• Trang Chủ
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
  • Trang Chủ
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
Trang Chủ/Ngữ Pháp Trung Ngữ Ứng Dụng/Ngữ pháp theo thành phần từ loại/Phó từ/✨ Tất Tần Tật Về Phó Từ Tiếng Trung – “Gia Vị” Cho Câu Văn Thêm “Đậm Đà”! 🌶️

✨ Tất Tần Tật Về Phó Từ Tiếng Trung – “Gia Vị” Cho Câu Văn Thêm “Đậm Đà”! 🌶️

24 lượt xem 0 3 Tháng 6, 2025 Được Cập Nhật Ngày: 3 June, 2025 admin

Chào các “đầu bếp” ngôn từ! Lại là Anne Tiểu Lão Sư “chuyên gia nêm nếm câu chữ” của Học Tư Đạt đây! Nếu động từ và tính từ là “nguyên liệu chính” cho “món ăn” câu văn, thì Phó từ (副词 – fùcí) chính là những “gia vị” không thể thiếu, giúp “món ăn” của bạn trở nên đậm đà, hấp dẫn và có chiều sâu hơn rất nhiều. Thiếu phó từ, câu nói của bạn có thể sẽ rất “nhạt nhẽo” và “thiếu muối” đó nha!

Phó từ trong tiếng Trung vô cùng phong phú, từ những anh bạn quen thuộc như “很” (rất), “不” (không), “也” (cũng) đến những “gương mặt” phức tạp hơn. Bài viết này sẽ là “cuốn từ điển sống” về phó từ, giúp bạn “điểm mặt chỉ tên”, phân loại và nắm vững cách sử dụng của chúng một cách hệ thống và dễ nhớ nhất. Cùng Anne “bỏ túi” trọn bộ bí kíp về phó từ để “nấu” những câu tiếng Trung “ngon bá cháy” nào!

I. Phó Từ Là Ai? “Quyền Năng” Gì Mà “Ghê Gớm” Vậy?

Phó từ (副词 – fùcí) là những từ dùng để tu sức, bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc đôi khi là cho cả một phó từ khác hoặc toàn bộ câu. Chúng thường trả lời cho các câu hỏi như “Như thế nào?”, “Ở mức độ nào?”, “Khi nào?”, “Ở đâu?” (dù vai trò này ít hơn), “Tại sao không?”, v.v.

Vai trò “vedette” của Phó từ:

  • Mô tả mức độ: Rất vui, hơi buồn, cực kỳ đẹp…
  • Chỉ phạm vi: Tất cả đều, chỉ có mình tôi…
  • Xác định thời gian: Đã làm, đang làm, sẽ làm, thường xuyên làm…
  • Phủ định ý nghĩa: Không muốn, chưa từng…
  • Thể hiện ngữ khí, thái độ: Cũng vậy, ngược lại, quả nhiên, lẽ nào…

Vị trí “đắc địa”: Đa số phó từ thường đứng trước động từ hoặc tính từ mà chúng bổ nghĩa. Một số ít có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh. (S + (Phó từ) + Động từ/Tính từ + …)

II. “Đại Gia Đình” Phó Từ – Phân Loại Theo “Chức Năng Nhiệm Vụ”

Phó từ trong tiếng Trung đông đảo như “quân Nguyên”. Để dễ “trị”, Anne sẽ chia chúng thành các “biệt đội” theo chức năng nhé!

1. Phó Từ Chỉ Mức Độ (程度副词 – Chéngdù Fùcí) – “Nặng Nhẹ” Ra Sao?

Diễn tả mức độ của hành động, trạng thái hoặc tính chất.

  • Rất, vô cùng: 很 (hěn), 非常 (fēicháng), 特别 (tèbié – đặc biệt là, rất), 格外 (géwài – cực kỳ, đặc biệt), 极其 (jíqí – cực kỳ), 相当 (xiāngdāng – tương đối, khá), 顶 (dǐng – cực kỳ, nhất).
    • Cấu trúc: S + Phó từ mức độ + Adj/V tâm lý.
  • Hơi, một chút: 有点儿 (yǒudiǎnr – thường mang ý không hài lòng, đứng trước Adj/V), 稍微 (shāowēi – hơi, một chút).
  • Quá, lắm: 太 (tài) … 了 (kết hợp với “了” ở cuối). (VD: 太好了!)
  • Cực kỳ (đứng sau): …极了 (jí le). (VD: 好极了!)
  • Càng: 更 (gèng – hơn nữa), 还 (hái – còn hơn), 越 (yuè – càng…).
  • Nhất: 最 (zuì).
  • Tương đối, khá: 比较 (bǐjiào).

