nhịp”

Các “nhà du hành thời gian” cừ khôi của Anne ơi, vậy là chúng ta đã cùng nhau “lướt sóng” qua “biển cả” phó từ chỉ tần suất rồi đó! Anne tin chắc rằng, với những “tọa độ” và “hải đồ” chi tiết này, bạn sẽ không còn “mất phương hướng” khi muốn diễn tả mức độ thường xuyên của các hành động hay sự kiện nữa. Việc sử dụng chính xác các phó từ tần suất sẽ làm cho lời nói và bài viết của bạn trở nên “chuẩn chỉnh”, logic và tự nhiên hơn rất nhiều, giống như một bản nhạc có “nhịp điệu” rõ ràng vậy.

Hãy nhớ rằng, “văn ôn võ luyện”. Đừng chỉ “thuộc lòng” lý thuyết, mà hãy tích cực “thực chiến” bằng cách áp dụng những phó từ này vào trong các cuộc hội thoại hàng ngày, khi kể chuyện, khi viết nhật ký. Hãy lắng nghe xem người bản xứ sử dụng chúng như thế nào trong các bộ phim, bài hát hay podcast. Càng “va chạm” nhiều, bạn sẽ càng “ngấm” và sử dụng chúng một cách “thần sầu” lúc nào không hay.

Và nếu bạn muốn có một “nhạc trưởng” tài ba dẫn dắt, một “dàn nhạc” Hán ngữ chuyên nghiệp để cùng “hòa tấu”, thì Trung tâm tiếng Trung Học Tư Đạt luôn là “sân khấu” lý tưởng dành cho bạn. Với đội ngũ giáo viên “siêu sao” và lộ trình học “độc quyền”, Học Tư Đạt sẽ giúp bạn “bắt trọn từng nhịp” của tiếng Trung, từ cơ bản đến nâng cao. Cứ nhắc đến học tiếng Trung chất lượng và hiệu quả, Học Tư Đạt chính là “giai điệu” tuyệt vời nhất!

VI. “Bắt Sóng” Tương Lai – Tiếp Tục “Phiêu Lưu” Trong Thế Giới Ngữ Pháp

Cảm thấy “nhịp điệu” ngôn ngữ của mình đã “chuẩn” hơn sau khi “ngâm cứu” bài này chưa? Anne tin là bạn đã “bỏ túi” được vô số “bí kíp” rồi đó! Nhưng đừng quên, đây chỉ là một “nốt nhạc” trong bản giao hưởng ngữ pháp tiếng Trung kỳ vĩ mà thôi.

  • 👉 Muốn “phiêu” cùng những “giai điệu” ngữ pháp khác, khám phá thêm nhiều “nốt trầm nốt bổng” của tiếng Trung? “Lướt” ngay đến “thư viện nhạc” tại nguphap.hoctudat.com để “thưởng thức” thêm!
  • 📚 “Sưu tầm” ngay trọn bộ “album” tài liệu và bài tập “hit” từ Học Tư Đạt để “luyện giọng” mỗi ngày, đảm bảo “ca khúc” tiếng Trung của bạn sẽ ngày càng “đi vào lòng người”.
  • 💬 Có bất kỳ “nốt nhạc lạc lõng” nào cần Anne “hòa âm”? Hay muốn “battle” với các quiz ngữ pháp “khó đỡ”? “Gửi yêu cầu” cho Anne, chị luôn sẵn sàng “song ca” cùng bạn!

Hãy nhớ, mỗi phó từ tần suất bạn nắm vững là một “nhịp cầu” giúp bạn tiến gần hơn đến sự lưu loát. Và Học Tư Đạt sẽ luôn là “nhạc trưởng” tận tâm, giúp bạn tạo nên những “bản giao hưởng” ngôn ngữ tuyệt vời nhất!

Tần suất chuẩn, nói chuyện sang – Chinh phục Hán ngữ, rộn ràng ngày vui!
Anne Tiểu Lão Sư – Học Tư Đạt

Tags:phó từ chỉ tần suất

Bài viết này có hữu ích không?

Có  Không
Bài Viết Liên Quan
  • 🎨 “Trang Điểm” Cho Câu Văn Cùng Trạng Ngữ Tiếng Trung – Từ Cơ Bản Đến “Đa Tầng” Phức Tạp! ✨
  • 🏷️ “Gọi Tên Cả Thế Giới” Cùng Danh Từ Tiếng Trung – Nền Tảng Của Mọi Câu Nói! 🌏
  • 👯 “Nhân Đôi Sức Mạnh” Cùng Động Từ Lặp Lại Tiếng Trung – Nói Sao Cho “Nhẹ Nhàng, Dễ Thương”! 💬
  • 🚀 Top 50 Động Từ Tiếng Trung “Quyền Lực” Nhất – “Bỏ Túi” Là “Bắn” Tiếng Trung Như Gió! 🗣️
  • 🏋️‍♂️ “Giải Phẫu” Động Từ Tiếng Trung – “Trái Tim” Của Mọi Câu Nói! ❤️
  • 💬 “Thổi Hồn” Cho Câu Chữ Cùng Trợ Từ Ngữ Khí Tiếng Trung – Nói Sao Cho “Có Gu”! 💖

Bạn không tìm thấy thứ bạn cần? Liên hệ

Leave A Comment Hủy

Ngữ Pháp Theo Chuyên Mục
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Sơ Cấp 3
    • Ngữ Pháp HSK 1 1
    • Ngữ Pháp HSK 2 1
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Trung Cấp 2
    • Ngữ Pháp HSK 4 1
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Luyện Thi 1
  • Ngữ pháp theo thành phần từ loại 19
    • Danh từ 1
    • Trạng ngữ 1
    • Đại từ 4
    • Lượng từ 3
    • Phó từ 4
    • Liên từ 1
    • Giới từ 1
    • Trợ từ 4
    • Động từ 3
  • Ngữ pháp theo cấu trúc câu 3
    • Câu nghi vấn 1
Bài Viết Phổ Biến
  • 🏆 Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 3 – “Vũ Khí” Chinh Phục Trung Cấp! 🔑
  • ⏱️ “Du Hành” Cùng Phó Từ Chỉ Thời Gian Tiếng Trung – Làm Chủ Quá Khứ, Hiện Tại, Tương Lai! ⏳
  • 🧭 “Định Vị” Giới Từ Tiếng Trung – “Kim Chỉ Nam” Cho Câu Văn Mạch Lạc! 🗺️
  • 🚀 Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 2 – “Lên Level” Cho Câu Chữ Thêm “Đỉnh”! ✨
  • 🔗 “Bắt Cầu” Ngôn Ngữ Cùng Liên Từ Tiếng Trung – Nối Kết Ý Tưởng “Siêu Mượt”! 🤝

  ⏱️ “Du Hành” Cùng Phó Từ Chỉ Thời Gian Tiếng Trung – Làm Chủ Quá Khứ, Hiện Tại, Tương Lai! ⏳

🔗 “Bắt Cầu” Ngôn Ngữ Cùng Liên Từ Tiếng Trung – Nối Kết Ý Tưởng “Siêu Mượt”! 🤝  

manual
Trung Ngữ Ứng Dụng Học Tư Đạt Là Hệ Thống Giáo Dục Tập Trung Vào Việc Hỗ Trợ, Phát Triển Trung Ngữ Ở Việt Nam
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
  • © Bản Quyền Thuộc Về Học Tư Đạt. All Rights Reserved.

Tìm Kiếm Phổ BiếnNgữ pháp HSK3, Lượng Từ, Ngữ Pháp HSK6