2. Phó Từ Chỉ Phạm Vi (范围副词 – Fànwéi Fùcí) – “Ai Với Ai? Tất Cả Hay Một Phần?”

Xác định phạm vi của người, sự vật, hành động được nói đến.

  • Đều, tất cả: 都 (dōu), 全 (quán), 所有 (suǒyǒu – thường làm định ngữ hơn là phó từ thuần túy, nhưng ý nghĩa liên quan).
    • Lưu ý: “都” thường đứng sau chủ ngữ chỉ phạm vi (hoặc chủ ngữ số nhiều) và trước động từ.
  • Chỉ: 只 (zhǐ), 仅仅 (jǐnjǐn – chỉ, vẻn vẹn), 单 (dān – chỉ, đơn độc), 光 (guāng – chỉ, hết sạch).
  • Cùng nhau: 一起 (yìqǐ), 一块儿 (yíkuàir), 一同 (yìtóng – cùng nhau, đồng thời).
  • Lẫn nhau: 互相 (hùxiāng).
  • Tổng cộng: 一共 (yígòng), 总共 (zǒnggòng).

3. Phó Từ Chỉ Thời Gian (时间副词 – Shíjiān Fùcí) – “Khi Nào? Đã Hay Chưa?”

Biểu thị thời gian xảy ra hành động hoặc trạng thái.

  • Đã xảy ra: 已经 (yǐjīng – đã), 曾经 (céngjīng – từng, đã từng).
  • Đang xảy ra: 在 (zài), 正 (zhèng), 正在 (zhèngzài) (…呢 – thường có “呢” ở cuối câu).
  • Sắp/Sẽ xảy ra: 快 (kuài – sắp), 快要…了 (kuàiyào…le), 就要…了 (jiùyào…le), 将 (jiāng – sẽ, văn viết), 会 (huì – sẽ, có khả năng).
  • Vừa mới: 刚 (gāng – vừa mới), 刚刚 (gānggāng – vừa mới xong).
    • Anne “phân biệt nhẹ”: “刚” (gāng) là phó từ, “刚才” (gāngcái) là danh từ chỉ thời gian (lúc nãy), vị trí và cách dùng khác nhau đó nha!
  • Ngay, liền: 就 (jiù), 立刻 (lìkè – lập tức), 马上 (mǎshàng – ngay lập tức).
  • Thường xuyên: 常 (cháng), 常常 (chángcháng), 经常 (jīngcháng), 时常 (shícháng).
  • Thỉnh thoảng: 偶尔 (ǒu’ěr), 有时(候) (yǒushí(hou)).
  • Luôn luôn: 老是 (lǎoshì – luôn, thường mang ý phàn nàn), 总是 (zǒngshì), 一直 (yìzhí – suốt, luôn).
  • Cuối cùng: 终于 (zhōngyú – cuối cùng, sau nhiều nỗ lực), 总算 (zǒngsuàn – cuối cùng cũng, may mà).
  • Vẫn: 还 (hái – vẫn, còn), 仍然 (réngrán – vẫn, như cũ), 依然 (yīrán – vẫn, như cũ).
  • Hành động lặp lại:
    • 再 (zài): Lại, nữa (cho hành động chưa xảy ra hoặc lặp lại trong tương lai).
    • 又 (yòu): Lại, nữa (cho hành động đã xảy ra hoặc lặp lại ở hiện tại, thường mang ý không mong muốn hoặc bất ngờ).
  • Trước tiên: 先 (xiān).

4. Phó Từ Phủ Định (否定副词 – Fǒudìng Fùcí) – “Không Và Chưa Bao Giờ!”

Dùng để phủ nhận ý nghĩa của động từ, tính từ hoặc cả câu.

  • 不 (bù): Không (phủ định cho hiện tại, tương lai, thói quen, sự thật, tính chất).
  • 没 (méi) / 没有 (méiyǒu): Không, chưa (phủ định cho hành động trong quá khứ, hoặc sự sở hữu/tồn tại ở hiện tại).
  • 别 (bié): Đừng (dùng trong câu cầu khiến, yêu cầu ai đó không làm gì).
  • 未 (wèi) / 未曾 (wèicéng): Chưa, chưa từng (trang trọng, văn viết).
  • 休 (xiū) / 勿 (wù): Đừng, chớ (cổ hoặc trang trọng, thường trong biển báo).

5. Phó Từ Chỉ Ngữ Khí/Thái Độ (语气副词 – Yǔqì Fùcí) – “Linh Hồn” Của Câu Nói

Những phó từ này không bổ nghĩa trực tiếp cho động từ/tính từ mà thường thể hiện thái độ, tình cảm, sự đánh giá của người nói đối với sự việc được đề cập. Chúng làm cho câu văn thêm “hồn” và “sắc”.

  • Cũng: 也 (yě), 还 (hái – còn, cũng).
  • Ngược lại, trái lại: 反而 (fǎn’ér), 却 (què – lại, thì lại, thường đứng sau chủ ngữ, trước động từ).
  • Quả nhiên, đúng là: 果然 (guǒrán), 果真 (guǒzhēn).
  • Không ngờ, lại có thể: 竟然 (jìngrán), 居然 (jūrán).
  • May mà: 幸亏 (xìngkuī), 好在 (hǎozài).
  • Có lẽ, dường như: 大概 (dàgài), 也许 (yěxǔ), 可能 (kěnéng – cũng là động từ năng nguyện), 或许 (huòxǔ), 恐怕 (kǒngpà – e rằng), 好像 (hǎoxiàng – hình như).
  • Nhất định, chắc chắn: 一定 (yídìng), ắt (准 – zhǔn).
  • Đương nhiên: 当然 (dāngrán), 自然 (zìrán).
  • Vốn dĩ, ban đầu: 本来 (běnlái), 原来 (yuánlái – hóa ra, thì ra).
  • Dù sao thì: 反正 (fǎnzhèng).
  • Rốt cuộc (thường trong câu hỏi): 到底 (dàodǐ), 究竟 (jiūjìng).
  • Nhất thiết, tuyệt đối (thường trong câu cầu khiến): 千万 (qiānwàn).
  • Chẳng qua chỉ là: 不过 (búguò – tuy nhiên, nhưng cũng có nghĩa là “chỉ là”), 只是 (zhǐshì).
  • Không kìm được, bất giác: 不禁 (bùjīn).
  • Khó tránh khỏi: 不免 (bùmiǎn), 难免 (nánmiǎn).

6. Phó Từ Nghi Vấn (疑问副词 – Yíwèn Fùcí) – “Ẩn Mình” Trong Câu Hỏi

Một số đại từ nghi vấn hoặc từ khác có thể đảm nhận vai trò phó từ trong câu hỏi.

  • 怎么 (zěnme): Sao, như thế nào (khi làm trạng ngữ cho động từ, hỏi cách thức/nguyên nhân).
  • 多 (duō): Đến mức nào, bao nhiêu (khi đứng trước tính từ để hỏi mức độ: 多高? 多大?).
  • 难道 (nándào): Lẽ nào, chẳng lẽ (dùng trong câu hỏi tu từ để tăng sự nghi ngờ, thường kết hợp với “吗”).
  • 何必 (hébì): Hà tất, cần gì phải (dùng trong câu hỏi tu từ, ý không cần thiết).
  • 何尝 (hécháng): Có từng, đâu phải (dùng trong câu hỏi tu từ, thường mang ý phủ định).

III. Những “Điều Luật Ngầm” Khi “Chơi” Với Phó Từ

Để “thuần phục” được “biệt đội” phó từ, bạn cần nhớ vài “luật chơi” quan trọng:

  • Vị trí “vàng”: Đa số phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa. (S + Phó từ + V/Adj). Một số phó từ ngữ khí có thể đứng đầu câu.
  • Không “ôm đồm”: Phó từ thường không thể được tu sức bởi phó từ chỉ mức độ khác (ví dụ, không nói *很都* – rất đều).
  • “Một mình không vui”: Đa số phó từ không thể đứng một mình trả lời câu hỏi hoặc làm thành phần độc lập trong câu (trừ một số ít như “当然”, “也许” có thể đứng một mình đáp lời).
  • Không “nhân bản” tùy tiện: Phần lớn phó từ không thể lặp lại (trừ những trường hợp đặc biệt như “常常”, “刚刚”, “稍稍”).
  • Phân biệt “anh em sinh đôi”: Cẩn thận với những từ có thể vừa là phó từ, vừa là từ loại khác (ví dụ “可能” là phó từ “có lẽ”, cũng là động từ năng nguyện “có thể”; “都” là phó từ “đều”, nhưng “全” có thể là phó từ “toàn bộ” hoặc tính từ “toàn vẹn”). Ngữ cảnh là “chìa khóa”!

IV. Bảng Tổng Hợp Phó Từ “Tinh Anh” – “Scan” Nhanh Nhớ Lâu

Cùng Anne “điểm danh” lại những “gương mặt” phó từ tiêu biểu theo từng “biệt đội” nhé!

Loại Phó Từ Phó Từ Tiêu Biểu (Pinyin) Công Dụng Chính / Vị Trí Thường Gặp
Chỉ Mức Độ 很 (hěn), 非常 (fēicháng), 太 (tài)…了, 更 (gèng), 最 (zuì) Diễn tả mức độ của Adj/V. (Trước Adj/V)
Chỉ Phạm Vi 都 (dōu), 只 (zhǐ), 一起 (yìqǐ), 互相 (hùxiāng) Xác định phạm vi của hành động/đối tượng. (Thường trước V)
Chỉ Thời Gian 已经 (yǐjīng), 正在 (zhèngzài)…呢, 快…了, 刚 (gāng), 就 (jiù), 再 (zài), 又 (yòu) Biểu thị thời gian của hành động. (Thường trước V)
Phủ Định 不 (bù), 没(有) (méi(yǒu)), 别 (bié) Phủ định ý nghĩa. (Trước V/Adj)
Ngữ Khí/Thái Độ 也 (yě), 反而 (fǎn’ér), 果然 (guǒrán), 竟然 (jìngrán), 也许 (yěxǔ), 当然 (dāngrán) Thể hiện thái độ, sự đánh giá của người nói. (Vị trí linh hoạt, thường trước V/Adj hoặc đầu câu)
Nghi Vấn 怎么 (zěnme), 多 (duō)+Adj, 难道 (nándào)…吗 Dùng trong câu hỏi (cách thức, mức độ, tu từ). (Trước V/Adj)

V. “Thăng Hoa” Cùng Phó Từ – Bí Quyết Nói Tiếng Trung “Có Hồn”

Các “đồng chí” ơi, vậy là chúng ta đã cùng nhau “bóc tem” một trong những từ loại “quyền lực” nhất nhì trong tiếng Trung rồi đấy! Anne tin rằng, với “bản đồ” chi tiết về phó từ này, bạn sẽ không còn cảm thấy “lạc lối” mỗi khi muốn diễn tả một ý nghĩ, một cảm xúc thật “chuẩn”, thật “chất” nữa.

Hãy nhớ rằng, phó từ chính là “linh hồn” của câu nói. Chúng không chỉ làm rõ nghĩa mà còn thổi vào đó những sắc thái tinh tế, giúp bạn giao tiếp như một người bản xứ thực thụ. Đừng chỉ học thuộc lòng, hãy cảm nhận cách chúng “nhảy múa” trong câu, cách chúng biến một câu nói đơn giản trở nên sống động và đầy màu sắc.

Nếu bạn muốn có một “người thầy” đồng hành, một “lò luyện” ngữ pháp “siêu cấp” và một cộng đồng học tiếng Trung “cháy hết mình”, thì Trung tâm tiếng Trung Học Tư Đạt luôn mở rộng vòng tay chào đón. Với phương pháp giảng dạy “độc nhất vô nhị” và đội ngũ giáo viên “đỉnh của chóp”, Học Tư Đạt sẽ giúp bạn “master” không chỉ phó từ mà còn toàn bộ “vũ trụ” Hán ngữ. Tìm trung tâm tiếng Trung ở đâu “xịn sò” nhất? Câu trả lời chỉ có một: Học Tư Đạt!

VI. “Thả Câu” Kiến Thức – Tiếp Tục Hành Trình Chinh Phục Tiếng Trung

Đã thấy “mở mang tầm mắt” hơn về “thế giới” phó từ sau khi “luyện công” cùng Anne chưa? Quá tuyệt vời! Nhưng đừng vội “cất kiếm”, hành trình của chúng ta vẫn còn dài!

  • 👉 Muốn “soi” kỹ hơn từng “anh tài” phó từ, khám phá thêm nhiều ví dụ “đi vào lòng người”? “Lướt sóng” ngay đến kho tàng kiến thức vô tận tại nguphap.hoctudat.com!
  • 📚 “Rinh” ngay bộ sưu tập tài liệu và bài tập “độc quyền” từ Học Tư Đạt để “nâng trình” mỗi ngày, đảm bảo bạn sẽ “tiến bộ vượt bậc”.
  • 💬 Có bất kỳ “vướng mắc” nào về phó từ hay ngữ pháp nói chung cần Anne “gỡ rối”? Hay muốn “thử tài” với các quiz “cân não”? “Chat ngay kẻo nguội” với Anne, chị luôn ở đây để “chiều” hết mình!

Hãy nhớ, mỗi phó từ bạn nắm vững là một “viên đá quý” làm giàu thêm vốn ngôn ngữ của bạn. Và Học Tư Đạt sẽ luôn là “người bạn vàng” đồng hành cùng bạn trên mọi nẻo đường chinh phục tiếng Trung!

Phó từ chuẩn, câu văn sang – Chinh phục Hán ngữ, rộn ràng tương lai!
Anne Tiểu Lão Sư – Học Tư Đạt

Tags:phó từ

Bài viết này có hữu ích không?

Có  Không
Bài Viết Liên Quan
  • 🎨 “Trang Điểm” Cho Câu Văn Cùng Trạng Ngữ Tiếng Trung – Từ Cơ Bản Đến “Đa Tầng” Phức Tạp! ✨
  • 🏷️ “Gọi Tên Cả Thế Giới” Cùng Danh Từ Tiếng Trung – Nền Tảng Của Mọi Câu Nói! 🌏
  • 👯 “Nhân Đôi Sức Mạnh” Cùng Động Từ Lặp Lại Tiếng Trung – Nói Sao Cho “Nhẹ Nhàng, Dễ Thương”! 💬
  • 🚀 Top 50 Động Từ Tiếng Trung “Quyền Lực” Nhất – “Bỏ Túi” Là “Bắn” Tiếng Trung Như Gió! 🗣️
  • 🏋️‍♂️ “Giải Phẫu” Động Từ Tiếng Trung – “Trái Tim” Của Mọi Câu Nói! ❤️
  • 💬 “Thổi Hồn” Cho Câu Chữ Cùng Trợ Từ Ngữ Khí Tiếng Trung – Nói Sao Cho “Có Gu”! 💖

Bạn không tìm thấy thứ bạn cần? Liên hệ

Leave A Comment Hủy

Ngữ Pháp Theo Chuyên Mục
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Sơ Cấp 3
    • Ngữ Pháp HSK 1 1
    • Ngữ Pháp HSK 2 1
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Trung Cấp 2
    • Ngữ Pháp HSK 4 1
  • Ngữ Pháp Tiếng Trung Luyện Thi 1
  • Ngữ pháp theo thành phần từ loại 19
    • Danh từ 1
    • Trạng ngữ 1
    • Đại từ 4
    • Lượng từ 3
    • Phó từ 4
    • Liên từ 1
    • Giới từ 1
    • Trợ từ 4
    • Động từ 3
  • Ngữ pháp theo cấu trúc câu 3
    • Câu nghi vấn 1
Bài Viết Phổ Biến
  • 🏆 Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 3 – “Vũ Khí” Chinh Phục Trung Cấp! 🔑
  • ⏱️ “Du Hành” Cùng Phó Từ Chỉ Thời Gian Tiếng Trung – Làm Chủ Quá Khứ, Hiện Tại, Tương Lai! ⏳
  • 🧭 “Định Vị” Giới Từ Tiếng Trung – “Kim Chỉ Nam” Cho Câu Văn Mạch Lạc! 🗺️
  • 🚀 Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 2 – “Lên Level” Cho Câu Chữ Thêm “Đỉnh”! ✨
  • 🔗 “Bắt Cầu” Ngôn Ngữ Cùng Liên Từ Tiếng Trung – Nối Kết Ý Tưởng “Siêu Mượt”! 🤝

  🔁 “Tuyệt Chiêu” Lượng Từ Lặp Lại Tiếng Trung – Nói Sao Cho “Chất”, Diễn Đạt Sao Cho “Đỉnh”! ✨

⏱️ “Du Hành” Cùng Phó Từ Chỉ Thời Gian Tiếng Trung – Làm Chủ Quá Khứ, Hiện Tại, Tương Lai! ⏳  

manual
Trung Ngữ Ứng Dụng Học Tư Đạt Là Hệ Thống Giáo Dục Tập Trung Vào Việc Hỗ Trợ, Phát Triển Trung Ngữ Ở Việt Nam
  • Triết Lý Của Học Tư Đạt
  • © Bản Quyền Thuộc Về Học Tư Đạt. All Rights Reserved.

Tìm Kiếm Phổ BiếnNgữ pháp HSK3, Lượng Từ, Ngữ Pháp HSK6